1 2

Fulltime

Yanis Rafii 73’

11’ Elydjah Mendy

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Amiens

66%

Nancy

34%

5 Sút trúng đích 6

9

3

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Elydjah Mendy

Elydjah Mendy

29’

Zakaria Fdaouch

51’

Martin Expérience

66’

Adrien Julloux

Martin Expérience

Teddy Andami Averlant

Rayan Lutin

66’
Yanis Rafii

Yanis Rafii

73’
1-2
81’

Rayan Bamba

81’

Adrian Dabasse

Walid Bouabdeli

82’

Jimmy Evans

Rayan Bamba

87’

Jimmy Evans

Nordine Kandil

Amine Chabane

88’
89’

Nehemiah Fernandez

Zakaria Fdaouch

Ababacar Moustapha Lo

Coleen Louis

93’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Amiens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nancy
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Nancy

31

-20

30

18

Amiens

31

-19

24

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de la Licorne
Sức chứa
12,097
Địa điểm
Amiens, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Amiens

66%

Nancy

34%

1 Assists 1
14 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 6
6 Blocked Shots 1
9 Corner Kicks 3
1 Free Kicks 14
16 Clearances 36
14 Fouls 20
613 Passes 317

GOALS

Amiens

1

Nancy

2

2 Goals Against 1

SHOTS

14 Total Shots 10
6 Sút trúng đích 6
6 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

613 Passes 317
538 Passes accuracy 235
8 Key passes 7
29 Crosses 12
2 Crosses Accuracy 6
58 Long Balls 94
33 Long balls accuracy 43

DUELS & DROBBLIN

116 Duels 116
60 Duels won 56
35 Dribble 14
15 Dribble success 5

DEFENDING

19 Total Tackles 22
8 Interceptions 18
16 Clearances 36

DISCIPLINE

14 Fouls 20
17 Was Fouled 14

Mất kiểm soát bóng

143 Lost the ball 129

Ball Possession

Amiens

64%

Nancy

36%

7 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 1
8 Clearances 18
333 Passes 182

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

333 Passes 182
4 Key passes 4
8 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 16
5 Interceptions 9
8 Clearances 18

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 67

Ball Possession

Amiens

68%

Nancy

32%

7 Total Shots 3
3 Sút trúng đích 2
8 Clearances 18
280 Passes 135

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

280 Passes 135
4 Key passes 3
21 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 6
3 Interceptions 9
8 Clearances 18

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 62

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

31 21 61
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

31 20 57
3
Le Mans

Le Mans

31 17 57
4
Stade DE Reims

Stade DE Reims

31 16 51
5
Red Star FC 93

Red Star FC 93

31 8 51
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

31 4 51
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

31 9 47
8
Annecy

Annecy

31 6 46
9
Pau FC

Pau FC

31 -6 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

31 -4 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

31 -8 32
14
Clermont

Clermont

31 -8 30
15
Nancy

Nancy

31 -20 30
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

31 -15 28
17
Bastia

Bastia

31 -18 24
18
Amiens

Amiens

31 -19 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

15 19 32
3
Le Mans

Le Mans

16 12 32
4
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

15 10 28
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

15 -1 24
8
Annecy

Annecy

15 7 24
9
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
11
Grenoble

Grenoble

15 -1 21
12
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
13
Clermont

Clermont

15 0 17
14
Nancy

Nancy

16 -14 15
15
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

15 -9 10
18
Amiens

Amiens

15 -11 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
3
Le Mans

Le Mans

15 5 25
4
Pau FC

Pau FC

15 -2 25
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

15 -1 23
7
Annecy

Annecy

16 -1 22
8
Troyes

Troyes

15 2 21
9
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

15 1 19
11
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
12
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
13
Guingamp

Guingamp

15 -2 17
14
Nancy

Nancy

15 -6 15
15
Amiens

Amiens

16 -8 15
16
Clermont

Clermont

16 -8 13
17
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
18
Bastia

Bastia

15 -7 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 13
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 12
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Amiens

Đối đầu

Nancy

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Amiens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nancy
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.