Adrian Dabasse 85’
8’ Ibrahima Balde
57’ Taïryk Arconte
90’+7 Kenny Nagera
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
7
2
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ibrahima Balde
Rayan Bamba
Nehemiah Fernandez
Jeremy Gelin
Taïryk Arconte
Niama Sissoko
Enzo Tacafred
Adrian Dabasse
Teddy Bouriaud
Jordan Mendes
Mathis Saka
Martin Expérience
Justin Bourgault
Alexis Trouillet
Wilitty Younoussa
Adrian Dabasse
Hermann Tebily
Taïryk Arconte
Kenny Nagera
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Marcel-Picot |
|---|---|
|
|
20,087 |
|
|
Nancy, France |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Nancy
USL Dunkerque
09/05
Unknown
Annecy
Rodez Aveyron
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 61 | |
| 2 |
Le Mans |
32 | 17 | 58 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 57 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
32 | 9 | 54 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
32 | 16 | 52 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
32 | 4 | 52 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
32 | 11 | 50 | |
| 8 |
Annecy |
32 | 10 | 49 | |
| 9 |
Pau FC |
32 | -10 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
31 | 6 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
32 | -5 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
32 | -8 | 33 | |
| 14 |
Clermont |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
Nancy |
32 | -20 | 31 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
32 | -15 | 29 | |
| 17 |
Bastia |
32 | -18 | 25 | |
| 18 |
Amiens |
32 | -21 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 12 | 32 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
15 | 19 | 32 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 10 | 29 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | 5 | 28 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 8 | 28 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 0 | 27 | |
| 8 |
Annecy |
16 | 11 | 27 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
16 | 6 | 22 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -1 | 22 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Clermont |
16 | 0 | 18 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -14 | 15 | |
| 12 |
Boulogne |
15 | -8 | 15 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -11 | 14 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -9 | 11 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -13 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Red Star FC 93 |
16 | 9 | 27 | |
| 2 |
Le Mans |
16 | 5 | 26 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
16 | 1 | 25 | |
| 9 |
Pau FC |
16 | -6 | 25 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
16 | -1 | 24 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
16 | 6 | 23 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
16 | 3 | 22 | |
| 8 |
Annecy |
16 | -1 | 22 | |
| 1 |
Troyes |
15 | 2 | 21 | |
| 12 |
Boulogne |
16 | -1 | 21 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
15 | 0 | 18 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
16 | -6 | 18 | |
| 11 |
Guingamp |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Nancy |
16 | -6 | 16 | |
| 18 |
Amiens |
16 | -8 | 15 | |
| 14 |
Clermont |
16 | -8 | 13 | |
| 13 |
Grenoble |
16 | -7 | 11 | |
| 17 |
Bastia |
16 | -7 | 11 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
17 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Damien Durand |
|
13 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
| 10 |
Dame Gueye |
|
10 |
Nancy
Đối đầu
Rodez Aveyron
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-397'
90'+7'Kenny Nagera (Rodez Aveyron) Goal at 97'.
86'
86'Corentin Issanchou (Rodez Aveyron) Substitution at 86'.
85'
85'Adrian Dabasse (Nancy) Goal at 85'.
79'
79'Alexis Trouillet (Rodez Aveyron) Substitution at 79'.
78'
78'Kenny Nagera (Rodez Aveyron) Substitution at 78'.
70'
70'Martin Expérience (Nancy) Substitution at 70'.
65'
65'Jordan Mendes (Rodez Aveyron) Substitution at 65'.
63'
63'Adrian Dabasse (Nancy) Substitution at 63'.
61'
61'Enzo Tacafred (Nancy) Yellow Card at 61'.
59'
59'Niama Sissoko (Nancy) Yellow Card at 59'.
57'
57'Taïryk Arconte (Rodez Aveyron) Goal at 57'.
51'
51'Jérémy Gelin (Nancy) Yellow Card at 51'.
45'
45'Rayan Bamba (Nancy) Substitution at 45'.
8'
8'Ibrahima Baldé (Rodez Aveyron) Goal at 8'.