Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Boulogne

51%

Grenoble

49%

8 Sút trúng đích 7

6

6

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Boulogne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grenoble
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Boulogne

31

-9

36

13

Grenoble

32

-8

33

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de la Libération
Sức chứa
15,034
Địa điểm
Boulogne-sur-Mer, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Boulogne

51%

Grenoble

49%

22 Total Shots 13
8 Sút trúng đích 7
8 Blocked Shots 2
6 Corner Kicks 6
1 Free Kicks 3
23 Clearances 39
13 Fouls 14
2 Offsides 3
390 Passes 382
2 Yellow Cards 3

GOALS

Boulogne

3

Grenoble

1

1 Goals Against 3
1 Penalty Kick 1

SHOTS

22 Total Shots 13
7 Sút trúng đích 7
8 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 3

PASSES

390 Passes 382
293 Passes accuracy 296
13 Key passes 4
21 Crosses 10
6 Crosses Accuracy 4
59 Long Balls 67
24 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

102 Duels 102
52 Duels won 50
13 Dribble 12
9 Dribble success 8

DEFENDING

18 Total Tackles 9
11 Interceptions 10
23 Clearances 39

DISCIPLINE

13 Fouls 14
12 Was Fouled 12
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

147 Lost the ball 140

Ball Possession

Boulogne

44%

Grenoble

56%

12 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 5
9 Clearances 17
2 Offsides 1
179 Passes 235

GOALS

SHOTS

12 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

179 Passes 235
7 Key passes 1
10 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 3
2 Interceptions 1
9 Clearances 17

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 65

Ball Possession

Boulogne

58%

Grenoble

42%

10 Total Shots 6
6 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2
14 Clearances 22
211 Passes 147
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

211 Passes 147
6 Key passes 3
11 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 6
9 Interceptions 9
14 Clearances 22

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

80 Lost the ball 75

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

32 24 64
2
Le Mans

Le Mans

32 17 58
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

32 17 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

32 9 54
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

32 16 52
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

32 4 52
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

32 11 50
8
Annecy

Annecy

32 10 49
9
Pau FC

Pau FC

32 -10 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

32 -5 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

32 -8 33
14
Clermont

Clermont

32 -8 31
15
Nancy

Nancy

32 -20 31
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

32 -15 29
17
Bastia

Bastia

32 -18 25
18
Amiens

Amiens

32 -21 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
Le Mans

Le Mans

16 12 32
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
11
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
13
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
9
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
14
Clermont

Clermont

16 0 18
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
12
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
17
Bastia

Bastia

16 -11 14
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

16 -13 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
9
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
1
Troyes

Troyes

16 5 24
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
8
Annecy

Annecy

16 -1 22
12
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
11
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Nancy

Nancy

16 -6 16
18
Amiens

Amiens

16 -8 15
14
Clermont

Clermont

16 -8 13
13
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
17
Bastia

Bastia

16 -7 11

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Boulogne

Đối đầu

Grenoble

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Boulogne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grenoble
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.