Zakaria Fdaouch 6’

90’+7 Lucas Stassin

Tỷ lệ kèo

1

3.75

X

3.35

2

1.76

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nancy

33%

AS Saint-Étienne

67%

2 Sút trúng đích 5

2

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Zakaria Fdaouch

Zakaria Fdaouch

6’
1-0
10’

Julien Le Cardinal

45’

Aimen Moueffek

Dennis Appiah

Jeremy Gelin

51’
61’

Ebenezer Annan

Kevin Pedro

Teddy Bouriaud

Zakaria Ztouti

65’
68’

Joshua Duffus

Zuriko Davitashvili

Martin Expérience

Justin Bourgault

73’
73’

Igor Miladinovic

Raslan Kante Abdoulaye

Patrick Ouotro

Brandon Bokangu

81’
88’

Ebenezer Annan

1-1
97’
Lucas Stassin

Lucas Stassin

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Nancy
6 Trận thắng 29%
5 Trận hoà 23%
AS Saint-Étienne
10 Trận thắng 48%
Nancy

2 - 1

AS Saint-Étienne
Nancy

3 - 1

AS Saint-Étienne
Nancy

0 - 0

AS Saint-Étienne
Nancy

0 - 1

AS Saint-Étienne
Nancy

0 - 0

AS Saint-Étienne
Nancy

0 - 3

AS Saint-Étienne
Nancy

4 - 0

AS Saint-Étienne
Nancy

3 - 2

AS Saint-Étienne
Nancy

1 - 0

AS Saint-Étienne
Nancy

2 - 1

AS Saint-Étienne
Nancy

1 - 1

AS Saint-Étienne
Nancy

0 - 0

AS Saint-Étienne
Nancy

0 - 1

AS Saint-Étienne
Nancy

0 - 0

AS Saint-Étienne
Nancy

1 - 2

AS Saint-Étienne
Nancy

4 - 0

AS Saint-Étienne
Nancy

2 - 0

AS Saint-Étienne
Nancy

0 - 2

AS Saint-Étienne
Nancy

1 - 0

AS Saint-Étienne
Nancy

2 - 0

AS Saint-Étienne
Nancy

0 - 2

AS Saint-Étienne

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Nancy

32

-20

31

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Marcel-Picot
Sức chứa
20,087
Địa điểm
Nancy, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Nancy

33%

AS Saint-Étienne

67%

1 Assists 1
6 Total Shots 14
2 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 3
2 Corner Kicks 4
21 Free Kicks 9
23 Clearances 17
9 Fouls 21
1 Offsides 3
281 Passes 585
1 Yellow Cards 2

GOALS

Nancy

1

AS Saint-Étienne

1

1 Goals Against 1

SHOTS

6 Total Shots 14
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 3

PASSES

281 Passes 585
197 Passes accuracy 513
3 Key passes 11
14 Crosses 21
1 Crosses Accuracy 7
105 Long Balls 50
36 Long balls accuracy 27

DUELS & DROBBLIN

97 Duels 97
55 Duels won 42
9 Dribble 13
4 Dribble success 5

DEFENDING

13 Total Tackles 14
13 Interceptions 3
23 Clearances 17

DISCIPLINE

9 Fouls 21
21 Was Fouled 9
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

133 Lost the ball 133

Ball Possession

Nancy

35%

AS Saint-Étienne

65%

2 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
9 Clearances 6
159 Passes 292

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

159 Passes 292
2 Key passes 3
4 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
6 Interceptions 3
9 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 71

Ball Possession

Nancy

31%

AS Saint-Étienne

69%

4 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 1
15 Clearances 10
1 Offsides 2
120 Passes 291
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

120 Passes 291
1 Key passes 7
11 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 10
15 Clearances 10

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

64 Lost the ball 59

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

32 24 64
2
Le Mans

Le Mans

32 17 58
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

32 17 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

32 9 54
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

32 16 52
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

32 4 52
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

32 11 50
8
Annecy

Annecy

32 10 49
9
Pau FC

Pau FC

32 -10 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

32 -5 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

32 -8 33
14
Clermont

Clermont

32 -8 31
15
Nancy

Nancy

32 -20 31
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

32 -15 29
17
Bastia

Bastia

32 -18 25
18
Amiens

Amiens

32 -21 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
Le Mans

Le Mans

16 12 32
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
11
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
13
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
9
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
14
Clermont

Clermont

16 0 18
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
12
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
17
Bastia

Bastia

16 -11 14
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

16 -13 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
9
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
1
Troyes

Troyes

16 5 24
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
8
Annecy

Annecy

16 -1 22
12
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
11
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Nancy

Nancy

16 -6 16
18
Amiens

Amiens

16 -8 15
14
Clermont

Clermont

16 -8 13
13
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
17
Bastia

Bastia

16 -7 11

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

Nancy

Đối đầu

AS Saint-Étienne

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Nancy
6 Trận thắng 29%
5 Trận hoà 23%
AS Saint-Étienne
10 Trận thắng 48%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.75
3.35
1.76
23
1.01
21
1.08
7
29
20
1.05
15
1.1
5.6
106

Chủ nhà

Đội khách

-0.75 0.67
+0.75 1.14
0 1.37
0 0.55
0 1.66
0 0.48
0 1.51
0 0.48
-0.25 0.52
+0.25 1.61

Xỉu

Tài

U 2.5 0.88
O 2.5 0.82
U 1.5 0.16
O 1.5 4.25
U 1.5 0.21
O 1.5 2.85
U 1.5 0.31
O 1.5 2.4
U 1.5 0.13
O 1.5 4

Xỉu

Tài

U 6.5 0.66
O 6.5 1.1
U 5.5 0.61
O 5.5 1.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.