26’ Clement Billemaz

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
USL Dunkerque

74%

Annecy

26%

2 Sút trúng đích 3

5

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
26’
Clement Billemaz

Clement Billemaz

39’

Julien Kouadio

Antoine Sekongo

Morgan Bokele Mputu

45’
56’

Quentin Paris

Thibault Rambaud

67’

Triston Rowe

69’

Abdel Hbouch

Antoine Larose

Alex Daho

Eddy Sylvestre

71’

Opa Sangante

81’

Malick Diop

Bram Lagae

82’
83’

Alexis Casadei

Paul Venot

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
USL Dunkerque
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Annecy
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Annecy

32

10

49

10

USL Dunkerque

31

6

40

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Marcel Tribut
Sức chứa
4,200
Địa điểm
Dunkerque, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

USL Dunkerque

74%

Annecy

26%

7 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 2
5 Corner Kicks 5
16 Free Kicks 14
24 Clearances 23
15 Fouls 17
5 Offsides 6
660 Passes 229
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 2

ATTACK

5 Offsides 6

PASSES

660 Passes 229
589 Passes accuracy 150
6 Key passes 6
18 Crosses 12
5 Crosses Accuracy 3
76 Long Balls 71
36 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

104 Duels 104
59 Duels won 45
17 Dribble 9
8 Dribble success 2

DEFENDING

12 Total Tackles 18
10 Interceptions 7
24 Clearances 23

DISCIPLINE

15 Fouls 17
16 Was Fouled 14
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

125 Lost the ball 130

Ball Possession

USL Dunkerque

74%

Annecy

26%

3 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 2
12 Clearances 5
1 Offsides 4
352 Passes 117

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 4

PASSES

352 Passes 117
2 Key passes 7
4 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 6
12 Clearances 5

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

56 Lost the ball 58

Ball Possession

USL Dunkerque

74%

Annecy

26%

7 Clearances 15
4 Offsides 3
309 Passes 117
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

4 Offsides 3

PASSES

309 Passes 117
14 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 10
6 Interceptions 5
7 Clearances 15

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

68 Lost the ball 70

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

32 24 64
2
Le Mans

Le Mans

32 17 58
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

32 17 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

32 9 54
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

32 16 52
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

32 4 52
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

32 11 50
8
Annecy

Annecy

32 10 49
9
Pau FC

Pau FC

32 -10 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

31 6 40
11
Guingamp

Guingamp

32 -5 40
12
Boulogne

Boulogne

31 -9 36
13
Grenoble

Grenoble

32 -8 33
14
Clermont

Clermont

32 -8 31
15
Nancy

Nancy

32 -20 31
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

32 -15 29
17
Bastia

Bastia

32 -18 25
18
Amiens

Amiens

32 -21 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

16 19 40
2
Le Mans

Le Mans

16 12 32
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 5 28
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 8 28
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
11
Guingamp

Guingamp

16 -2 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 6 22
13
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
9
Pau FC

Pau FC

16 -4 20
14
Clermont

Clermont

16 0 18
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
12
Boulogne

Boulogne

15 -8 15
17
Bastia

Bastia

16 -11 14
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

16 -13 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 9 27
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
9
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 1 25
1
Troyes

Troyes

16 5 24
6
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 6 23
7
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
8
Annecy

Annecy

16 -1 22
12
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

15 0 18
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -6 18
11
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Nancy

Nancy

16 -6 16
18
Amiens

Amiens

16 -8 15
14
Clermont

Clermont

16 -8 13
13
Grenoble

Grenoble

16 -7 11
17
Bastia

Bastia

16 -7 11

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 17
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
4
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
5
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
6
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 12
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 11
8
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10
9
Keito Nakamura

Keito Nakamura

Stade DE Reims 10
10
Dame Gueye

Dame Gueye

Le Mans 10

USL Dunkerque

Đối đầu

Annecy

Chủ nhà
This league

Đối đầu

USL Dunkerque
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Annecy
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.