1 3

Fulltime

jovan malcolm 88’

33’ Albert Adomah

47’ Mason·Hancock

68’ Mason·Hancock

Tỷ lệ kèo

1

501

X

51

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barrow

56%

Walsall

44%

2 Sút trúng đích 12

5

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
33’
Albert Adomah

Albert Adomah

39’

Rico Browne

elliot newby

Ben Jackson

45’
0-2
47’
Mason·Hancock

Mason·Hancock

Connor Mahoney

Ben Whitfield

55’

Joseph Anderson

67’
0-3
68’
Mason·Hancock

Mason·Hancock

Kane Hemmings

Danny Rose

72’
73’

Courtney Alphonso Clarke

Jid Okeke

jovan malcolm

Isaac Fletcher

78’
82’

Aaron Loupalo-Bi

Albert Adomah

jovan malcolm

jovan malcolm

88’
1-3
89’

Vincent Harper

Brandon Comley

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Barrow
6 Trận thắng 55%
4 Trận hoà 36%
Walsall
1 Trận thắng 9%
Barrow

1 - 2

Walsall
Barrow

2 - 0

Walsall
Barrow

1 - 0

Walsall
Barrow

1 - 1

Walsall
Barrow

2 - 0

Walsall
Barrow

0 - 1

Walsall
Barrow

2 - 1

Walsall
Barrow

1 - 1

Walsall
Barrow

2 - 2

Walsall
Barrow

0 - 1

Walsall
Barrow

2 - 2

Walsall

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Walsall

44

4

65

23

Barrow

44

-29

36

Thông tin trận đấu

Sân
Holker Street
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Barrow-in-Furness, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Barrow

56%

Walsall

44%

1 Assists 1
11 Total Shots 18
2 Sút trúng đích 12
5 Blocked Shots 2
5 Corner Kicks 3
11 Free Kicks 1
13 Clearances 49
8 Fouls 12
411 Passes 327
1 Yellow Cards 1

GOALS

Barrow

1

Walsall

3

3 Goals Against 1

SHOTS

11 Total Shots 18
12 Sút trúng đích 12
5 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Fastbreaks 4
1 Fastbreak Shots 4

PASSES

411 Passes 327
279 Passes accuracy 202
11 Key passes 14
30 Crosses 9
5 Crosses Accuracy 5
145 Long Balls 111
44 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

102 Duels 102
48 Duels won 54
14 Dribble 12
5 Dribble success 8

DEFENDING

11 Total Tackles 18
7 Interceptions 6
13 Clearances 49

DISCIPLINE

8 Fouls 12
11 Was Fouled 8
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

198 Lost the ball 166

Ball Possession

Barrow

45%

Walsall

55%

2 Total Shots 13
8 Clearances 13
169 Passes 206

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 13
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

169 Passes 206
2 Key passes 10
8 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 7
3 Interceptions 4
8 Clearances 13

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

101 Lost the ball 93

Ball Possession

Barrow

67%

Walsall

33%

9 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 4
5 Clearances 36
242 Passes 121

GOALS

Barrow

1%

Walsall

1%

SHOTS

9 Total Shots 5
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

242 Passes 121
9 Key passes 4
22 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

1 Total Tackles 11
4 Interceptions 2
5 Clearances 36

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

97 Lost the ball 73

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

44 25 84
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

44 38 82
3
Cambridge United

Cambridge United

44 30 78
4
Salford City

Salford City

44 8 77
5
Notts County

Notts County

44 21 76
6
Swindon Town

Swindon Town

44 16 75
7
Grimsby Town

Grimsby Town

44 20 74
8
Chesterfield

Chesterfield

44 12 73
9
Barnet

Barnet

44 12 70
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

44 8 66
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

44 14 65
12
Walsall

Walsall

44 4 65
13
Colchester United

Colchester United

44 11 63
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

44 -1 59
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

44 -13 58
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

44 -8 52
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

44 -19 52
18
Gillingham

Gillingham

44 -16 50
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

44 -26 48
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

44 -22 40
21
Crawley Town

Crawley Town

44 -24 38
22
Newport County

Newport County

44 -31 37
23
Barrow

Barrow

44 -29 36
24
Harrogate Town

Harrogate Town

44 -30 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

22 18 48
2
Cambridge United

Cambridge United

22 25 48
3
Salford City

Salford City

22 8 43
4
Notts County

Notts County

22 20 42
5
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 18 42
6
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 6 40
7
Swindon Town

Swindon Town

22 12 39
8
Grimsby Town

Grimsby Town

22 15 38
9
Chesterfield

Chesterfield

22 12 38
10
Colchester United

Colchester United

22 13 36
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 9 35
12
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -1 34
13
Barnet

Barnet

22 5 33
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 0 32
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -5 32
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 0 31
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -2 31
18
Walsall

Walsall

22 -5 29
19
Gillingham

Gillingham

22 -8 28
20
Crawley Town

Crawley Town

22 -2 24
21
Newport County

Newport County

22 -14 19
22
Barrow

Barrow

22 -15 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -15 17
24
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -21 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 20 40
2
Barnet

Barnet

22 7 37
3
Walsall

Walsall

22 9 36
4
Swindon Town

Swindon Town

22 4 36
5
Grimsby Town

Grimsby Town

22 5 36
6
Bromley

Bromley

22 7 36
7
Chesterfield

Chesterfield

22 0 35
8
Salford City

Salford City

22 0 34
9
Notts County

Notts County

22 1 34
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 5 30
11
Cambridge United

Cambridge United

22 5 30
12
Colchester United

Colchester United

22 -2 27
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 -1 27
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 2 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -12 24
16
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -7 23
17
Gillingham

Gillingham

22 -8 22
18
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -9 21
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 -8 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -17 21
21
Newport County

Newport County

22 -17 18
22
Barrow

Barrow

22 -14 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -21 16
24
Crawley Town

Crawley Town

22 -22 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
3
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
4
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
5
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
6
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
7
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 15
8
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 14
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Barrow

Đối đầu

Walsall

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Barrow
6 Trận thắng 55%
4 Trận hoà 36%
Walsall
1 Trận thắng 9%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

501
51
1
26
13.5
1.01
57.35
10.22
1.03
201
61
1.01
2.54
2.98
2.7
2.4
3
2.7
2.35
3.1
2.95
151
126
1.01
101
17
1.01
40
12
1.02
2.61
2.97
2.63
44
9.2
1.01
23
12.4
1.04
2.55
3.1
2.85
29.53
9.34
1.09
2.29
2.95
2.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.95
0 0.89
0 0.99
+0.5 1.4
-0.5 0.5
0 0.89
0 1.01
0 0.78
0 1
0 0.7
0 0.97
0 0.88
0 0.95
0 0.75
0 0.95
0 0.94
0 0.96
0 0.92
0 0.96
0 0.76
0 1.13
0 0.77
0 1.01
0 0.89
0 0.93

Xỉu

Tài

U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.05
O 4.5 5.26
U 3.5 0.26
O 3.5 2.39
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 2.25 0.7
O 2.25 1.22
U 2 0.96
O 2 0.76
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 4.5 0.19
O 4.5 3.35
U 4.5 0.04
O 4.5 6.5
U 2.25 0.7
O 2.25 1.21
U 4.5 0.11
O 4.5 4.34
U 3.5 0.24
O 3.5 2.77
U 2 0.93
O 2 0.84
U 3.5 0.24
O 3.5 3.19
U 2.25 0.73
O 2.25 0.98

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 8.5 0.97
O 8.5 0.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.