Ben Knight 41’

23’ Kieran Green

90’+4 Cameron McJannett

Tỷ lệ kèo

1

2.21

X

3.15

2

3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cambridge United

66%

Grimsby Town

34%

2 Sút trúng đích 3

6

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
23’
Kieran Green

Kieran Green

Ben Knight

Ben Knight

41’
1-1
42’

Géza Dávid Turi

58’

Maldini Kacurri

69’

Charles Vernam

Kieran Green

Elliott Nevitt

Louis Appere

73’

James Brophy

A. Major

80’
89’

Tyrell Warren

Clarke Odour

93’

Jayden Sweeney

Reece Staunton

1-2
94’
Cameron McJannett

Cameron McJannett

Glenn McConnell

Liam bennett

95’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Cambridge United
8 Trận thắng 35%
7 Trận hoà 30%
Grimsby Town
8 Trận thắng 35%
Grimsby Town

1 - 1

Cambridge United
Cambridge United

1 - 2

Grimsby Town
Cambridge United

3 - 0

Grimsby Town
Grimsby Town

1 - 2

Cambridge United
Cambridge United

0 - 0

Grimsby Town
Grimsby Town

0 - 2

Cambridge United
Cambridge United

1 - 0

Grimsby Town
Cambridge United

3 - 1

Grimsby Town
Grimsby Town

0 - 0

Cambridge United
Grimsby Town

2 - 1

Cambridge United
Cambridge United

0 - 1

Grimsby Town
Grimsby Town

1 - 1

Cambridge United
Cambridge United

2 - 1

Grimsby Town
Cambridge United

1 - 2

Grimsby Town
Grimsby Town

0 - 1

Cambridge United
Grimsby Town

0 - 1

Cambridge United
Cambridge United

0 - 0

Grimsby Town
Cambridge United

0 - 1

Grimsby Town
Grimsby Town

2 - 1

Cambridge United
Grimsby Town

1 - 1

Cambridge United
Cambridge United

1 - 1

Grimsby Town
Grimsby Town

3 - 0

Cambridge United
Cambridge United

0 - 2

Grimsby Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Grimsby Town

46

24

78

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Abbey Stadium
Sức chứa
8,127
Địa điểm
Cambridge, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cambridge United

66%

Grimsby Town

34%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 5
9 Đá phạt 7
39 Phá bóng 61
7 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 0
430 Đường chuyền 221
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cambridge United

1

Grimsby Town

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 0

Đường chuyền

430 Đường chuyền 221
323 Độ chính xác chuyền bóng 124
12 Đường chuyền quyết định 7
29 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 5
120 Chuyền dài 115
37 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

130 Tranh chấp 130
60 Tranh chấp thắng 70
23 Rê bóng 15
13 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 17
3 Cắt bóng 9
39 Phá bóng 61

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 12
9 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

180 Mất bóng 153

Kiểm soát bóng

Cambridge United

60%

Grimsby Town

40%

9 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
23 Phá bóng 31
2 Việt vị 0
186 Đường chuyền 124
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cambridge United

1

Grimsby Town

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

186 Đường chuyền 124
7 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 8
23 Phá bóng 31

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Cambridge United

72%

Grimsby Town

28%

8 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 29
1 Việt vị 0
243 Đường chuyền 93
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cambridge United

0

Grimsby Town

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

243 Đường chuyền 93
5 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
1 Cắt bóng 7
17 Phá bóng 29

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

95'

90'+5'Glenn Mcconnell (Cambridge United) Substitution at 95'.

Cambridge United

94'

90'+4'Cameron McJannett (Grimsby Town) Goal at 94'.

Grimsby Town

93'

90'+3'Jayden Sweeney (Grimsby Town) Substitution at 93'.

Grimsby Town

89'

89'Tyrell Warren (Grimsby Town) Substitution at 89'.

Grimsby Town

80'

80'James Brophy (Cambridge United) Substitution at 80'.

Cambridge United

73'

73'Korey Smith (Cambridge United) Substitution at 73'.

Cambridge United

69'

69'Charles Vernam (Grimsby Town) Substitution at 69'.

Grimsby Town

68'

68'Jamie Walker (Grimsby Town) Substitution at 68'.

Grimsby Town

59'

59'Ben Knight (Cambridge United) Penalty - Saved at 59'.

Cambridge United

58'

58'Maldini Kacurri (Grimsby Town) Yellow Card at 58'.

Grimsby Town

42'

42'Géza Dávid Turi (Grimsby Town) Yellow Card at 42'.

Grimsby Town

41'

41'Ben Knight (Cambridge United) Goal at 41'.

Cambridge United

23'

23'Kieran Green (Grimsby Town) Goal at 23'.

Grimsby Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Cambridge United

Đối đầu

Grimsby Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cambridge United
8 Trận thắng 35%
7 Trận hoà 30%
Grimsby Town
8 Trận thắng 35%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.21
3.15
3
8.75
1.12
15.23
1.85
3.2
3.55
501
21
1.01
9.1
1.09
14
8.21
1.11
15.14
151
26
1.01
5
1.25
8.2
1.9
3.2
3.5
1.83
3.4
4
151
81
1.01
6.6
1.14
11
301
11.5
1.03
50
12
1.01
1.93
3.25
3.6
5.4
1.21
8.6
7.65
1.14
12.9
1.87
3.4
4.2

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.95
-0.25 0.95
0 0.41
0 1.92
0 0.25
0 2.9
0 0.51
0 1.58
+0.5 0.91
-0.5 0.83
0 0.58
0 1.42
+0.5 0.9
-0.5 0.88
+0.5 0.83
-0.5 0.78
0 0.33
0 1.8
0 0.43
0 1.9
+0.5 0.9
-0.5 0.8
+0.5 0.93
-0.5 0.97
0 0.58
0 1.42
0 0.43
0 1.81
+0.5 0.84
-0.5 0.93

Xỉu

Tài

U 2.25 0.79
O 2.25 1.09
U 2.5 0.22
O 2.5 3.37
U 2.5 0.72
O 2.5 1
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 2.5 0.11
O 2.5 4.09
U 2.5 0.11
O 2.5 4.75
U 2.5 0.16
O 2.5 3.57
U 2.25 0.96
O 2.25 0.76
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 2.5 0.01
O 2.5 3.3
U 2.5 0.18
O 2.5 3.45
U 3.5 0.01
O 3.5 9
U 2.25 0.92
O 2.25 0.96
U 3.5 0.12
O 3.5 4.16
U 2.5 0.13
O 2.5 4
U 2.25 0.86
O 2.25 0.9

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 9 1.3
O 9 0.65
U 9.5 0.75
O 9.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.