Jorge Grant 52’

Oliver Turton 76’

Tỷ lệ kèo

1

1.25

X

4.87

2

15.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Salford City

49%

Bromley

51%

4 Sút trúng đích 3

6

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Oliver Turton

12’
39’

Byron Webster

+1 phút bù giờ
Jorge Grant

Jorge Grant

52’
1-0
63’

Ben Thompson

corey whitely

63’

William Hondermarck

Jude Arthurs

70’

George Evans

Ben krauhaus

71’

Idris Odutayo

Byron Webster

Oliver Turton

Oliver Turton

76’
2-0

Fabio Borini

Jorge Grant

81’

Haji Mnoga

Rosaire Longelo

82’
+10 phút bù giờ

Matthew Young

98’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Salford City
3 Trận thắng 60%
1 Trận hoà 20%
Bromley
1 Trận thắng 20%
Bromley

2 - 0

Salford City
Bromley

2 - 3

Salford City
Salford City

3 - 3

Bromley
Salford City

2 - 1

Bromley
Bromley

0 - 2

Salford City

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Bromley

46

25

87

4

Salford City

46

10

81

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Moor Lane
Sức chứa
1,400
Địa điểm
Salford

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Salford City

49%

Bromley

51%

2 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 4
1 Đá phạt 4
48 Phá bóng 27
5 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 3
316 Đường chuyền 318
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Salford City

2

Bromley

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

9 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 3

Đường chuyền

316 Đường chuyền 318
196 Độ chính xác chuyền bóng 196
7 Đường chuyền quyết định 6
20 Tạt bóng 27
3 Độ chính xác tạt bóng 4
161 Chuyền dài 141
43 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
49 Tranh chấp thắng 61
14 Rê bóng 12
3 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 24
5 Cắt bóng 10
48 Phá bóng 27

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 4
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

192 Mất bóng 205

Kiểm soát bóng

Salford City

56%

Bromley

44%

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 13
0 Việt vị 3
194 Đường chuyền 153
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

194 Đường chuyền 153
3 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Salford City

42%

Bromley

58%

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
26 Phá bóng 11
124 Đường chuyền 168
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Salford City

2

Bromley

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

124 Đường chuyền 168
5 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 8
26 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 114

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

+
-
×

Salford City

Đối đầu

Bromley

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Salford City
3 Trận thắng 60%
1 Trận hoà 20%
Bromley
1 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.25
4.87
15.47
1.9
3.2
3.4
1
51
501
1.01
15
21
1.01
36.53
100
1.01
67
201
1.01
9.7
150
1.85
3.2
3.7
1.65
3.65
3.8
1.01
126
151
1.27
3.8
14
1.01
17
101
1.01
27
100
1.01
9.7
150
1.27
3.83
13.5
1.25
4.67
14.8
2
3.5
3.6

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.82
0 1.25
0 0.67
-0.25 0.01
+0.25 7.69
+0.5 0.85
-0.5 0.85
-0.25 0.09
+0.25 4.76
+0.5 0.85
-0.5 0.93
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 1.03
0 0.81
0 1.11
0 0.75
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 1.12
0 0.77
0 1.07
0 0.81
0 1.17
0 0.73
+0.5 0.93
-0.5 0.84

Xỉu

Tài

U 2.5 0.32
O 2.5 2.39
U 2.5 0.81
O 2.5 0.89
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.34
O 2.5 1.94
U 2.5 0.05
O 2.5 8
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.82
O 2.5 0.9
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 2.5 0.12
O 2.5 2.3
U 2.5 0.36
O 2.5 1.98
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.21
O 2.5 3.03
U 2.5 0.04
O 2.5 6.25
U 2.5 0.85
O 2.5 0.91

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 8 0.9
O 8 0.8
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.