Ellis Harrison 26’

Mees Rijks 30’

Yusuf Akhamrich 90’+6

80’ Louie Watson

Tỷ lệ kèo

1

1.99

X

3.5

2

3.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bristol Rovers

43%

Crawley Town

57%

3 Sút trúng đích 4

3

2

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ellis Harrison

Ellis Harrison

26’
1-0
Mees Rijks

Mees Rijks

30’
2-0
33’

Dion Pereira

Kellan Gordon

Riley Harbottle

40’

Tom Lockyer

Riley Harbottle

45’
59’

K. Lolas

Ade Adeyemo

71’

Jonathan Russell

Tobi Adeyemo

Joe Quigley

Ellis Harrison

77’
2-1
80’
Louie Watson

Louie Watson

Fabrizio Cavegn

Mees Rijks

86’

Tom Lockyer

88’
Yusuf Akhamrich

Yusuf Akhamrich

96’
3-1

Tommy Leigh

98’
Kết thúc trận đấu
3-1
98’

K. Lolas

Đối đầu

Xem tất cả
Bristol Rovers
5 Trận thắng 31%
5 Trận hoà 31%
Crawley Town
6 Trận thắng 38%
Crawley Town

4 - 0

Bristol Rovers
Crawley Town

1 - 0

Bristol Rovers
Bristol Rovers

0 - 0

Crawley Town
Crawley Town

2 - 1

Bristol Rovers
Crawley Town

1 - 0

Bristol Rovers
Crawley Town

1 - 2

Bristol Rovers
Bristol Rovers

1 - 0

Crawley Town
Bristol Rovers

2 - 1

Crawley Town
Bristol Rovers

2 - 2

Crawley Town
Crawley Town

1 - 1

Bristol Rovers
Bristol Rovers

3 - 0

Crawley Town
Crawley Town

2 - 1

Bristol Rovers
Crawley Town

1 - 2

Bristol Rovers
Bristol Rovers

0 - 0

Crawley Town
Bristol Rovers

0 - 0

Crawley Town
Crawley Town

4 - 1

Bristol Rovers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Bristol Rovers

46

-9

62

22

Crawley Town

46

-24

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Memorial Stadium
Sức chứa
12,100
Địa điểm
Bristol, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bristol Rovers

43%

Crawley Town

57%

3 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 23
3 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 10
3 Phạt góc 2
2 Đá phạt 2
22 Phá bóng 19
17 Phạm lỗi 4
6 Việt vị 0
283 Đường chuyền 369
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bristol Rovers

3

Crawley Town

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

10 Tổng cú sút 23
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
6 Việt vị 0

Đường chuyền

283 Đường chuyền 369
190 Độ chính xác chuyền bóng 276
9 Đường chuyền quyết định 14
15 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 2
104 Chuyền dài 107
38 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
37 Tranh chấp thắng 63
13 Rê bóng 27
4 Rê bóng thành công 15

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 11
9 Cắt bóng 10
22 Phá bóng 19

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

158 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

Bristol Rovers

63%

Crawley Town

37%

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 9
3 Việt vị 0
175 Đường chuyền 176
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Bristol Rovers

2

Crawley Town

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

175 Đường chuyền 176
4 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Bristol Rovers

23%

Crawley Town

77%

6 Tổng cú sút 18
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 9
17 Phá bóng 11
3 Việt vị 0
100 Đường chuyền 191
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bristol Rovers

1

Crawley Town

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

100 Đường chuyền 191
5 Đường chuyền quyết định 11
11 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Bristol Rovers

Đối đầu

Crawley Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bristol Rovers
5 Trận thắng 31%
5 Trận hoà 31%
Crawley Town
6 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.99
3.5
3.2
1.09
10.05
30.6
1.9
3.3
3.3
1.04
13
401
1.03
9.7
31
1.13
5.35
55.03
1.11
6.5
41
1.05
7.2
150
1.97
3.35
3.15
1.92
3.4
3.6
1.07
8.5
81
1.05
9
176
1.1
6.25
50
1.03
8.1
150
1.06
5.9
85
1.09
9.9
18.7
1.06
8
124

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1
-0.5 0.84
0 2
0 0.39
0 2.35
0 0.32
-0.25 0.13
+0.25 4
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 2
0 0.38
+0.5 0.97
-0.5 0.81
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 2.45
0 0.32
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 1.96
0 0.39
-0.25 0.07
+0.25 5.26
0 0.8
0 1.08
0 0.96
0 0.79

Xỉu

Tài

U 2.5 0.92
O 2.5 0.9
U 3.5 0.24
O 3.5 3.16
U 2.5 0.9
O 2.5 0.8
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.07
O 3.5 4.76
U 3.5 0.39
O 3.5 1.69
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 2.5 0.87
O 2.5 0.85
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.28
O 3.5 2
U 3.5 0.05
O 3.5 6.66
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 2.5 0.57
O 2.5 1.4
U 3.5 0.09
O 3.5 5.75

Xỉu

Tài

U 5.5 0.57
O 5.5 1.25
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 8.5 0.9
O 8.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.