W. Dickson 25’

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

8.7

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chesterfield

63%

Cheltenham Town

37%

3 Sút trúng đích 1

6

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
W. Dickson

W. Dickson

25’
1-0

Liam Mandeville

35’
+1 phút bù giờ
54’

Robbie Cundy

Dylan Duffy

James Berry

67’
72’

Harry Ashfield

Ben Stevenson

80’

George Nurse

Ryan Broom

Sam Curtis

Liam Mandeville

88’
+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Chesterfield
9 Trận thắng 60%
3 Trận hoà 20%
Cheltenham Town
3 Trận thắng 20%
Cheltenham Town

0 - 2

Chesterfield
Cheltenham Town

1 - 0

Chesterfield
Chesterfield

1 - 1

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 1

Chesterfield
Chesterfield

0 - 2

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 4

Chesterfield
Chesterfield

2 - 0

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 0

Chesterfield
Chesterfield

4 - 1

Cheltenham Town
Cheltenham Town

0 - 3

Chesterfield
Chesterfield

3 - 0

Cheltenham Town
Cheltenham Town

0 - 1

Chesterfield
Chesterfield

1 - 0

Cheltenham Town
Cheltenham Town

0 - 0

Chesterfield
Chesterfield

1 - 0

Cheltenham Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Chesterfield

46

15

79

18

Cheltenham Town

46

-26

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Proact Stadium
Sức chứa
10,504
Địa điểm
Chesterfield, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Chesterfield

63%

Cheltenham Town

37%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 1
5 Đá phạt 9
24 Phá bóng 25
11 Phạm lỗi 6
0 Việt vị 2
540 Đường chuyền 317
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Chesterfield

1

Cheltenham Town

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

540 Đường chuyền 317
440 Độ chính xác chuyền bóng 228
12 Đường chuyền quyết định 2
17 Tạt bóng 9
3 Độ chính xác tạt bóng 1
102 Chuyền dài 119
34 Độ chính xác chuyền dài 53

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
48 Tranh chấp thắng 42
12 Rê bóng 21
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 8
24 Phá bóng 25

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 152

Kiểm soát bóng

Chesterfield

62%

Cheltenham Town

38%

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
278 Đường chuyền 172
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Chesterfield

1

Cheltenham Town

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

278 Đường chuyền 172
5 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Chesterfield

64%

Cheltenham Town

36%

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 19
0 Việt vị 1
258 Đường chuyền 149
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

258 Đường chuyền 149
7 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

88'

88'Sam Curtis (Chesterfield) Substitution at 88'.

Chesterfield

80'

80'George Nurse (Cheltenham Town) Substitution at 80'.

Cheltenham Town

72'

72'Josh Davison (Cheltenham Town) Substitution at 72'.

Cheltenham Town

67'

67'Dylan Duffy (Chesterfield) Substitution at 67'.

Chesterfield

54'

54'Robbie Cundy (Cheltenham Town) Yellow Card at 54'.

Cheltenham Town

35'

35'Liam Mandeville (Chesterfield) Yellow Card at 35'.

Chesterfield

25'

25'William Dickson (Chesterfield) Goal at 25'.

Chesterfield

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

+
-
×

Chesterfield

Đối đầu

Cheltenham Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Chesterfield
9 Trận thắng 60%
3 Trận hoà 20%
Cheltenham Town
3 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.05
8.7
31
1.18
5.9
25.91
1
41
501
1.01
15.5
21
1.09
6.54
61.71
1.01
21
151
1.06
6.1
70
1.52
3.93
4.75
1.55
4
5.25
1.01
26
151
1.54
3.9
4.9
1.08
8.5
41
1.01
13
65
1.61
3.65
4.9
1.05
6.1
70
1.08
8.4
24
1.01
30
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.42
-0.25 0.6
+0.25 1.37
-0.25 0.61
+0.25 1.4
-0.25 0.6
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.55
-0.5 1.3
+0.25 1.28
-0.25 0.66
+1 1.06
-1 0.72
+0.5 0.53
-0.5 1.38
+1 1
-1 0.88
+0.25 1.48
-0.25 0.56
+1 0.95
-1 0.75
+1 1.03
-1 0.87
+0.25 1.28
-0.25 0.66
+0.25 1.28
-0.25 0.66
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.5 0.6
O 1.5 1.36
U 1.5 0.6
O 1.5 1.4
U 1.5 0.03
O 1.5 5.88
U 1.5 0.86
O 1.5 0.84
U 2.5 0.12
O 2.5 4.5
U 1.5 0.63
O 1.5 1.29
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.75 0.86
O 2.75 1.01
U 1.5 0.6
O 1.5 1.25
U 1.5 0.03
O 1.5 7
U 2.5 0.9
O 2.5 0.98
U 1.5 0.63
O 1.5 1.29
U 1.5 0.67
O 1.5 1.23
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 10 0.83
O 10 0.98
U 6.5 0.97
O 6.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.