63’ W. Dickson

Tỷ lệ kèo

1

23

X

14.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Accrington Stanley

47%

Chesterfield

53%

6 Sút trúng đích 3

4

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

Samuel Charles Braybrooke

Shaun Whalley

28’
+1 phút bù giờ

Dan Martin

58’
0-1
63’
W. Dickson

W. Dickson

Dave Abimbola

Isaac sinclair

66’
71’

Lee Bonis

W. Dickson

Tyler Walton

Seamus Conneely

77’
85’

Armando Dobra

James Berry

Freddie sass

Dan Martin

86’
+5 phút bù giờ
92’

Janoi Donacien

A. Owolabi-Belewu

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Accrington Stanley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chesterfield
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Chesterfield

46

15

79

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Crown Ground
Sức chứa
5,057
Địa điểm
Accrington, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

47%

Chesterfield

53%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 7
4 Phạt góc 7
1 Đá phạt 10
40 Phá bóng 29
10 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 0
345 Đường chuyền 379
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Accrington Stanley

0

Chesterfield

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

345 Đường chuyền 379
244 Độ chính xác chuyền bóng 277
10 Đường chuyền quyết định 10
10 Tạt bóng 18
3 Độ chính xác tạt bóng 6
124 Chuyền dài 104
49 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
53 Tranh chấp thắng 61
10 Rê bóng 15
3 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 14
10 Cắt bóng 4
40 Phá bóng 29

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 177

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

49%

Chesterfield

51%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
182 Đường chuyền 189
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

182 Đường chuyền 189
4 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 2
17 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

45%

Chesterfield

55%

8 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
170 Đường chuyền 193
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Accrington Stanley

0

Chesterfield

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

170 Đường chuyền 193
7 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 2
17 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

+
-
×

Accrington Stanley

Đối đầu

Chesterfield

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Accrington Stanley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chesterfield
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
14.5
1.01
30.63
5.77
1.18
501
23
1.01
23
14.5
1.01
3.8
3.6
1.88
91
12
1.03
3.5
3.35
1.93
3.85
3.65
1.8
23
5
1.2
351
12
1.02
90
11
1.01
3.5
3.35
1.93
3.79
3.28
1.88
26
11.1
1.04
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.16
0 1.31
0 1.16
0 0.72
0 1.05
0 0.8
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.5 0.91
+0.5 0.8
-0.5 0.97
+0.5 0.93
-0.5 0.85
+0.5 0.79
0 1.06
0 0.79
-0.5 0.85
+0.5 0.85
-0.5 0.97
+0.5 0.93
-0.5 1.02
+0.5 0.88
0 1.2
0 0.71
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 1.5 0.03
O 1.5 6.66
U 1.5 0.38
O 1.5 2.1
U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 2.5 0.88
O 2.5 0.82
U 2.5 0.04
O 2.5 9
U 2.5 0.86
O 2.5 1.02
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 1.5 0.27
O 1.5 2.55
U 1.5 0.04
O 1.5 6.5
U 2.5 0.86
O 2.5 1.02
U 2.5 0.87
O 2.5 1.01
U 1.5 0.06
O 1.5 5.55
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18

Xỉu

Tài

U 11.5 0.36
O 11.5 2
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 12.5 0.53
O 12.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.