57’ Harry McKirdy

59’ Harry McKirdy

Tỷ lệ kèo

1

26

X

12.5

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Newport County

59%

Crawley Town

41%

2 Sút trúng đích 5

7

2

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ben Lloyd

12’
28’

Lewis Richards

Cameron Evans

37’
40’

Tobi Adeyemo

54’

Max Anderson

Louie Copley

0-1
57’
Harry McKirdy

Harry McKirdy

0-2
59’
Harry McKirdy

Harry McKirdy

Ciaran Brennan

Thomas Davies

66’
72’

Akinwale Joseph Odimayo

Ade Adeyemo

Courtney Baker-Richardson

73’
79’

Jonathan Russell

Lewis Richards

Gerard Garner

Ben Lloyd

82’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Newport County
7 Trận thắng 32%
5 Trận hoà 23%
Crawley Town
10 Trận thắng 45%
Crawley Town

1 - 2

Newport County
Newport County

0 - 4

Crawley Town
Crawley Town

4 - 1

Newport County
Newport County

2 - 2

Crawley Town
Crawley Town

2 - 1

Newport County
Newport County

1 - 2

Crawley Town
Crawley Town

1 - 1

Newport County
Newport County

2 - 0

Crawley Town
Crawley Town

1 - 1

Newport County
Newport County

1 - 1

Crawley Town
Newport County

0 - 0

Crawley Town
Crawley Town

4 - 1

Newport County
Newport County

2 - 1

Crawley Town
Crawley Town

1 - 2

Newport County
Newport County

1 - 0

Crawley Town
Crawley Town

3 - 1

Newport County
Crawley Town

2 - 0

Newport County
Newport County

0 - 3

Crawley Town
Crawley Town

2 - 3

Newport County
Newport County

0 - 1

Crawley Town
Newport County

0 - 1

Crawley Town
Crawley Town

2 - 3

Newport County

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Newport County

46

-29

43

22

Crawley Town

46

-24

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rodney Parade
Sức chứa
7,850
Địa điểm
Newport, Wales

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Newport County

59%

Crawley Town

41%

0 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 2
10 Đá phạt 13
19 Phá bóng 45
14 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 2
387 Đường chuyền 285
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Newport County

0

Crawley Town

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 2

Đường chuyền

387 Đường chuyền 285
280 Độ chính xác chuyền bóng 195
9 Đường chuyền quyết định 11
25 Tạt bóng 13
4 Độ chính xác tạt bóng 4
101 Chuyền dài 118
36 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
51 Tranh chấp thắng 65
15 Rê bóng 23
4 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 21
7 Cắt bóng 6
19 Phá bóng 45

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

187 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

Newport County

51%

Crawley Town

49%

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 16
2 Việt vị 0
159 Đường chuyền 152
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

159 Đường chuyền 152
2 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 0
14 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Newport County

67%

Crawley Town

33%

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 29
1 Việt vị 2
228 Đường chuyền 133
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Newport County

0

Crawley Town

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

228 Đường chuyền 133
7 Đường chuyền quyết định 6
17 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 29

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

110 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

82'

82'Gerard Garner (Newport County) Substitution at 82'.

Newport County

79'

79'Louie Watson (Crawley Town) Substitution at 79'.

Crawley Town

73'

73'Courtney Baker-Richardson (Newport County) Yellow Card at 73'.

Newport County

72'

72'Akinwale Odimayo (Crawley Town) Substitution at 72'.

Crawley Town

66'

66'Nathaniel Opoku (Newport County) Substitution at 66'.

Newport County

59'

59'Harry McKirdy (Crawley Town) Goal at 59'.

Crawley Town

54'

54'Dion Pereira (Crawley Town) Substitution at 54'.

Crawley Town

40'

40'Tobi Ademeyo (Crawley Town) Yellow Card at 40'.

Crawley Town

39'

39'Harry McKirdy (Crawley Town) Yellow Card at 39'.

Crawley Town

37'

37'Cameron Evans (Newport County) Yellow Card at 37'.

Newport County

28'

28'Lewis Richards (Crawley Town) Yellow Card at 28'.

Crawley Town

12'

12'Ben Lloyd (Newport County) Yellow Card at 12'.

Newport County

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Newport County

Đối đầu

Crawley Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Newport County
7 Trận thắng 32%
5 Trận hoà 23%
Crawley Town
10 Trận thắng 45%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
12.5
1.02
3.21
2.18
3.36
451
51
1
26
12.5
1.02
2.45
3.3
2.75
151
34
1.01
55
9.4
1.01
2.25
3.43
2.55
2.35
3.3
2.75
151
61
1.01
2.27
3.3
2.7
101
17
1
2.95
2.35
3.05
2.4
3.25
2.67
50
9.4
1
23
12.3
1.04
426
54
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.21
0 0.71
0 1.13
0 0.7
0 1.2
0 0.71
0 1.2
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.73
0 1.17
+0.25 1
-0.25 0.78
0 0.69
0 0.97
0 0.77
0 1.12
0 0.75
0 1.11
0 0.7
0 1.05
0 0.85
0 1.05
0 0.73
0 1.17
0 0.77
0 1.12
0 0.68
0 1.1

Xỉu

Tài

U 2.5 0.16
O 2.5 3.57
U 2.5 0.23
O 2.5 3.25
U 2.5 0.17
O 2.5 3.9
U 2.5 0.15
O 2.5 3.44
U 2.5 0.81
O 2.5 0.9
U 2.5 0.22
O 2.5 2.9
U 2.5 0.18
O 2.5 3.33
U 2.5 0.88
O 2.5 0.84
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.92
O 2.5 0.95
U 2.5 0.28
O 2.5 2.45
U 2.5 0.16
O 2.5 3.1
U 2.5 0.84
O 2.5 1.04
U 2.5 0.18
O 2.5 3.33
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 2.5 0.19
O 2.5 3.37

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 10 0.98
O 10 0.83
U 8.5 0.85
O 8.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.