Iwan Morgan 45’+6

28’ Priestley Farquharson

62’ Priestley Farquharson

Tỷ lệ kèo

1

29

X

6.4

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shrewsbury Town

52%

Walsall

48%

4 Sút trúng đích 4

8

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
28’
Priestley Farquharson

Priestley Farquharson

+6 phút bù giờ

Sam·Stubbs

Luca Hoole

47’
Iwan Morgan

Iwan Morgan

51’
1-1

Tommy McDermott

Sam Clucas

60’

William Boyle

61’
1-2
62’
Priestley Farquharson

Priestley Farquharson

Ismeal Kabia

Malvind Benning

68’
69’

Albert Adomah

D. Kanu

82’

Courtney Alphonso Clarke

Charlie Lakin

85’

Sam Hornby

+6 phút bù giờ

Josh Ruffels

92’

Tommy McDermott

92’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Shrewsbury Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Walsall
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Walsall

46

0

65

19

Shrewsbury Town

46

-27

49

Thông tin trận đấu

Sân vận động
New Meadow
Sức chứa
9,875
Địa điểm
Shrewsbury, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shrewsbury Town

52%

Walsall

48%

0 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 2
2 Đá phạt 1
56 Phá bóng 44
12 Phạm lỗi 11
5 Việt vị 0
313 Đường chuyền 287
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Shrewsbury Town

1

Walsall

2

2 Bàn thua 1
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

5 Việt vị 0

Đường chuyền

313 Đường chuyền 287
201 Độ chính xác chuyền bóng 183
7 Đường chuyền quyết định 7
17 Tạt bóng 16
3 Độ chính xác tạt bóng 6
104 Chuyền dài 102
30 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

115 Tranh chấp 115
59 Tranh chấp thắng 56
9 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 3
56 Phá bóng 44

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

170 Mất bóng 171

Kiểm soát bóng

Shrewsbury Town

47%

Walsall

53%

5 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
25 Phá bóng 25
3 Việt vị 0
134 Đường chuyền 156

Bàn thắng

Shrewsbury Town

1

Walsall

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

134 Đường chuyền 156
1 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 2
25 Phá bóng 25

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Shrewsbury Town

57%

Walsall

43%

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
29 Phá bóng 17
2 Việt vị 0
176 Đường chuyền 130
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Shrewsbury Town

0

Walsall

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

176 Đường chuyền 130
6 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 1
2 Cắt bóng 4
29 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

+
-
×

Shrewsbury Town

Đối đầu

Walsall

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shrewsbury Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Walsall
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
6.4
1.1
29.05
4.88
1.22
2.4
2.82
2.77
501
26
1
29
6.4
1.1
17.05
3.55
1.33
2.3
3.1
3.2
150
7.2
1.05
2.2
3.04
2.91
151
19
1.02
351
12
1.02
75
13
1.01
150
9
1.02
90
6.1
1.05
26
10.2
1.05
154
7
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.53
0 0.5
0 1.63
0 2.5
0 0.3
0 0.54
0 1.51
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.56
0 1.47
+0.25 0.94
-0.25 0.84
+0.25 0.87
-0.25 0.76
0 0.53
0 1.56
0 0.6
0 1.2
0 1.72
0 0.46
0 0.56
0 1.47
0 0.56
0 1.47
0 0.53
0 1.42

Xỉu

Tài

U 3.5 0.27
O 3.5 2.56
U 3.5 0.22
O 3.5 3.35
U 2.25 0.7
O 2.25 1.02
U 3.5 0.1
O 3.5 6.25
U 3.5 0.26
O 3.5 2.5
U 3.5 0.82
O 3.5 0.89
U 2.5 1.25
O 2.5 0.6
U 3.5 0.06
O 3.5 6.66
U 2.25 0.66
O 2.25 1.06
U 2.5 0.53
O 2.5 1.38
U 3.5 0.17
O 3.5 3.65
U 3.5 0.04
O 3.5 6.5
U 3.5 0.04
O 3.5 7.14
U 3.5 0.12
O 3.5 4.16
U 3.5 0.07
O 3.5 5.25
U 3.5 0.07
O 3.5 6.27

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 9.5 0.7
O 9.5 1
U 11.5 0.66
O 11.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.