Freddie sass 51’

Seamus Conneely 56’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

14.5

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Accrington Stanley

40%

Crewe Alexandra

60%

3 Sút trúng đích 1

4

7

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

Josh March

+2 phút bù giờ

Freddie sass

47’
Freddie sass

Freddie sass

51’
1-0
Seamus Conneely

Seamus Conneely

56’
2-0
57’

Jack Powell

Matúš Holíček

Seamus Conneely

62’
77’

Adrien thibaut

Emre Tezgel

Paddy Madden

Tyler Walton

78’

Donald Love

87’
+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Accrington Stanley
10 Trận thắng 45%
3 Trận hoà 14%
Crewe Alexandra
9 Trận thắng 41%
Crewe Alexandra

2 - 0

Accrington Stanley
Crewe Alexandra

0 - 1

Accrington Stanley
Accrington Stanley

0 - 1

Crewe Alexandra
Accrington Stanley

0 - 0

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

3 - 3

Accrington Stanley
Accrington Stanley

4 - 1

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

0 - 1

Accrington Stanley
Crewe Alexandra

2 - 0

Accrington Stanley
Accrington Stanley

1 - 0

Crewe Alexandra
Accrington Stanley

0 - 2

Crewe Alexandra
Accrington Stanley

1 - 0

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

0 - 2

Accrington Stanley
Accrington Stanley

3 - 2

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

0 - 1

Accrington Stanley
Accrington Stanley

0 - 3

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

1 - 0

Accrington Stanley
Crewe Alexandra

2 - 0

Accrington Stanley
Accrington Stanley

0 - 2

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

0 - 0

Accrington Stanley
Accrington Stanley

3 - 2

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

5 - 1

Accrington Stanley
Accrington Stanley

5 - 3

Crewe Alexandra

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Crown Ground
Sức chứa
5,057
Địa điểm
Accrington, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

40%

Crewe Alexandra

60%

2 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 7
8 Đá phạt 16
35 Phá bóng 30
17 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 3
271 Đường chuyền 394
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Accrington Stanley

2

Crewe Alexandra

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 3

Đường chuyền

271 Đường chuyền 394
177 Độ chính xác chuyền bóng 290
9 Đường chuyền quyết định 4
16 Tạt bóng 21
4 Độ chính xác tạt bóng 3
103 Chuyền dài 127
37 Độ chính xác chuyền dài 49

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
50 Tranh chấp thắng 53
9 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
11 Cắt bóng 6
35 Phá bóng 30

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 10
8 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 171

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

44%

Crewe Alexandra

56%

8 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 19
0 Việt vị 2
135 Đường chuyền 161
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

135 Đường chuyền 161
4 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

36%

Crewe Alexandra

64%

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
22 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
136 Đường chuyền 233
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Accrington Stanley

2

Crewe Alexandra

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

136 Đường chuyền 233
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 4
22 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

87'

87'Donald Love (Accrington Stanley) Yellow Card at 87'.

Accrington Stanley

78'

78'Liam Coyle (Accrington Stanley) Substitution at 78'.

Accrington Stanley

77'

77'Adrien Thibaut (Crewe Alexandra) Substitution at 77'.

Crewe Alexandra

62'

62'Seamus Conneely (Accrington Stanley) Yellow Card at 62'.

Accrington Stanley

57'

57'Omar Bogle (Crewe Alexandra) Substitution at 57'.

Crewe Alexandra

56'

56'Seamus Conneely (Accrington Stanley) Goal at 56'.

Accrington Stanley

51'

51'Freddie Sass (Accrington Stanley) Goal at 51'.

Accrington Stanley

47'

45'+2'Freddie Sass (Accrington Stanley) Yellow Card at 47'.

Accrington Stanley

30'

30'Josh March (Crewe Alexandra) Yellow Card at 30'.

Crewe Alexandra

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

+
-
×

Accrington Stanley

Đối đầu

Crewe Alexandra

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Accrington Stanley
10 Trận thắng 45%
3 Trận hoà 14%
Crewe Alexandra
9 Trận thắng 41%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
14.5
23
1.48
3.55
9.34
1.01
23
81
1.01
14
23
1.03
9.91
56.78
1.01
46
151
1.01
9.5
150
3.2
3.25
1.95
3.45
3.3
1.95
1.01
151
151
3.2
3.2
2.07
1.01
17
91
1.01
17
55
1.01
9.7
150
1
9.4
60
1.04
11.9
22
1.01
126
476

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 1.56
0 1.28
0 0.65
0 1.35
0 0.62
0 1.33
0 0.63
-0.5 0.7
+0.5 1
0 1.09
0 0.79
-0.25 1.08
+0.25 0.7
-0.25 0.91
+0.25 0.74
-0.25 1.06
+0.25 0.82
0 1.24
0 0.67
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.08
0 0.8
0 1.21
0 0.7
0 1.21
0 0.7
0 1.03
0 0.74

Xỉu

Tài

U 0.5 9.5
O 0.5 0.04
U 2.5 0.59
O 2.5 1.4
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.09
O 2.5 4.34
U 2.5 0.28
O 2.5 2.21
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 2.5 0.03
O 2.5 8.33
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.25 1
O 2.25 0.87
U 2.5 0.27
O 2.5 2.55
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.03
O 2.5 8.33
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 2.5 0.22
O 2.5 2.94
U 2.5 0.01
O 2.5 12.23

Xỉu

Tài

U 10.5 0.28
O 10.5 2.5
U 9.5 0.91
O 9.5 0.83
U 9.5 1
O 9.5 0.8
U 11.5 0.55
O 11.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.