George Miller 82’

Tỷ lệ kèo

1

1.21

X

4.83

2

29.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cheltenham Town

56%

Newport County

44%

4 Sút trúng đích 3

2

8

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Matthew Baker

Arkelle Jude-Boyd

Robbie Cundy

42’

Modou Lamin Faal

Josh Davison

45’

George Miller

Jordan Thomas

57’
62’

Harrison Biggins

68’

Cameron Evans

71’

M. Spellman

Nathaniel Opoku

Cole Deeming

Ryan Broom

81’
George Miller

George Miller

82’
1-0
84’

James Crole

85’

Bobby Kamwa

Cameron Evans

Isaac Hutchinson

92’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Cheltenham Town
8 Trận thắng 33%
9 Trận hoà 38%
Newport County
7 Trận thắng 29%
Newport County

0 - 2

Cheltenham Town
Newport County

0 - 3

Cheltenham Town
Newport County

1 - 2

Cheltenham Town
Cheltenham Town

3 - 2

Newport County
Cheltenham Town

0 - 2

Newport County
Newport County

1 - 1

Cheltenham Town
Newport County

1 - 0

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 1

Newport County
Newport County

0 - 1

Cheltenham Town
Newport County

1 - 1

Cheltenham Town
Cheltenham Town

4 - 7

Newport County
Newport County

1 - 0

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 1

Newport County
Cheltenham Town

2 - 1

Newport County
Cheltenham Town

1 - 1

Newport County
Newport County

1 - 2

Cheltenham Town
Newport County

1 - 0

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 1

Newport County
Newport County

2 - 2

Cheltenham Town
Newport County

1 - 1

Cheltenham Town
Cheltenham Town

0 - 1

Newport County
Newport County

0 - 1

Cheltenham Town
Cheltenham Town

0 - 0

Newport County
Newport County

1 - 0

Cheltenham Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Cheltenham Town

46

-26

52

20

Newport County

46

-29

43

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cheltenham Town

56%

Newport County

44%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5
2 Phạt góc 8
13 Đá phạt 9
58 Phá bóng 48
9 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 2
351 Đường chuyền 265
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cheltenham Town

1

Newport County

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 2
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

351 Đường chuyền 265
247 Độ chính xác chuyền bóng 160
8 Đường chuyền quyết định 7
14 Tạt bóng 28
3 Độ chính xác tạt bóng 5
97 Chuyền dài 106
27 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
62 Tranh chấp thắng 63
14 Rê bóng 8
8 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 22
5 Cắt bóng 3
58 Phá bóng 48

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

173 Mất bóng 173

Kiểm soát bóng

Cheltenham Town

62%

Newport County

38%

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
25 Phá bóng 28
2 Việt vị 1
193 Đường chuyền 108
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

193 Đường chuyền 108
4 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 16
1 Cắt bóng 2
25 Phá bóng 28

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Cheltenham Town

41%

Newport County

59%

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
33 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
156 Đường chuyền 157
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cheltenham Town

1

Newport County

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

156 Đường chuyền 157
3 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 1
33 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 92

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Cheltenham Town

Đối đầu

Newport County

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cheltenham Town
8 Trận thắng 33%
9 Trận hoà 38%
Newport County
7 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.21
4.83
29.88
1.16
5.5
51
1.15
5.3
23
6.85
1.4
4.38
5.5
1.44
4.6
2.33
3.1
2.87
2.35
3.2
2.8
5.8
1.44
4
1.18
5.5
26
6
1.42
4.5
2.33
3.1
2.87
2.39
3.08
2.79
5.95
1.42
4.76
2.35
3.3
2.85

Chủ nhà

Đội khách

0 1.58
0 0.53
0 1.4
0 0.6
0 1.29
0 0.65
+0.5 1.2
-0.5 0.6
+0.25 1.08
-0.25 0.82
0 0.67
0 1
0 1.46
0 0.57
0 0.7
0 1.05
+0.25 1.08
-0.25 0.82
+0.25 1.13
-0.25 0.78
0 1.23
0 0.69
+0.5 1.31
-0.5 0.57

Xỉu

Tài

U 1.5 0.39
O 1.5 2.02
U 1.5 0.37
O 1.5 2.1
U 1.5 0.38
O 1.5 1.92
U 0.5 0.61
O 0.5 1.13
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 2.25 0.84
O 2.25 1.04
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 1.5 0.46
O 1.5 1.6
U 0.5 0.48
O 0.5 1.3
U 2.25 0.84
O 2.25 1.04
U 2.5 0.7
O 2.5 1.21
U 0.5 0.49
O 0.5 1.58
U 2.5 0.62
O 2.5 1.21

Xỉu

Tài

U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 10.5 1.1
O 10.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.