Tỷ lệ kèo

1

11.79

X

1.19

2

6.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Crewe Alexandra

61%

Cambridge United

39%

2 Sút trúng đích 5

8

6

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
32’

Sullay Kaikai

45’

Elliott Nevitt

Louis Appere

Stan Dancey

53’
53’

James Gibbons

luca moore

Conor Thomas

62’
74’

James Brophy

Sullay Kaikai

Alfie Pond

Stan Dancey

79’

Shilow Tracey

Tommi Dylan O'Reilly

82’

Charlie Finney

Reece Hutchinson

82’

Adrien thibaut

Emre Tezgel

83’
84’

Pelly Ruddock Mpanzu

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Crewe Alexandra
1 Trận thắng 10%
2 Trận hoà 20%
Cambridge United
7 Trận thắng 70%
Cambridge United

2 - 1

Crewe Alexandra
Cambridge United

1 - 0

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

2 - 2

Cambridge United
Crewe Alexandra

2 - 3

Cambridge United
Cambridge United

0 - 0

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

2 - 0

Cambridge United
Cambridge United

3 - 1

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

0 - 1

Cambridge United
Crewe Alexandra

1 - 2

Cambridge United
Cambridge United

2 - 1

Crewe Alexandra

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Crewe Alexandra

61%

Cambridge United

39%

7 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 6
1 Đá phạt 13
46 Phá bóng 33
12 Phạm lỗi 20
3 Việt vị 0
359 Đường chuyền 235
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

0 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

359 Đường chuyền 235
259 Độ chính xác chuyền bóng 130
4 Đường chuyền quyết định 4
24 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 4
103 Chuyền dài 95
50 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

145 Tranh chấp 145
72 Tranh chấp thắng 73
19 Rê bóng 8
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 16
4 Cắt bóng 5
46 Phá bóng 33

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 20
20 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

163 Mất bóng 164

Kiểm soát bóng

Crewe Alexandra

62%

Cambridge United

38%

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
207 Đường chuyền 123
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

207 Đường chuyền 123
4 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 2
17 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Crewe Alexandra

60%

Cambridge United

40%

3 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
25 Phá bóng 20
2 Việt vị 0
148 Đường chuyền 108
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

148 Đường chuyền 108
1 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 2
25 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Crewe Alexandra

Đối đầu

Cambridge United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Crewe Alexandra
1 Trận thắng 10%
2 Trận hoà 20%
Cambridge United
7 Trận thắng 70%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.79
1.19
6.6
34
1.03
15
12.5
1.13
7.2
6.4
4.2
1.49
13
1.15
7
14
1.11
7.9
6.5
4.25
1.45
21
1.07
12
26
1.04
17
18
1.06
10.5
14
1.11
7.9
6
3.97
1.46
11.8
1.15
7.6
6.5
4.2
1.47

Chủ nhà

Đội khách

0 1.8
0 0.44
0 1.7
0 0.47
0 1.81
0 0.43
-0.5 1.45
+0.5 0.5
0 1.58
0 0.51
-1 0.87
+1 0.78
0 1.8
0 0.46
-1 0.95
+1 0.75
0 1.58
0 0.51
-1 1.03
+1 0.87
0 1.61
0 0.5
-1 1.03
+1 0.75

Xỉu

Tài

U 0.5 0.24
O 0.5 3.05
U 0.5 0.17
O 0.5 4.1
U 0.5 0.16
O 0.5 3.33
U 2.5 0.86
O 2.5 0.84
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 0.5 0.13
O 0.5 4.34
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 0.5 0.27
O 0.5 2.9
U 0.5 0.06
O 0.5 5.4
U 0.5 0.13
O 0.5 4.34
U 2.5 0.98
O 2.5 0.9
U 0.5 0.15
O 0.5 3.7
U 2.5 0.88
O 2.5 0.89

Xỉu

Tài

U 13.5 0.83
O 13.5 0.83
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.