47’ Nicholas Tsaroulla

Tỷ lệ kèo

1

30.93

X

5.64

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Colchester United

51%

Notts County

49%

0 Sút trúng đích 11

4

5

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
38’

Lucas Ness

Lewis Macari

+10 phút bù giờ

Kyreece Joshua Lisbie

Owura Edwards

45’

Kane Vincent-Young

46’
0-1
47’
Nicholas Tsaroulla

Nicholas Tsaroulla

Finley Frank Barbrook

52’

Samuel Kuffour Jr.

Robert Donald Hunt

57’

Harry Anderson

Samson Tovide

58’
61’

Conor·Grant

Romeo Akachukwu

Finley Frank Barbrook

66’
68’

Scott Robertson

Jayden Luker

Arthur Read

70’

Jaden Williams

Kane Vincent-Young

72’
75’

Oliver Norburn

76’

Nicholas Tsaroulla

82’

Keanan Bennetts

Oliver Norburn

+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Colchester United
6 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 14%
Notts County
12 Trận thắng 57%
Notts County

1 - 3

Colchester United
Colchester United

1 - 0

Notts County
Notts County

1 - 1

Colchester United
Notts County

1 - 0

Colchester United
Colchester United

5 - 4

Notts County
Colchester United

3 - 3

Notts County
Notts County

0 - 0

Colchester United
Colchester United

1 - 3

Notts County
Notts County

2 - 1

Colchester United
Notts County

3 - 1

Colchester United
Colchester United

2 - 1

Notts County
Colchester United

0 - 1

Notts County
Notts County

2 - 1

Colchester United
Notts County

2 - 0

Colchester United
Colchester United

0 - 4

Notts County
Notts County

3 - 1

Colchester United
Colchester United

0 - 2

Notts County
Notts County

4 - 1

Colchester United
Colchester United

4 - 2

Notts County
Notts County

2 - 0

Colchester United
Colchester United

2 - 1

Notts County

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Notts County

46

22

80

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Colchester United

51%

Notts County

49%

0 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 18
0 Sút trúng đích 11
3 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 5
15 Đá phạt 2
27 Phá bóng 26
14 Phạm lỗi 16
2 Việt vị 1
344 Đường chuyền 322
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Colchester United

0

Notts County

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

6 Tổng cú sút 18
11 Sút trúng đích 11
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 4
2 Việt vị 1

Đường chuyền

344 Đường chuyền 322
256 Độ chính xác chuyền bóng 250
3 Đường chuyền quyết định 15
13 Tạt bóng 18
2 Độ chính xác tạt bóng 4
98 Chuyền dài 84
31 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

123 Tranh chấp 123
55 Tranh chấp thắng 68
13 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 21
3 Cắt bóng 6
27 Phá bóng 26

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Colchester United

51%

Notts County

49%

2 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 11
1 Việt vị 1
187 Đường chuyền 187
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

187 Đường chuyền 187
2 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
1 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Colchester United

51%

Notts County

49%

4 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
157 Đường chuyền 135
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Colchester United

0

Notts County

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

157 Đường chuyền 135
1 Đường chuyền quyết định 9
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 2
17 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

+
-
×

Colchester United

Đối đầu

Notts County

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Colchester United
6 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 14%
Notts County
12 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.93
5.64
1.17
501
23
1.01
2.81
3.4
2.22
2.85
3.45
2.32
101
15
1.02
95
6.1
1.08
2.85
3.45
2.2
61
7
1.1
301
11.5
1.03
100
10.5
1.02
150
7
1.05
2.66
3.11
2.35
28
9.4
1.07
2.9
3.45
2.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.09
0 0.73
0 1.15
0 0.72
-0.25 0.86
+0.25 1.02
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1.14
0 0.75
-0.25 0.71
+0.25 0.93
0 0.86
0 0.97
0 1.05
0 0.7
0 1.17
0 0.73
0 1.04
0 0.8
0 1.14
0 0.75
-0.25 0.79
+0.25 0.98

Xỉu

Tài

U 1.5 0.25
O 1.5 2.94
U 1.5 0.21
O 1.5 3.35
U 2.5 0.88
O 2.5 0.98
U 2.5 0.82
O 2.5 0.89
U 2.5 0.03
O 2.5 9
U 1.5 0.26
O 1.5 2.63
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 1.5 0.29
O 1.5 2.4
U 1.5 0.06
O 1.5 5.4
U 1.5 0.02
O 1.5 9.09
U 2.5 0.86
O 2.5 0.96
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91

Xỉu

Tài

U 8.5 0.72
O 8.5 1
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.