Aaron Loupalo-Bi 21’

D. Kanu 66’

50’ Ronan Chapman Hale

63’ Sebastian Palmer-Houlden

Tỷ lệ kèo

1

1.65

X

3.6

2

4.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Walsall

59%

Gillingham

41%

5 Sút trúng đích 4

5

3

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Aaron Loupalo-Bi

Aaron Loupalo-Bi

21’
1-0

Charlie Lakin

Alexander Pattison

38’
1-1
50’
Ronan Chapman Hale

Ronan Chapman Hale

52’

Bradley Dack

61’

Gareth Ainsworth

1-2
63’
Sebastian Palmer-Houlden

Sebastian Palmer-Houlden

D. Kanu

Jamie Jellis

64’
D. Kanu

D. Kanu

66’
2-2
69’

Josh andrews

Sebastian Palmer-Houlden

Albert Adomah

Aaron Loupalo-Bi

74’
82’

Jonathan Williams

Harry Waldock

94’

S. Gale

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Walsall
10 Trận thắng 37%
12 Trận hoà 44%
Gillingham
5 Trận thắng 19%
Walsall

1 - 0

Gillingham
Walsall

0 - 0

Gillingham
Walsall

1 - 1

Gillingham
Walsall

1 - 1

Gillingham
Walsall

4 - 1

Gillingham
Walsall

2 - 0

Gillingham
Walsall

0 - 0

Gillingham
Walsall

0 - 3

Gillingham
Walsall

2 - 1

Gillingham
Walsall

0 - 0

Gillingham
Walsall

0 - 1

Gillingham
Walsall

1 - 2

Gillingham
Walsall

1 - 1

Gillingham
Walsall

1 - 2

Gillingham
Walsall

3 - 2

Gillingham
Walsall

1 - 1

Gillingham
Walsall

0 - 0

Gillingham
Walsall

1 - 1

Gillingham
Walsall

2 - 2

Gillingham
Walsall

0 - 0

Gillingham
Walsall

0 - 0

Gillingham
Walsall

2 - 1

Gillingham
Walsall

2 - 1

Gillingham
Walsall

0 - 1

Gillingham
Walsall

2 - 0

Gillingham
Walsall

3 - 0

Gillingham
Walsall

2 - 1

Gillingham

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Walsall

44

4

65

18

Gillingham

44

-16

50

Thông tin trận đấu

Sân
Banks's Stadium
Sức chứa
11,300
Địa điểm
Walsall

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Walsall

59%

Gillingham

41%

1 Assists 1
11 Total Shots 12
5 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 2
5 Corner Kicks 3
1 Free Kicks 6
33 Clearances 35
6 Fouls 17
2 Offsides 1
375 Passes 265

GOALS

Walsall

2

Gillingham

2

2 Goals Against 2

SHOTS

11 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 3
1 Fastbreak Shots 2
2 Offsides 1

PASSES

375 Passes 265
257 Passes accuracy 154
7 Key passes 4
24 Crosses 13
4 Crosses Accuracy 3
145 Long Balls 140
43 Long balls accuracy 31

DUELS & DROBBLIN

118 Duels 118
61 Duels won 57
17 Dribble 11
6 Dribble success 6

DEFENDING

10 Total Tackles 21
5 Interceptions 13
33 Clearances 35

DISCIPLINE

6 Fouls 17
15 Was Fouled 6

Mất kiểm soát bóng

193 Lost the ball 177

Ball Possession

Walsall

56%

Gillingham

44%

4 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
19 Clearances 6
202 Passes 156

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

202 Passes 156
3 Key passes 2
6 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 9
3 Interceptions 10
19 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

97 Lost the ball 96

Ball Possession

Walsall

62%

Gillingham

38%

7 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 3
14 Clearances 29
1 Offsides 1
173 Passes 109

GOALS

Walsall

1%

Gillingham

2%

SHOTS

7 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

173 Passes 109
4 Key passes 2
18 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 12
2 Interceptions 3
14 Clearances 29

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

96 Lost the ball 81

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

94'

90'+4'Sam Gale (Gillingham) Yellow Card at 94'.

Gillingham

82'

82'Jonny Williams (Gillingham) Substitution at 82'.

Gillingham

74'

74'Albert Adomah (Walsall) Substitution at 74'.

Walsall

69'

69'Josh Andrews (Gillingham) Substitution at 69'.

Gillingham

66'

66'Daniel Kanu (Walsall) Goal at 66'.

Walsall

64'

64'Daniel Kanu (Walsall) Substitution at 64'.

Walsall

63'

63'Seb Palmer-Houlden (Gillingham) Goal at 63'.

Gillingham

52'

52'Bradley Dack (Gillingham) Yellow Card at 52'.

Gillingham

50'

50'Ronan Hale (Gillingham) Goal at 50'.

Gillingham

38'

38'Charlie Lakin (Walsall) Substitution at 38'.

Walsall

21'

21'Aaron Loupalo-Bi (Walsall) Goal at 21'.

Walsall

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

45 23 84
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

44 38 82
3
Salford City

Salford City

45 10 80
4
Cambridge United

Cambridge United

44 30 78
5
Notts County

Notts County

44 21 76
6
Swindon Town

Swindon Town

44 16 75
7
Grimsby Town

Grimsby Town

44 20 74
8
Chesterfield

Chesterfield

44 12 73
9
Barnet

Barnet

44 12 70
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

44 8 66
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

44 14 65
12
Walsall

Walsall

44 4 65
13
Colchester United

Colchester United

44 11 63
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

44 -1 59
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

44 -13 58
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

44 -8 52
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

44 -19 52
18
Gillingham

Gillingham

44 -16 50
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

44 -26 48
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

44 -22 40
21
Crawley Town

Crawley Town

44 -24 38
22
Newport County

Newport County

44 -31 37
23
Barrow

Barrow

44 -29 36
24
Harrogate Town

Harrogate Town

44 -30 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Cambridge United

Cambridge United

22 25 48
1
Bromley

Bromley

22 18 48
3
Salford City

Salford City

23 10 46
5
Notts County

Notts County

22 20 42
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 18 42
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 6 40
6
Swindon Town

Swindon Town

22 12 39
7
Grimsby Town

Grimsby Town

22 15 38
8
Chesterfield

Chesterfield

22 12 38
13
Colchester United

Colchester United

22 13 36
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 9 35
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -1 34
9
Barnet

Barnet

22 5 33
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 0 32
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -5 32
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 0 31
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -2 31
12
Walsall

Walsall

22 -5 29
18
Gillingham

Gillingham

22 -8 28
21
Crawley Town

Crawley Town

22 -2 24
22
Newport County

Newport County

22 -14 19
23
Barrow

Barrow

22 -15 19
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -15 17
24
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -21 15

Promotion Playoffs

Promotion

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 20 40
9
Barnet

Barnet

22 7 37
12
Walsall

Walsall

22 9 36
6
Swindon Town

Swindon Town

22 4 36
7
Grimsby Town

Grimsby Town

22 5 36
1
Bromley

Bromley

23 5 36
8
Chesterfield

Chesterfield

22 0 35
5
Notts County

Notts County

22 1 34
3
Salford City

Salford City

22 0 34
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 5 30
4
Cambridge United

Cambridge United

22 5 30
13
Colchester United

Colchester United

22 -2 27
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 -1 27
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 2 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -12 24
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -7 23
18
Gillingham

Gillingham

22 -8 22
24
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -9 21
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 -8 21
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -17 21
22
Newport County

Newport County

22 -17 18
23
Barrow

Barrow

22 -14 17
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -21 16
21
Crawley Town

Crawley Town

22 -22 14

Promotion Playoffs

Promotion

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
3
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
4
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
5
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
6
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
7
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 15
8
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 14
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Walsall

Đối đầu

Gillingham

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Walsall
10 Trận thắng 37%
12 Trận hoà 44%
Gillingham
5 Trận thắng 19%

1x2

Corners

1

x

2

1.65
3.6
4.75
5.5
1.22
11
1.72
3.3
4.4
7
1.18
13
6
1.22
12
6.1
1.19
10.5
4.77
1.29
9.55
5.5
1.25
11
4.81
1.23
7.6
1.6
3.7
4.35
5.5
1.22
11
1.73
3.45
4.35
5.3
1.18
8.6
2.66
1.81
5.95
6
1.21
12.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.88
-0.75 0.77
+0.75 0.94
-0.75 0.94
0 0.37
0 2.15
+0.25 1.1
-0.25 0.77
0 0.46
0 1.72
+0.5 0.67
-0.5 1.05
+0.25 0.91
-0.25 0.79
+0.75 0.88
-0.75 0.9
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.75 0.97
-0.75 0.93
+0.25 0.91
-0.25 0.79
+0.25 1.07
-0.25 0.81
0 0.42
0 1.74

Xỉu

Tài

U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.25 0.99
O 2.25 0.88
U 4.5 0.27
O 4.5 2.55
U 4.5 0.24
O 4.5 3
U 4.5 0.23
O 4.5 2.7
U 4.5 0.31
O 4.5 2.05
U 2.5 2
O 2.5 0.33
U 4.5 0.24
O 4.5 2.27
U 2.5 0.72
O 2.5 1
U 4.5 0.23
O 4.5 2.4
U 2.25 1.07
O 2.25 0.81
U 4.5 0.19
O 4.5 2.56
U 4.75 0.85
O 4.75 1.01
U 4.5 0.21
O 4.5 3.1

Xỉu

Tài

U 9.5 0.83
O 9.5 0.98
U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 7.5 0.66
O 7.5 1.1
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.