Nicke Kabamba 73’

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

8.5

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bromley

42%

Colchester United

58%

7 Sút trúng đích 5

5

7

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Zech Medley

Jesse Debrah

10’

Marcus Dinanga

Jude Arthurs

45’
55’

Tom Flanagan

Damola Ajayi

corey whitely

63’
65’

Ellis Iandolo

71’

W. Goodwin

Jaden Williams

Nicke Kabamba

Nicke Kabamba

73’
1-0
80’

Finley Frank Barbrook

Tom Flanagan

84’

Samson Tovide

Damola Ajayi

86’
87’

Romeo Akachukwu

Arthur Read

William Hondermarck

93’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Bromley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Colchester United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Bromley

46

25

87

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hayes Lane
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Bromley, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bromley

42%

Colchester United

58%

20 Tổng cú sút 19
7 Sút trúng đích 5
8 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 7
6 Đá phạt 9
37 Phá bóng 53
9 Phạm lỗi 6
4 Việt vị 1
277 Đường chuyền 409
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Bromley

1

Colchester United

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

20 Tổng cú sút 19
5 Sút trúng đích 5
2 Dội khung gỗ 1
8 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

277 Đường chuyền 409
185 Độ chính xác chuyền bóng 306
13 Đường chuyền quyết định 18
30 Tạt bóng 13
9 Độ chính xác tạt bóng 3
118 Chuyền dài 113
40 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

131 Tranh chấp 131
67 Tranh chấp thắng 64
16 Rê bóng 17
11 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 18
10 Cắt bóng 7
37 Phá bóng 53

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

176 Mất bóng 164

Kiểm soát bóng

Bromley

42%

Colchester United

58%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 33
1 Việt vị 0
155 Đường chuyền 217

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

155 Đường chuyền 217
3 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 33

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Bromley

42%

Colchester United

58%

13 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 20
3 Việt vị 1
125 Đường chuyền 191
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Bromley

1

Colchester United

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

125 Đường chuyền 191
10 Đường chuyền quyết định 11
20 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Bromley

Đối đầu

Colchester United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bromley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Colchester United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.05
8.5
31
1.2
5.18
30.05
1.05
11
201
1.05
8.5
31
2.21
3.3
3.2
1.09
7.5
46
2.21
3.15
3
2.2
3.25
3.05
3.25
1.75
4.2
1.05
9.5
201
1.1
6.25
50
2.21
3.15
3
2.29
3.07
2.95
1.09
7.7
24
1.1
7
50

Chủ nhà

Đội khách

0 1.42
0 0.6
0 1.56
0 0.53
0 1.55
0 0.52
0 1.4
0 0.59
+0.5 1.1
-0.5 0.67
+0.25 1.03
-0.25 0.87
+0.25 0.92
-0.25 0.72
0 1.57
0 0.52
0 0.6
0 1.2
+0.25 1.03
-0.25 0.87
+0.25 1.05
-0.25 0.85
0 1.4
0 0.59
-0.5 0.1
+0.5 5.41

Xỉu

Tài

U 1.5 0.16
O 1.5 3.57
U 1.5 0.22
O 1.5 3.38
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 1.5 0.15
O 1.5 3.44
U 2.25 0.97
O 2.25 0.75
U 2.5 0.02
O 2.5 12
U 2.25 0.91
O 2.25 0.97
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 1.5 0.22
O 1.5 3
U 1.5 0.2
O 1.5 2.75
U 2.25 0.91
O 2.25 0.97
U 2.25 0.88
O 2.25 1
U 1.5 0.16
O 1.5 3.57
U 1.5 0.18
O 1.5 3.44

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 11.5 0.47
O 11.5 1.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.