Sam·Stubbs 55’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

12.5

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shrewsbury Town

52%

Tranmere Rovers

48%

5 Sút trúng đích 1

5

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
+2 phút bù giờ
Sam·Stubbs

Sam·Stubbs

55’
1-0
61’

Lee O'Connor

Nohan Kenneh

68’

Omari Patrick

Sam Finley

Taylor Perry

Bradley ihionvein

74’
78’

Kristian Dennis

Joe Ironside

Sam Clucas

Temple ojinaka

80’
86’

Patrick Brough

+6 phút bù giờ

George Lloyd

Iwan Morgan

95’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Shrewsbury Town
6 Trận thắng 38%
3 Trận hoà 18%
Tranmere Rovers
7 Trận thắng 44%
Tranmere Rovers

4 - 0

Shrewsbury Town
Shrewsbury Town

2 - 3

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

0 - 1

Shrewsbury Town
Shrewsbury Town

6 - 0

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

1 - 4

Shrewsbury Town
Tranmere Rovers

2 - 1

Shrewsbury Town
Shrewsbury Town

2 - 1

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

2 - 1

Shrewsbury Town
Shrewsbury Town

0 - 1

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

0 - 2

Shrewsbury Town
Shrewsbury Town

1 - 1

Tranmere Rovers
Shrewsbury Town

0 - 2

Tranmere Rovers
Shrewsbury Town

2 - 1

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

1 - 1

Shrewsbury Town
Shrewsbury Town

0 - 0

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

2 - 1

Shrewsbury Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

19

Shrewsbury Town

46

-27

49

21

Tranmere Rovers

46

-25

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
New Meadow
Sức chứa
9,875
Địa điểm
Shrewsbury, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shrewsbury Town

52%

Tranmere Rovers

48%

1 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 5
8 Đá phạt 4
40 Phá bóng 39
4 Phạm lỗi 8
0 Việt vị 2
247 Đường chuyền 229
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Shrewsbury Town

1

Tranmere Rovers

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

20 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

247 Đường chuyền 229
135 Độ chính xác chuyền bóng 111
13 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 15
7 Độ chính xác tạt bóng 1
118 Chuyền dài 109
23 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
61 Tranh chấp thắng 52
10 Rê bóng 6
2 Rê bóng thành công 0

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 17
15 Cắt bóng 6
40 Phá bóng 39

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

183 Mất bóng 201

Kiểm soát bóng

Shrewsbury Town

59%

Tranmere Rovers

41%

8 Tổng cú sút 1
3 Sút trúng đích 0
16 Phá bóng 15
131 Đường chuyền 92

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

131 Đường chuyền 92
5 Đường chuyền quyết định 0
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Shrewsbury Town

45%

Tranmere Rovers

55%

13 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 3
24 Phá bóng 24
0 Việt vị 2
116 Đường chuyền 137
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Shrewsbury Town

1

Tranmere Rovers

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

116 Đường chuyền 137
8 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
9 Cắt bóng 2
24 Phá bóng 24

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

103 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

95'

90'+5'George Lloyd (Shrewsbury Town) Substitution at 95'.

Shrewsbury Town

86'

86'Patrick Brough (Tranmere Rovers) Yellow Card at 86'.

Tranmere Rovers

80'

80'Sam Clucas (Shrewsbury Town) Substitution at 80'.

Shrewsbury Town

78'

78'Kristian Dennis (Tranmere Rovers) Substitution at 78'.

Tranmere Rovers

74'

74'Taylor Perry (Shrewsbury Town) Substitution at 74'.

Shrewsbury Town

68'

68'Omari Patrick (Tranmere Rovers) Substitution at 68'.

Tranmere Rovers

61'

61'Kaiyne Woolery (Tranmere Rovers) Substitution at 61'.

Tranmere Rovers

55'

55'Sam Stubbs (Shrewsbury Town) Goal at 55'.

Shrewsbury Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

+
-
×

Shrewsbury Town

Đối đầu

Tranmere Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shrewsbury Town
6 Trận thắng 38%
3 Trận hoà 18%
Tranmere Rovers
7 Trận thắng 44%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
12.5
29
1.2
5.27
26.88
1.02
19
501
1.03
11
31
2.3
3.2
3.1
1.03
13
91
1.06
5.2
90
2.17
3.13
2.9
2.15
3.2
3.1
1.03
15
151
2.21
3.1
3
1.03
11.5
301
1.01
11.5
85
2.29
3
3
1.04
5.4
115
1.06
10.1
26
1.01
17
55

Chủ nhà

Đội khách

0 1.44
0 1.26
0 0.75
0 1.08
0 0.75
0 1.12
0 0.68
0 1.25
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 0.57
0 1.14
+0.25 0.95
-0.25 0.83
+0.25 0.91
-0.25 0.73
+0.25 0.95
-0.25 0.93
0 0.75
0 1.11
0 0.6
0 1.2
+0.25 1
-0.25 0.9
0 0.64
0 1.06
0 0.68
0 1.25
0 0.68
0 1.1

Xỉu

Tài

U 0.5 6.6
O 0.5 0.08
U 1.5 0.45
O 1.5 1.81
U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 1.5 0.14
O 1.5 3.57
U 2.25 0.75
O 2.25 0.96
U 2.5 0.08
O 2.5 6
U 1.5 0.05
O 1.5 4
U 2.25 0.68
O 2.25 1.04
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 2.25 0.91
O 2.25 0.96
U 1.5 0.23
O 1.5 2.9
U 1.5 0.06
O 1.5 5.4
U 2 1.05
O 2 0.83
U 1.5 0.05
O 1.5 4
U 1.5 0.15
O 1.5 3.7
U 1.5 0.05
O 1.5 7.73

Xỉu

Tài

U 10.5 0.25
O 10.5 2.75
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 9.5 1
O 9.5 0.8
U 11.5 0.75
O 11.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.