Rushian Hepburn-Murphy 29’

Luke Offord 45’+5

Aaron Collins 51’

Ben Wiles 63’

25’ Tobias Brenan

Tỷ lệ kèo

1

1.12

X

6.5

2

17.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Milton Keynes Dons

56%

Harrogate Town

44%

9 Sút trúng đích 4

7

2

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’
Tobias Brenan

Tobias Brenan

Jack Sanders

26’
Rushian Hepburn-Murphy

Rushian Hepburn-Murphy

29’
1-1
+5 phút bù giờ

Scott Hogan

Rushian Hepburn-Murphy

45’
Luke Offord

Luke Offord

50’
2-1
Aaron Collins

Aaron Collins

51’
3-1

Liam Kelly

Dan Crowley

60’
Ben Wiles

Ben Wiles

63’
4-1
67’

B. Faulkner

Liam Gibson

70’

Sam William John Waller

Henry Gray

Joseph Tomlinson

Luke Offord

73’
81’

George Thomson

Stephen·Duke-Mckenna

Jonathan Leko

Aaron Collins

81’
+9 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Milton Keynes Dons
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Harrogate Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

23

Harrogate Town

46

-29

39

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Milton Keynes Dons

56%

Harrogate Town

44%

2 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 15
9 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5
7 Phạt góc 2
10 Đá phạt 11
27 Phá bóng 40
11 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 3
480 Đường chuyền 356
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Milton Keynes Dons

4

Harrogate Town

1

1 Bàn thua 4

Cú sút

17 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 3

Đường chuyền

480 Đường chuyền 356
361 Độ chính xác chuyền bóng 261
15 Đường chuyền quyết định 12
22 Tạt bóng 15
9 Độ chính xác tạt bóng 3
97 Chuyền dài 100
33 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
57 Tranh chấp thắng 68
12 Rê bóng 14
2 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 15
9 Cắt bóng 13
27 Phá bóng 40

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

170 Mất bóng 160

Kiểm soát bóng

Milton Keynes Dons

57%

Harrogate Town

43%

11 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4
20 Phá bóng 21
0 Việt vị 2
217 Đường chuyền 155
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Milton Keynes Dons

2

Harrogate Town

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

217 Đường chuyền 155
10 Đường chuyền quyết định 7
14 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 5
20 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Milton Keynes Dons

55%

Harrogate Town

45%

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 16
1 Việt vị 1
265 Đường chuyền 207

Bàn thắng

Milton Keynes Dons

2

Harrogate Town

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

265 Đường chuyền 207
6 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

+
-
×

Milton Keynes Dons

Đối đầu

Harrogate Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Milton Keynes Dons
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Harrogate Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.12
6.5
17.5
1.75
2.93
6.53
1.01
21
67
1.12
6.5
17.5
1.01
11.8
84.8
1.13
21
67
1.36
4.5
7.1
1.36
4.6
7
1.01
15
101
1.01
21
60
1.36
4.5
7.1
1.34
4.49
7.5
1.15
6.6
16.6
1.01
32
22

Chủ nhà

Đội khách

0 0.38
0 2.08
0 0.41
0 1.93
0 0.4
0 2
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+1.25 0.88
-1.25 1.02
+1.25 0.84
-1.25 0.8
0 0.44
0 1.86
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+1.25 0.88
-1.25 1.02
+1.25 0.87
-1.25 1.03
0 0.37
0 2.04
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 5.5 0.05
O 5.5 5.88
U 5.5 0.28
O 5.5 2.73
U 5.5 0.15
O 5.5 4.6
U 5.5 0.04
O 5.5 5.55
U 5.5 0.69
O 5.5 1.01
U 2.5 5.5
O 2.5 0.1
U 2.75 0.88
O 2.75 1
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 5.5 0.32
O 5.5 2.2
U 5.5 0.07
O 5.5 5
U 2.75 0.88
O 2.75 1
U 2.75 0.9
O 2.75 0.98
U 5.5 0.04
O 5.5 6.25
U 5.5 0.03
O 5.5 8.76

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 9.5 1.7
O 9.5 0.41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.