Ollie Palmer 58’

43’ kane sommers thompson

Tỷ lệ kèo

1

4.7

X

1.34

2

7.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Swindon Town

54%

Bristol Rovers

46%

6 Sút trúng đích 3

13

1

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ollie Clarke

32’
32’

Kofi Balmer

0-1
43’
kane sommers thompson

kane sommers thompson

I. Holloway

52’
Ollie Palmer

Ollie Palmer

58’
1-1
67’

Fabrizio Cavegn

Ellis Harrison

Fletcher Holman

Joe Snowdon

69’
83’

Joel Senior

88’

Joe Quigley

Billy Bodin

Jake Thomas Batty

89’
90’

Richard Smallwood

93’

Luke Thomas

Ryan De Havilland

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Swindon Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bristol Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Swindon Town

46

11

75

14

Bristol Rovers

46

-9

62

Thông tin trận đấu

Sân vận động
County Ground
Sức chứa
15,728
Địa điểm
Swindon, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Swindon Town

54%

Bristol Rovers

46%

1 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
13 Phạt góc 1
10 Đá phạt 10
45 Phá bóng 45
11 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 0
304 Đường chuyền 287
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Swindon Town

1

Bristol Rovers

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 0

Đường chuyền

304 Đường chuyền 287
191 Độ chính xác chuyền bóng 177
11 Đường chuyền quyết định 5
30 Tạt bóng 7
8 Độ chính xác tạt bóng 1
112 Chuyền dài 133
41 Độ chính xác chuyền dài 53

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
63 Tranh chấp thắng 62
11 Rê bóng 18
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 17
7 Cắt bóng 9
45 Phá bóng 45

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

186 Mất bóng 173

Kiểm soát bóng

Swindon Town

57%

Bristol Rovers

43%

10 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
16 Phá bóng 24
1 Việt vị 0
181 Đường chuyền 146
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Swindon Town

0

Bristol Rovers

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

181 Đường chuyền 146
7 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 24

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Swindon Town

51%

Bristol Rovers

49%

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
28 Phá bóng 21
2 Việt vị 0
126 Đường chuyền 135
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Swindon Town

1

Bristol Rovers

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

126 Đường chuyền 135
4 Đường chuyền quyết định 4
16 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 4
28 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Swindon Town

Đối đầu

Bristol Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Swindon Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bristol Rovers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.7
1.34
7.1
7.04
1.22
9.32
1.71
3.5
3.8
21
1.02
26
4.7
1.34
7.1
2.89
1.83
5.02
2
3.4
3.7
16
1.01
21
1.97
3.38
3.08
36
1.02
46
11.5
1.11
13
17
1.02
20
15
1.02
20
8.4
1.1
10.5
13.2
1.06
15.5
13.5
1.06
17

Chủ nhà

Đội khách

0 0.56
0 1.51
0 0.65
0 1.27
0 0.6
0 1.4
0 0.55
0 1.49
+0.5 0.85
-0.5 0.83
0 0.68
0 1.25
+0.5 0.97
-0.5 0.81
+0.5 0.85
-0.5 0.76
0 0.67
0 1.24
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.64
0 1.31
0 0.68
0 1.25
0 0.7
0 1.21
0 0.63
0 1.19

Xỉu

Tài

U 2.5 0.43
O 2.5 1.81
U 2.5 0.22
O 2.5 3.32
U 2.5 1.01
O 2.5 0.71
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.42
O 2.5 1.78
U 2.75 0.76
O 2.75 0.95
U 2.5 0.05
O 2.5 7.5
U 2.5 0.02
O 2.5 9.09
U 2.5 0.91
O 2.5 0.81
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.5 0.3
O 2.5 2.3
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 9.09
U 2.5 0.03
O 2.5 6.66
U 2.5 0.03
O 2.5 6.65
U 2.5 0.02
O 2.5 10.11

Xỉu

Tài

U 13.5 1.25
O 13.5 0.57
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 8.5 0.97
O 8.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.