Jayden Joseph 71’

65’ Promise Omochere

84’ Yusuf Akhamrich

Tỷ lệ kèo

1

5.55

X

1.44

2

5.14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tranmere Rovers

52%

Bristol Rovers

48%

3 Sút trúng đích 4

5

2

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nohan Kenneh

12’
34’

Riley Harbottle

45’

Josh McEachran

Tommy Leigh

Patrick Brough

Lee O'Connor

48’
60’

Promise Omochere

Fabrizio Cavegn

Sam Finley

63’
63’

Kofi Balmer

Ryan Watson

Nohan Kenneh

64’
0-1
65’
Promise Omochere

Promise Omochere

Jayden Joseph

Jayden Joseph

71’
1-1

Nathan Smith

75’
78’

Yusuf Akhamrich

kane sommers thompson

Charlie Jay Whitaker

Zech Obiero

79’
1-2
84’
Yusuf Akhamrich

Yusuf Akhamrich

Kết thúc trận đấu
1-2

Kristian Dennis

92’
92’

Brad Young

97’

Mees Rijks

Shaqai Forde

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Tranmere Rovers
5 Trận thắng 36%
5 Trận hoà 35%
Bristol Rovers
4 Trận thắng 29%
Bristol Rovers

1 - 4

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

1 - 1

Bristol Rovers
Bristol Rovers

2 - 2

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

0 - 0

Bristol Rovers
Bristol Rovers

2 - 0

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

1 - 0

Bristol Rovers
Tranmere Rovers

0 - 1

Bristol Rovers
Bristol Rovers

0 - 1

Tranmere Rovers
Bristol Rovers

0 - 0

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

2 - 0

Bristol Rovers
Tranmere Rovers

2 - 0

Bristol Rovers
Bristol Rovers

2 - 0

Tranmere Rovers
Bristol Rovers

1 - 1

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

0 - 2

Bristol Rovers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Bristol Rovers

46

-9

62

21

Tranmere Rovers

46

-25

41

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tranmere Rovers

52%

Bristol Rovers

48%

1 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 2
1 Đá phạt 6
41 Phá bóng 27
11 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 1
325 Đường chuyền 312
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Tranmere Rovers

1

Bristol Rovers

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

325 Đường chuyền 312
197 Độ chính xác chuyền bóng 203
7 Đường chuyền quyết định 8
20 Tạt bóng 16
10 Độ chính xác tạt bóng 4
146 Chuyền dài 123
50 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

129 Tranh chấp 129
62 Tranh chấp thắng 67
24 Rê bóng 9
10 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 25
5 Cắt bóng 6
41 Phá bóng 27

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

197 Mất bóng 190

Kiểm soát bóng

Tranmere Rovers

46%

Bristol Rovers

54%

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
24 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
137 Đường chuyền 165
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

137 Đường chuyền 165
3 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 16
2 Cắt bóng 1
24 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Tranmere Rovers

48%

Bristol Rovers

52%

9 Đường chuyền 5

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

9 Đường chuyền 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Cắt bóng 0

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

5 Mất bóng 5

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Tranmere Rovers

Đối đầu

Bristol Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tranmere Rovers
5 Trận thắng 36%
5 Trận hoà 35%
Bristol Rovers
4 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.55
1.44
5.14
6
1.44
5.5
5
1.44
4.85
4.67
1.55
4.29
4.2
1.67
4
2.88
3.2
2.27
2.85
3.3
2.3
3.75
1.73
3.9
5.5
1.44
5.25
4.5
1.62
4
2.88
3.2
2.27
2.8
3.16
2.33
4.17
1.67
4.1
2.85
3.3
2.35

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.85
0 1.02
0 0.82
0 0.98
0 0.9
-0.5 0.53
+0.5 1.37
0 1.19
0 0.74
-0.25 0.69
+0.25 0.95
0 1.03
0 0.81
0 1.05
0 0.7
0 1.19
0 0.74
0 1.13
0 0.78
0 0.98
0 0.9
-0.5 0.57
+0.5 1.31

Xỉu

Tài

U 2.5 0.51
O 2.5 1.62
U 2.5 0.52
O 2.5 1.55
U 2.5 0.56
O 2.5 1.42
U 1.5 1.13
O 1.5 0.64
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 2.5 0.83
O 2.5 1.05
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.5 0.62
O 2.5 1.21
U 2.5 0.75
O 2.5 0.9
U 2.5 0.83
O 2.5 1.05
U 2.5 0.85
O 2.5 1.03
U 2.5 0.72
O 2.5 1.16
U 2.5 0.74
O 2.5 1.02

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 8.5 0.5
O 8.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.