Lee Bonis 36’

Lee Bonis 68’

Tỷ lệ kèo

1

1.23

X

4.99

2

19.67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chesterfield

52%

Crewe Alexandra

48%

6 Sút trúng đích 1

0

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lee Bonis

Lee Bonis

36’
1-0

Armando Dobra

42’

Samuel Charles Braybrooke

45’
45’

Adrien thibaut

Conor Thomas

62’

Alfie Pond

64’

luca moore

Tommi Dylan O'Reilly

Lee Bonis

Lee Bonis

68’
2-0
72’

Stan Dancey

Mickey Demetriou

72’

Shilow Tracey

Emre Tezgel

Tom Naylor

Liam Mandeville

73’
78’

Charlie Finney

Reece Hutchinson

Will Grigg

Lee Bonis

81’

James Berry

Armando Dobra

82’

Janoi Donacien

Lewis Gordon

82’

John Fleck

Samuel Charles Braybrooke

87’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Chesterfield
7 Trận thắng 39%
4 Trận hoà 22%
Crewe Alexandra
7 Trận thắng 39%
Crewe Alexandra

3 - 3

Chesterfield
Crewe Alexandra

7 - 1

Chesterfield
Chesterfield

1 - 3

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

0 - 5

Chesterfield
Chesterfield

0 - 2

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

5 - 1

Chesterfield
Crewe Alexandra

0 - 2

Chesterfield
Chesterfield

3 - 1

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

1 - 2

Chesterfield
Chesterfield

1 - 0

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

0 - 0

Chesterfield
Crewe Alexandra

2 - 0

Chesterfield
Chesterfield

5 - 5

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

0 - 1

Chesterfield
Chesterfield

2 - 3

Crewe Alexandra
Chesterfield

2 - 1

Crewe Alexandra
Chesterfield

2 - 4

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

2 - 2

Chesterfield

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Chesterfield

46

15

79

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Chesterfield

52%

Crewe Alexandra

48%

2 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phạt góc 3
1 Đá phạt 11
15 Phá bóng 17
11 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 2
427 Đường chuyền 383
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Chesterfield

2

Crewe Alexandra

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

427 Đường chuyền 383
329 Độ chính xác chuyền bóng 288
11 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 18
1 Độ chính xác tạt bóng 4
121 Chuyền dài 89
42 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
50 Tranh chấp thắng 61
8 Rê bóng 27
4 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 18
7 Cắt bóng 9
15 Phá bóng 17

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 155

Kiểm soát bóng

Chesterfield

59%

Crewe Alexandra

41%

9 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 11
1 Việt vị 2
252 Đường chuyền 170
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Chesterfield

1

Crewe Alexandra

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

252 Đường chuyền 170
7 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Chesterfield

45%

Crewe Alexandra

55%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
166 Đường chuyền 208
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Chesterfield

1

Crewe Alexandra

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

166 Đường chuyền 208
4 Đường chuyền quyết định 4
3 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Chesterfield

Đối đầu

Crewe Alexandra

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Chesterfield
7 Trận thắng 39%
4 Trận hoà 22%
Crewe Alexandra
7 Trận thắng 39%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.23
4.99
19.67
1
51
451
1.54
4.1
4.85
1.58
4.2
5
1.01
41
151
1.52
4
5.3
1.55
4
4.75
1.01
151
151
1.01
17
101
1.01
27
100
1.62
3.8
4.15
1.51
3.84
5
1.19
4.65
10.4
1.57
4.2
5.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.58
0 1.38
0 0.6
0 1.4
+1 0.99
-1 0.89
+0.5 0.6
-0.5 1.2
+0.75 0.69
-0.75 1.26
+1 0.89
-1 0.74
0 0.59
0 1.41
+1 0.9
-1 0.8
+0.75 0.78
-0.75 1.02
+0.75 0.7
-0.75 1.16
0 0.53
0 1.26
+1 0.94
-1 0.83

Xỉu

Tài

U 2.5 0.26
O 2.5 2.88
U 2.5 0.09
O 2.5 7
U 2.75 0.96
O 2.75 0.9
U 2.75 0.88
O 2.75 0.83
U 2.5 0.07
O 2.5 6.5
U 2.75 0.96
O 2.75 0.92
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.5 0.3
O 2.5 2.35
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.75 0.94
O 2.75 0.86
U 2.75 0.92
O 2.75 0.9
U 2.5 0.21
O 2.5 2.32
U 2.75 0.91
O 2.75 0.83

Xỉu

Tài

U 3.5 0.4
O 3.5 1.75
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 4.5 1
O 4.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.