Nathaniel Mendez-Laing 18’

Alex Gilbey 21’

Callum Paterson 78’

Tỷ lệ kèo

1

1.13

X

7.07

2

21.52

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Milton Keynes Dons

53%

Tranmere Rovers

47%

6 Sút trúng đích 1

6

2

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Nathaniel Mendez-Laing

Nathaniel Mendez-Laing

18’
1-0
Alex Gilbey

Alex Gilbey

21’
2-0
38’

Joe Ironside

Omari Patrick

45’

Kristian Dennis

Kaiyne Woolery

66’

Sam Finley

70’

Ethan Bristow

James Plant

Aaron Nemane

Gethin Jones

72’

Aaron Collins

Nathaniel Mendez-Laing

73’
77’

Ethan Bristow

Callum Paterson

Callum Paterson

78’
3-0
79’

Nohan Kenneh

Sam Finley

Dan Crowley

Liam Kelly

80’

Rushian Hepburn-Murphy

Callum Paterson

88’

Luke Offord

Ben Wiles

88’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Milton Keynes Dons
12 Trận thắng 50%
5 Trận hoà 21%
Tranmere Rovers
7 Trận thắng 29%
Tranmere Rovers

2 - 2

Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers

1 - 1

Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons

1 - 1

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

1 - 2

Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons

1 - 0

Tranmere Rovers
Milton Keynes Dons

1 - 3

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

2 - 1

Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons

1 - 1

Tranmere Rovers
Milton Keynes Dons

0 - 1

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

3 - 2

Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons

3 - 0

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

0 - 1

Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons

3 - 0

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

0 - 2

Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons

2 - 0

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

4 - 2

Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons

1 - 0

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

0 - 1

Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers

1 - 1

Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons

1 - 0

Tranmere Rovers
Milton Keynes Dons

1 - 2

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

1 - 2

Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons

2 - 1

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

2 - 0

Milton Keynes Dons

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

21

Tranmere Rovers

46

-25

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadium MK
Sức chứa
30,500
Địa điểm
Milton Keynes, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Milton Keynes Dons

53%

Tranmere Rovers

47%

2 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 2
2 Đá phạt 1
31 Phá bóng 29
8 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 3
363 Đường chuyền 324
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Milton Keynes Dons

3

Tranmere Rovers

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

17 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

363 Đường chuyền 324
293 Độ chính xác chuyền bóng 231
14 Đường chuyền quyết định 9
19 Tạt bóng 8
5 Độ chính xác tạt bóng 3
75 Chuyền dài 84
36 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
53 Tranh chấp thắng 36
11 Rê bóng 13
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 2
31 Phá bóng 29

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Milton Keynes Dons

54%

Tranmere Rovers

46%

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 22
0 Việt vị 1
158 Đường chuyền 138

Bàn thắng

Milton Keynes Dons

2

Tranmere Rovers

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

158 Đường chuyền 138
5 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
0 Cắt bóng 2
17 Phá bóng 22

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Milton Keynes Dons

44%

Tranmere Rovers

56%

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 4
8 Phá bóng 4
1 Việt vị 1
53 Đường chuyền 91
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

53 Đường chuyền 91
4 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 0
8 Phá bóng 4

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

20 Mất bóng 26

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Milton Keynes Dons

Đối đầu

Tranmere Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Milton Keynes Dons
12 Trận thắng 50%
5 Trận hoà 21%
Tranmere Rovers
7 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.13
7.07
21.52
1.32
4.15
7.3
1.01
23
81
1.01
15.5
21
1.01
33.9
100
1.01
23
71
1.01
9.7
160
1.32
4.55
6.8
1.35
4.5
7.25
1.01
29
101
1.01
9.6
48
1.02
13
101
1.01
19
60
1.01
9.5
130
1
9.6
48
1.43
4
7.4
1.38
4.5
8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.64
0 1.24
0 0.57
0 1.45
+0.25 4.54
-0.25 0.1
+1.5 1.1
-1.5 0.67
0 0.63
0 1.33
+1.25 0.81
-1.25 0.97
+1.25 0.87
-1.25 0.76
0 0.54
0 1.32
0 0.5
0 1.63
+1.5 1.05
-1.5 0.7
0 0.57
0 1.44
0 0.64
0 1.31
0 0.53
0 1.53
+1.25 0.85
-1.25 0.91

Xỉu

Tài

U 3.5 0.24
O 3.5 3.05
U 2.5 0.94
O 2.5 0.76
U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 3.5 0.08
O 3.5 4.54
U 3.5 0.24
O 3.5 2.52
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3.5 0.06
O 3.5 6.66
U 2.75 0.85
O 2.75 0.87
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 3.5 0
O 3.5 3.5
U 3.5 0.27
O 3.5 2.55
U 3.5 0.13
O 3.5 3.4
U 3.5 0.19
O 3.5 3.44
U 3.5 0.05
O 3.5 5.88
U 3.5 0.12
O 3.5 4.15
U 2.75 0.85
O 2.75 0.92

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 9.5 0.5
O 9.5 1.4
U 10.5 1
O 10.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.