Dominic Ball 2’

Louis Appere 36’

Sullay Kaikai 54’

Shayne Lavery 90’+1

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

7.8

2

20

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cambridge United

57%

Gillingham

43%

5 Sút trúng đích 0

8

1

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Dominic Ball

Dominic Ball

2’
1-0
28’

Lenni Rae Cirino

Louis Appere

Louis Appere

36’
2-0
42’

Andy Smith

45’

Sam Vokes

Nelson Khumbeni

Sullay Kaikai

Sullay Kaikai

54’
4-0
61’

Armani Little

Jonathan Williams

Shayne Lavery

Louis Appere

66’

Sean Raggett

James Gibbons

73’
76’

Garath McCleary

Aaron·Rowe

K. Kouassi

Dominic Ball

80’
84’

Bradley Dack

Shayne Lavery

Shayne Lavery

91’
5-0
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
Cambridge United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gillingham
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Gillingham

45

-20

50

Thông tin trận đấu

Sân
Abbey Stadium
Sức chứa
8,127
Địa điểm
Cambridge, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Cambridge United

57%

Gillingham

43%

4 Assists 0
18 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 0
7 Blocked Shots 2
8 Corner Kicks 1
14 Free Kicks 1
26 Clearances 65
10 Fouls 16
3 Offsides 1
337 Passes 262
0 Yellow Cards 3

GOALS

Cambridge United

5

Gillingham

0

0 Goals Against 5

SHOTS

18 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 0
1 Hit Woodwork 0
7 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
1 Fastbreak Goal 0
3 Offsides 1

PASSES

337 Passes 262
217 Passes accuracy 149
16 Key passes 5
23 Crosses 8
5 Crosses Accuracy 1
106 Long Balls 127
25 Long balls accuracy 36

DUELS & DROBBLIN

120 Duels 120
57 Duels won 63
13 Dribble 9
6 Dribble success 3

DEFENDING

10 Total Tackles 17
4 Interceptions 8
26 Clearances 65

DISCIPLINE

10 Fouls 16
14 Was Fouled 10
0 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

193 Lost the ball 159

Ball Possession

Cambridge United

59%

Gillingham

41%

14 Total Shots 1
4 Sút trúng đích 0
6 Blocked Shots 0
9 Clearances 34
3 Offsides 0
163 Passes 125
0 Yellow Cards 2

GOALS

Cambridge United

2%

Gillingham

0%

SHOTS

14 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
1 Hit Woodwork 0
6 Blocked Shots 0

ATTACK

3 Offsides 0

PASSES

163 Passes 125
12 Key passes 1
18 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
1 Interceptions 4
9 Clearances 34

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

88 Lost the ball 74

Ball Possession

Cambridge United

55%

Gillingham

45%

4 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 2
11 Clearances 24
0 Offsides 1
183 Passes 145
0 Yellow Cards 1

GOALS

Cambridge United

3%

Gillingham

0%

SHOTS

4 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

183 Passes 145
4 Key passes 4
5 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 9
3 Interceptions 4
11 Clearances 24

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

106 Lost the ball 87

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

45 41 85
2
Bromley

Bromley

45 23 84
3
Cambridge United

Cambridge United

45 33 81
4
Salford City

Salford City

45 10 80
5
Notts County

Notts County

45 22 79
6
Grimsby Town

Grimsby Town

45 24 77
7
Chesterfield

Chesterfield

45 14 76
8
Swindon Town

Swindon Town

45 12 75
9
Barnet

Barnet

45 16 73
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

45 6 66
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

45 13 65
12
Walsall

Walsall

45 2 65
13
Colchester United

Colchester United

45 10 63
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

45 -9 61
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

45 -1 60
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

45 -8 53
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

45 -23 52
18
Gillingham

Gillingham

45 -20 50
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

45 -26 49
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

45 -25 40
21
Newport County

Newport County

45 -30 40
22
Crawley Town

Crawley Town

45 -24 39
23
Harrogate Town

Harrogate Town

45 -28 39
24
Barrow

Barrow

45 -32 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
2
Bromley

Bromley

22 18 48
4
Salford City

Salford City

23 10 46
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

22 20 42
6
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
7
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 6 40
8
Swindon Town

Swindon Town

22 12 39
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
9
Barnet

Barnet

23 9 36
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 9 35
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 0 32
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -2 31
12
Walsall

Walsall

23 -7 29
18
Gillingham

Gillingham

22 -8 28
22
Crawley Town

Crawley Town

22 -2 24
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
24
Barrow

Barrow

22 -15 19
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -15 17
23
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -21 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 20 40
9
Barnet

Barnet

22 7 37
5
Notts County

Notts County

23 2 37
12
Walsall

Walsall

22 9 36
2
Bromley

Bromley

23 5 36
6
Grimsby Town

Grimsby Town

22 5 36
8
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
7
Chesterfield

Chesterfield

22 0 35
4
Salford City

Salford City

22 0 34
3
Cambridge United

Cambridge United

22 5 30
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
13
Colchester United

Colchester United

22 -2 27
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
23
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -12 24
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 -8 21
21
Newport County

Newport County

22 -17 18
24
Barrow

Barrow

23 -17 17
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -21 16
22
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
4
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
5
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
6
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
7
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
8
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Cambridge United

Đối đầu

Gillingham

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Cambridge United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gillingham
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
7.8
20
1.1
8.77
29.33
1.01
26
67
1.08
7.8
20
1.1
7.22
22.85
1.01
23
67
1.1
6.3
29
1.55
3.9
5.25
1.01
151
151
1.01
15
101
1.01
21
55
1.1
6.3
29
1.58
3.47
4.93
1.11
7.95
17.8
1.01
22
66

Chủ nhà

Đội khách

0 2.12
0 1.75
0 0.47
0 1.72
0 0.27
0 2.65
0 0.43
0 1.81
+0.5 0.57
-0.5 1.25
0 0.45
0 1.75
+0.75 0.73
-0.75 0.9
0 0.41
0 1.97
+1 1.1
-1 0.65
0 0.45
0 1.75
+0.75 0.86
-0.75 1.04
0 0.48
0 1.66
0 0.43
0 1.71

Xỉu

Tài

U 5.5 12.5
O 5.5 5
U 4.5 0.47
O 4.5 1.73
U 5.5 0.07
O 5.5 8
U 5.5 0.07
O 5.5 4.76
U 4.5 0.38
O 4.5 1.74
U 2.5 2.9
O 2.5 0.22
U 5.5 0.05
O 5.5 7.14
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 4.5 0.21
O 4.5 3.05
U 4.5 0.18
O 4.5 2.75
U 5.5 0.03
O 5.5 8.33
U 2.25 1
O 2.25 0.88
U 4.5 0.2
O 4.5 3.12
U 5.5 0.04
O 5.5 8.31

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 8.5 0.95
O 8.5 0.75
U 9.5 0.53
O 9.5 1.37

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.