D. Kanu 62’

Alexander Pattison 90’+7

38’ Harrison Biggins

Tỷ lệ kèo

1

4.65

X

1.27

2

10

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Walsall

56%

Newport County

44%

3 Sút trúng đích 3

7

5

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

Sven Sprangler

Alfie Chang

30’
0-1
38’
Harrison Biggins

Harrison Biggins

Aden Flint

Kacper Łopata

55’

Mason·Hancock

58’
58’

Cameron Evans

D. Kanu

D. Kanu

62’
1-1

Aaron Pressley

Aaron Loupalo-Bi

63’
66’

joe thomas

Ben Lloyd

Charlie Lakin

76’
77’

Nathaniel Opoku

Bobby Kamwa

Jid Okeke

Albert Adomah

82’
84’

Courtney Baker-Richardson

James Crole

Alexander Pattison

Alexander Pattison

97’
2-1

Alexander Pattison

98’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Newport County
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Walsall

46

0

65

20

Newport County

46

-29

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Banks's Stadium
Sức chứa
11,300
Địa điểm
Walsall

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Walsall

56%

Newport County

44%

1 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 5
9 Đá phạt 15
16 Phá bóng 49
15 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 2
410 Đường chuyền 327
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Walsall

2

Newport County

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

18 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

410 Đường chuyền 327
301 Độ chính xác chuyền bóng 227
11 Đường chuyền quyết định 7
30 Tạt bóng 15
10 Độ chính xác tạt bóng 5
90 Chuyền dài 102
33 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

147 Tranh chấp 147
76 Tranh chấp thắng 71
24 Rê bóng 13
11 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 25
6 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 49

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

194 Mất bóng 174

Kiểm soát bóng

Walsall

49%

Newport County

51%

5 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 21
192 Đường chuyền 204
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Walsall

0

Newport County

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

192 Đường chuyền 204
5 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 2
4 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Walsall

63%

Newport County

37%

13 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 28
1 Việt vị 2
218 Đường chuyền 123
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Walsall

2

Newport County

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

218 Đường chuyền 123
6 Đường chuyền quyết định 3
18 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 28

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

102 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Walsall

Đối đầu

Newport County

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Newport County
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.65
1.27
10
4.7
1.3
11.58
19
1.02
34
4.65
1.27
10
1.73
3.55
4.6
8.5
1.09
21
1.79
3.5
3.9
1.7
3.55
4.75
2.8
1.73
6
13
1.04
34
13
1.02
30
1.77
3.55
3.95
1.68
3.47
4.56
4.51
1.31
9.95
20
1.01
37

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.08
-0.25 0.38
+0.25 2.09
-0.25 0.38
+0.25 2.25
-0.25 0.35
+0.25 2.04
-0.25 0.37
+0.5 0.67
-0.5 1.05
+0.75 0.98
-0.75 0.92
+0.75 0.88
-0.75 0.74
+0.25 2.2
-0.25 0.37
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.75 0.97
-0.75 0.93
+0.75 0.98
-0.75 0.92
+0.25 1.88
-0.25 0.41
+0.5 11.51
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.33
O 2.5 2.22
U 2.5 0.29
O 2.5 2.69
U 2.5 0.08
O 2.5 7.5
U 2.5 0.32
O 2.5 2.17
U 2.25 0.95
O 2.25 0.76
U 2.5 0.05
O 2.5 8
U 2.25 1.05
O 2.25 0.83
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.5 0.3
O 2.5 2.35
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.25 1.05
O 2.25 0.83
U 2.25 1.04
O 2.25 0.84
U 2.5 0.37
O 2.5 2.04
U 2.5 0.01
O 2.5 13.18

Xỉu

Tài

U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 11.5 0.8
O 11.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.