Isaac Hutchinson 63’

Modou Lamin Faal 90’+5

18’ Ronan Chapman Hale

Tỷ lệ kèo

1

2.95

X

3.15

2

2.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cheltenham Town

55%

Gillingham

45%

3 Sút trúng đích 5

8

4

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’
Ronan Chapman Hale

Ronan Chapman Hale

George Nurse

Arkelle Jude-Boyd

59’
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

63’
1-1
68’

Nelson Khumbeni

Conor Masterson

Modou Lamin Faal

74’
77’

Garath McCleary

Andy Smith

94’

Jonathan Williams

Bradley Dack

George Miller

Jordan Thomas

94’
Modou Lamin Faal

Modou Lamin Faal

95’
2-1

Josh Martin

Harry Ashfield

96’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cheltenham Town
4 Trận thắng 22%
10 Trận hoà 56%
Gillingham
4 Trận thắng 22%
Cheltenham Town

1 - 1

Gillingham
Cheltenham Town

1 - 1

Gillingham
Cheltenham Town

2 - 2

Gillingham
Cheltenham Town

2 - 2

Gillingham
Cheltenham Town

0 - 2

Gillingham
Cheltenham Town

1 - 0

Gillingham
Cheltenham Town

1 - 1

Gillingham
Cheltenham Town

1 - 1

Gillingham
Cheltenham Town

1 - 0

Gillingham
Cheltenham Town

0 - 0

Gillingham
Cheltenham Town

0 - 3

Gillingham
Cheltenham Town

1 - 0

Gillingham
Cheltenham Town

1 - 2

Gillingham
Cheltenham Town

1 - 1

Gillingham
Cheltenham Town

0 - 0

Gillingham
Cheltenham Town

1 - 0

Gillingham
Cheltenham Town

1 - 1

Gillingham
Cheltenham Town

2 - 1

Gillingham

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

17

Gillingham

46

-19

53

18

Cheltenham Town

46

-26

52

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Cheltenham Town

55%

Gillingham

45%

1 Assists 1
8 Total Shots 13
3 Sút trúng đích 5
4 Blocked Shots 3
8 Corner Kicks 4
10 Free Kicks 7
35 Clearances 30
7 Fouls 10
1 Offsides 2
388 Passes 325
1 Yellow Cards 0

GOALS

Cheltenham Town

2

Gillingham

1

1 Goals Against 2

SHOTS

8 Total Shots 13
5 Sút trúng đích 5
4 Blocked Shots 3

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 2

PASSES

388 Passes 325
287 Passes accuracy 226
5 Key passes 10
16 Crosses 22
5 Crosses Accuracy 8
93 Long Balls 119
41 Long balls accuracy 51

DUELS & DROBBLIN

82 Duels 82
39 Duels won 43
9 Dribble 9
2 Dribble success 3

DEFENDING

14 Total Tackles 11
3 Interceptions 11
35 Clearances 30

DISCIPLINE

7 Fouls 10
10 Was Fouled 7
1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

163 Lost the ball 161

Ball Possession

Cheltenham Town

61%

Gillingham

39%

4 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 1
15 Clearances 16
1 Offsides 2
224 Passes 141

GOALS

Cheltenham Town

0%

Gillingham

1%

SHOTS

4 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

224 Passes 141
3 Key passes 5
9 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 9
2 Interceptions 8
15 Clearances 16

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

90 Lost the ball 76

Ball Possession

Cheltenham Town

49%

Gillingham

51%

4 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 2
19 Clearances 14
164 Passes 185
1 Yellow Cards 0

GOALS

Cheltenham Town

2%

Gillingham

0%

SHOTS

4 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

164 Passes 185
2 Key passes 5
7 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 3
1 Interceptions 3
19 Clearances 14

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 85

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

96'

90'+6'Josh Martin (Cheltenham Town) Substitution at 96'.

Cheltenham Town

95'

90'+5'Mo Faal (Cheltenham Town) Goal at 95'.

Cheltenham Town

94'

90'+4'George Miller (Cheltenham Town) Substitution at 94'.

Cheltenham Town

94'

90'+4'Jonny Williams (Gillingham) Substitution at 94'.

Gillingham

78'

78'Seb Palmer-Houlden (Gillingham) Substitution at 78'.

Gillingham

77'

77'Garath McCleary (Gillingham) Substitution at 77'.

Gillingham

74'

74'Mo Faal (Cheltenham Town) Yellow Card at 74'.

Cheltenham Town

68'

68'Nelson Khumbeni (Gillingham) Substitution at 68'.

Gillingham

63'

63'Isaac Hutchinson (Cheltenham Town) Goal at 63'.

Cheltenham Town

59'

59'George Nurse (Cheltenham Town) Substitution at 59'.

Cheltenham Town

18'

18'Ronan Hale (Gillingham) Goal at 18'.

Gillingham

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Cheltenham Town

Đối đầu

Gillingham

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Cheltenham Town
4 Trận thắng 22%
10 Trận hoà 56%
Gillingham
4 Trận thắng 22%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.95
3.15
2.25
6.8
1.3
6.3
2.56
2.78
2.56
1.04
13
301
12
1.08
11.5
6.56
1.31
5.76
6.5
1.28
6.5
11
1.08
12
2.5
3
2.55
2.7
3.05
2.55
5.8
1.33
5.5
1.05
11
251
1.04
9.5
201
1.03
9.5
90
11
1.08
12
8.2
1.13
8.6
6.9
1.27
6.5
2.55
3.15
2.8

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.91
+0.25 0.99
0 0.93
0 0.92
0 1.4
0 0.6
0 1.03
0 0.85
-0.5 0.48
+0.5 1.5
0 0.95
0 0.93
0 0.88
0 0.9
0 0.86
0 0.79
0 1.39
0 0.61
0 0.95
0 0.88
0 0.9
0 0.8
0 0.93
0 0.95
0 0.91
0 0.97
0 1.02
0 0.86
0 0.79
0 0.98

Xỉu

Tài

U 2.25 0.83
O 2.25 1.05
U 2.5 0.33
O 2.5 2.35
U 2.25 0.85
O 2.25 0.85
U 3.5 0.1
O 3.5 6.25
U 2.5 0.1
O 2.5 4.16
U 2.5 0.34
O 2.5 1.91
U 2.5 0.08
O 2.5 5.5
U 2.5 0.1
O 2.5 5.26
U 2.25 0.86
O 2.25 0.86
U 2.5 0.73
O 2.5 1.05
U 3.5 0.01
O 3.5 6
U 2.5 0.36
O 2.5 1.98
U 3.5 0.09
O 3.5 4.5
U 2.5 0.1
O 2.5 5.26
U 2.5 0.15
O 2.5 3.7
U 2.5 0.32
O 2.5 2.27
U 2.25 0.95
O 2.25 0.82

Xỉu

Tài

U 12.5 0.28
O 12.5 2.5
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 11.5 1.1
O 11.5 0.67
U 11.5 0.7
O 11.5 1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.