Jaze Kabia 8’

Maldini Kacurri 22’

Jaze Kabia 43’

Jaze Kabia 58’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

10.43

2

30.24

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grimsby Town

39%

Swindon Town

61%

6 Sút trúng đích 2

9

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jaze Kabia

Phạt đền

8’
Maldini Kacurri

Maldini Kacurri

22’
2-0
Jaze Kabia

Jaze Kabia

43’
3-0
45’

M. Olakigbe

Tom Wilson-Brown

45’

Fletcher Holman

Billy Bodin

45’

Filozofe mabete

Jamie·Knight Lebel

45’

Joel McGregor

Junior Hoilett

Jaze Kabia

Jaze Kabia

58’
4-0

Tyrell Warren

Harvey Rodgers

61’

Jamie Walker

Clarke Odour

61’

Charles Vernam

Jaze Kabia

62’
71’

Ben Middlemas

Aaron Drinan

Jude Soonsup-Bell

Kieran Green

78’

Darragh Burns

Justin Ikechukwu Obiora Amaluzor

78’
88’

Filozofe mabete

96’

Joel McGregor

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Grimsby Town
5 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 14%
Swindon Town
8 Trận thắng 53%
Swindon Town

2 - 2

Grimsby Town
Grimsby Town

0 - 4

Swindon Town
Swindon Town

3 - 1

Grimsby Town
Grimsby Town

2 - 0

Swindon Town
Swindon Town

2 - 1

Grimsby Town
Swindon Town

5 - 0

Grimsby Town
Grimsby Town

1 - 2

Swindon Town
Swindon Town

3 - 1

Grimsby Town
Grimsby Town

0 - 3

Swindon Town
Swindon Town

1 - 1

Grimsby Town
Grimsby Town

2 - 1

Swindon Town
Swindon Town

0 - 1

Grimsby Town
Grimsby Town

3 - 2

Swindon Town
Grimsby Town

1 - 0

Swindon Town
Swindon Town

3 - 0

Grimsby Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Grimsby Town

46

24

78

9

Swindon Town

46

11

75

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Blundell Park
Sức chứa
8,933
Địa điểm
Grimsby, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grimsby Town

39%

Swindon Town

61%

2 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 7
9 Phạt góc 5
1 Đá phạt 2
36 Phá bóng 31
7 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 0
251 Đường chuyền 410
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Grimsby Town

4

Swindon Town

0

0 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

251 Đường chuyền 410
129 Độ chính xác chuyền bóng 284
8 Đường chuyền quyết định 6
18 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 2
107 Chuyền dài 117
34 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

126 Tranh chấp 126
70 Tranh chấp thắng 56
13 Rê bóng 15
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 11
10 Cắt bóng 3
36 Phá bóng 31

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

177 Mất bóng 204

Kiểm soát bóng

Grimsby Town

48%

Swindon Town

52%

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
20 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
143 Đường chuyền 158

Bàn thắng

Grimsby Town

3

Swindon Town

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

143 Đường chuyền 158
4 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 1
20 Phá bóng 19

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

101 Mất bóng 106

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Grimsby Town

Đối đầu

Swindon Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grimsby Town
5 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 14%
Swindon Town
8 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
10.43
30.24
1.7
3.6
3.75
1
29
67
1.01
16
19.5
1.07
10.39
35.89
1.07
10
26
1.01
10
100
1.73
3.67
3.67
1.65
3.85
4.25
1.01
126
151
1.06
8
19
1.01
17
76
1.01
25
55
1.06
7.9
30
1.06
8
19
1.08
9.6
17.3
1.68
3.9
4.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.23
0 0.67
0 1.25
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+0.5 0.73
-0.5 1
0 0.73
0 1.17
+0.75 0.97
-0.75 0.81
+0.75 0.84
-0.75 0.79
0 0.72
0 1.14
0 0.55
0 1.51
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.72
0 1.19
0 0.74
0 1.16
0 0.63
0 1.33
+0.75 0.85
-0.75 0.92

Xỉu

Tài

U 4.5 0.25
O 4.5 2.98
U 2.5 1.07
O 2.5 0.67
U 4.5 0.1
O 4.5 6.1
U 4.5 0.04
O 4.5 5.55
U 4.5 0.24
O 4.5 2.51
U 2.5 5
O 2.5 0.1
U 4.5 0.02
O 4.5 9.09
U 2.75 0.86
O 2.75 0.86
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 4.5 0
O 4.5 3.5
U 4.5 0.28
O 4.5 2.45
U 4.5 0.06
O 4.5 5.4
U 4.5 0.09
O 4.5 5.55
U 4.5 0.01
O 4.5 7.69
U 4.5 0.09
O 4.5 4.75
U 2.75 0.91
O 2.75 0.86

Xỉu

Tài

U 14.5 0.44
O 14.5 1.62
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 13.5 0.78
O 13.5 0.93
U 11.5 0.77
O 11.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.