George Miller 40’

47’ Nathan Smith

64’ Jayden Joseph

85’ Omari Patrick

Tỷ lệ kèo

1

30.33

X

5.46

2

1.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cheltenham Town

49%

Tranmere Rovers

51%

1 Sút trúng đích 6

4

5

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
George Miller

George Miller

40’
1-0
1-1
47’
Nathan Smith

Nathan Smith

1-2
64’
Jayden Joseph

Jayden Joseph

Modou Lamin Faal

George Miller

66’

Harry Ashfield

Cole Deeming

77’
83’

Joe Ironside

Kaiyne Woolery

1-3
85’
Omari Patrick

Omari Patrick

George Nurse

Jonathan Tomkinson

86’
89’

James Plant

Omari Patrick

Isaac Hutchinson

94’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Cheltenham Town
9 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 11%
Tranmere Rovers
7 Trận thắng 39%
Tranmere Rovers

3 - 2

Cheltenham Town
Tranmere Rovers

2 - 0

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 0

Tranmere Rovers
Cheltenham Town

4 - 0

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

0 - 3

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 3

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

1 - 0

Cheltenham Town
Tranmere Rovers

0 - 1

Cheltenham Town
Cheltenham Town

0 - 1

Tranmere Rovers
Cheltenham Town

2 - 0

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

2 - 3

Cheltenham Town
Tranmere Rovers

0 - 1

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 0

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

2 - 0

Cheltenham Town
Tranmere Rovers

1 - 0

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 1

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers

2 - 2

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 0

Tranmere Rovers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Cheltenham Town

46

-26

52

21

Tranmere Rovers

46

-25

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Jonny-Rocks Stadium
Sức chứa
7,066
Địa điểm
Cheltenham

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cheltenham Town

49%

Tranmere Rovers

51%

0 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 14
1 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 5
12 Đá phạt 10
39 Phá bóng 35
10 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 1
434 Đường chuyền 336
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cheltenham Town

1

Tranmere Rovers

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

434 Đường chuyền 336
339 Độ chính xác chuyền bóng 224
8 Đường chuyền quyết định 8
25 Tạt bóng 16
6 Độ chính xác tạt bóng 4
88 Chuyền dài 124
35 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
55 Tranh chấp thắng 59
8 Rê bóng 15
3 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 16
10 Cắt bóng 7
39 Phá bóng 35

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

161 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

Cheltenham Town

54%

Tranmere Rovers

46%

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
249 Đường chuyền 179

Bàn thắng

Cheltenham Town

1

Tranmere Rovers

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

249 Đường chuyền 179
6 Đường chuyền quyết định 2
17 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Cheltenham Town

44%

Tranmere Rovers

56%

3 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2
26 Phá bóng 21
1 Việt vị 1
185 Đường chuyền 157
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cheltenham Town

0

Tranmere Rovers

3

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

185 Đường chuyền 157
2 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 4
26 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

94'

90'+4'Isaac Hutchinson (Cheltenham Town) Yellow Card at 94'.

Cheltenham Town

89'

89'James Plant (Tranmere Rovers) Substitution at 89'.

Tranmere Rovers

86'

86'George Nurse (Cheltenham Town) Substitution at 86'.

Cheltenham Town

85'

85'Omari Patrick (Tranmere Rovers) Goal at 85'.

Tranmere Rovers

83'

83'Joe Ironside (Tranmere Rovers) Substitution at 83'.

Tranmere Rovers

77'

77'Harry Ashfield (Cheltenham Town) Substitution at 77'.

Cheltenham Town

66'

66'Jordan Thomas (Cheltenham Town) Substitution at 66'.

Cheltenham Town

64'

64'Jayden Joseph (Tranmere Rovers) Goal at 64'.

Tranmere Rovers

47'

47'Nathan Smith (Tranmere Rovers) Goal at 47'.

Tranmere Rovers

40'

40'George Miller (Cheltenham Town) Goal at 40'.

Cheltenham Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Cheltenham Town

Đối đầu

Tranmere Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cheltenham Town
9 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 11%
Tranmere Rovers
7 Trận thắng 39%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.33
5.46
1.18
2.33
3.05
2.66
2.62
3.2
2.6
29
6.7
1.09
75.02
6.36
1.1
201
56
1.01
2.45
3.18
2.49
2.45
3.2
2.7
151
151
1.01
101
17
1.01
45
6.25
1.1
21
6.45
1.13
2.6
3.2
2.65

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.79
0 0.95
0 0.9
-0.25 0.01
+0.25 7.69
+0.25 1.18
-0.25 0.6
0 0.83
0 0.82
0 0.91
0 0.91
0 0.8
0 0.9
0 0.92
0 0.96
0 0.9
0 0.86

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 3.16
U 2.5 0.73
O 2.5 0.98
U 2.25 0.92
O 2.25 0.92
U 4.5 0.02
O 4.5 6.25
U 4.5 0.2
O 4.5 2.93
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 2.25 0.84
O 2.25 0.88
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 4.5 0.28
O 4.5 2.45
U 4.5 0.01
O 4.5 9
U 4.5 0.03
O 4.5 6.65
U 2.25 0.89
O 2.25 0.88

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.