Andy Cook 10’

Kieran Green 49’

Andy Cook 58’

88’ Tommi Dylan O'Reilly

90’+7 Mickey Demetriou

Tỷ lệ kèo

1

1.74

X

3.7

2

3.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grimsby Town

46%

Crewe Alexandra

54%

3 Sút trúng đích 2

2

5

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Andy Cook

Andy Cook

10’
1-0
Kieran Green

Kieran Green

49’
2-0
Andy Cook

Andy Cook

58’
3-0
59’

Calum·Agius

Jack Powell

Maldini Kacurri

62’

Tyrell Warren

Harvey Rodgers

66’

Jayden Sweeney

Clarke Odour

76’
76’

Adrien thibaut

Josh March

Justin Ikechukwu Obiora Amaluzor

Kieran Green

82’
84’

Shilow Tracey

Reece Hutchinson

88’

Tommi Dylan O'Reilly

Phạt đền

3-2
97’
Mickey Demetriou

Mickey Demetriou

Kết thúc trận đấu
3-2
98’

James Connolly

Đối đầu

Xem tất cả
Grimsby Town
7 Trận thắng 39%
0 Trận hoà 0%
Crewe Alexandra
11 Trận thắng 61%
Crewe Alexandra

3 - 2

Grimsby Town
Crewe Alexandra

2 - 0

Grimsby Town
Grimsby Town

0 - 2

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

0 - 3

Grimsby Town
Grimsby Town

2 - 1

Crewe Alexandra
Grimsby Town

2 - 0

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

0 - 3

Grimsby Town
Grimsby Town

4 - 0

Crewe Alexandra
Grimsby Town

0 - 2

Crewe Alexandra
Grimsby Town

2 - 0

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

2 - 0

Grimsby Town
Crewe Alexandra

2 - 0

Grimsby Town
Grimsby Town

1 - 0

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

5 - 0

Grimsby Town
Grimsby Town

0 - 2

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra

4 - 2

Grimsby Town
Grimsby Town

0 - 4

Crewe Alexandra
Grimsby Town

0 - 3

Crewe Alexandra

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Grimsby Town

46

24

78

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Blundell Park
Sức chứa
8,933
Địa điểm
Grimsby, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grimsby Town

46%

Crewe Alexandra

54%

3 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 5
5 Đá phạt 8
35 Phá bóng 30
8 Phạm lỗi 5
0 Việt vị 1
290 Đường chuyền 355
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Grimsby Town

3

Crewe Alexandra

2

2 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

5 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

290 Đường chuyền 355
178 Độ chính xác chuyền bóng 228
16 Đường chuyền quyết định 7
19 Tạt bóng 20
3 Độ chính xác tạt bóng 4
109 Chuyền dài 150
37 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
51 Tranh chấp thắng 55
16 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 18
8 Cắt bóng 3
35 Phá bóng 30

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 5
5 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

186 Mất bóng 198

Kiểm soát bóng

Grimsby Town

43%

Crewe Alexandra

57%

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 3
21 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
139 Đường chuyền 187

Bàn thắng

Grimsby Town

1

Crewe Alexandra

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

139 Đường chuyền 187
6 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 2
21 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Grimsby Town

49%

Crewe Alexandra

51%

10 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 17
151 Đường chuyền 161
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Grimsby Town

2

Crewe Alexandra

2

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

151 Đường chuyền 161
10 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Grimsby Town

Đối đầu

Crewe Alexandra

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grimsby Town
7 Trận thắng 39%
0 Trận hoà 0%
Crewe Alexandra
11 Trận thắng 61%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.74
3.7
3.9
1.36
4.53
8.43
1
29
501
1.02
12.5
23
1.25
4.76
12.29
1.01
67
151
1.88
3.45
3.55
1.7
3.7
4.25
1.01
151
151
1.01
17
101
1.01
29
55
1.88
3.45
3.55
1.81
3.45
3.83
1.04
12.2
21
1.01
51
101

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.96
-0.75 0.88
+0.5 1.02
-0.5 0.81
0 0.6
0 1.4
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.75 1.19
-0.75 0.74
+0.75 0.93
-0.75 0.73
0 0.52
0 1.6
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.75 1.19
-0.75 0.74
+0.75 1.14
-0.75 0.77
0 0.65
0 1.29
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.75 0.85
O 2.75 0.97
U 3.5 0.86
O 3.5 0.95
U 4.5 0.06
O 4.5 8.5
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 3.5 0.62
O 3.5 1.12
U 2.5 3
O 2.5 0.2
U 2.75 0.83
O 2.75 1.05
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 4.5 0.26
O 4.5 2.6
U 4.5 0.02
O 4.5 8
U 2.75 0.83
O 2.75 1.05
U 2.75 0.8
O 2.75 1.08
U 4.5 0.09
O 4.5 4.75
U 4.5 0.01
O 4.5 13.18

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 8.5 0.6
O 8.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.