Jodi Jones 16’

Matt Palmer 28’

Tom Iorpenda 66’

James Wilson 72’

Tyrese Hall 90’+4

10’ Isaac Hutchinson

35’ Isaac Hutchinson

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

16

2

20

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Notts County

59%

Cheltenham Town

41%

7 Sút trúng đích 4

7

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Jodi Jones

Jodi Jones

16’
1-1
Matt Palmer

Matt Palmer

28’
2-1
2-2
35’
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Lewis Macari

46’
49’

Harry Ashfield

Jacob Bedeau

59’

Oliver Norburn

Conor·Grant

65’
Tom Iorpenda

Tom Iorpenda

66’
3-2

James Wilson

72’

Lucas Ness

Rod McDonald

74’
75’

Cole Deeming

Luke Young

81’

Sam·Sherring

85’

George Nurse

Jake Bickerstaff

91’

Isaac Hutchinson

Tyrese Hall

Tyrese Hall

94’
5-2
Kết thúc trận đấu
5-2

Đối đầu

Xem tất cả
Notts County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cheltenham Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Notts County

46

22

80

18

Cheltenham Town

46

-26

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Meadow Lane
Sức chứa
19,841
Địa điểm
Nottingham, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Notts County

59%

Cheltenham Town

41%

4 Kiến tạo 2
18 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 3
10 Đá phạt 7
23 Phá bóng 30
8 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 2
566 Đường chuyền 393
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Notts County

5

Cheltenham Town

2

2 Bàn thua 5

Cú sút

18 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

566 Đường chuyền 393
500 Độ chính xác chuyền bóng 322
12 Đường chuyền quyết định 7
24 Tạt bóng 11
4 Độ chính xác tạt bóng 1
52 Chuyền dài 74
21 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
54 Tranh chấp thắng 34
17 Rê bóng 10
11 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 7
23 Phá bóng 30

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Notts County

52%

Cheltenham Town

48%

12 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 17
0 Việt vị 2
254 Đường chuyền 245

Bàn thắng

Notts County

2

Cheltenham Town

2

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

254 Đường chuyền 245
8 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Notts County

66%

Cheltenham Town

34%

5 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 15
2 Việt vị 0
311 Đường chuyền 151
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Notts County

3

Cheltenham Town

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

311 Đường chuyền 151
4 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 1
8 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Notts County

Đối đầu

Cheltenham Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Notts County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cheltenham Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
16
20
2.39
2.02
6.5
1
26
101
1.01
16
20
1.54
4.1
5.8
1.01
41
126
1.5
3.85
5.9
1.53
4
5.5
1.01
41
151
1.13
6.5
31
1.01
21
65
1.5
3.85
5.9
1.48
3.89
5.9
1.13
6.6
20
1.01
34
301

Chủ nhà

Đội khách

0 5
0 3.33
+0.25 2.87
-0.25 0.26
0 0.12
0 5.4
+0.25 3.84
-0.25 0.14
+0.5 0.5
-0.5 1.37
+1 0.92
-1 0.98
+1 0.85
-1 0.77
+0.25 1.37
-0.25 0.6
+1 0.9
-1 0.8
+1 0.92
-1 0.98
+1 0.91
-1 0.99
0 0.29
0 2.43
+0.5 6.86
-0.5 0.06

Xỉu

Tài

U 6.5 14.28
O 6.5 5.26
U 6.5 0.49
O 6.5 1.65
U 6.5 0.09
O 6.5 6.6
U 6.5 0.08
O 6.5 4.54
U 2.5 0.88
O 2.5 0.82
U 2.5 5
O 2.5 0.1
U 2.5 0.9
O 2.5 0.98
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 6.5 0.45
O 6.5 1.64
U 6.5 0.07
O 6.5 5
U 2.5 0.9
O 2.5 0.98
U 2.5 0.93
O 2.5 0.95
U 6.5 0.09
O 6.5 4.75
U 6.5 0.08
O 6.5 5.89

Xỉu

Tài

U 10.5 0.33
O 10.5 2.25
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 11.5 0.53
O 11.5 1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.