Josh Woods 23’

Isaac sinclair 49’

Josh Woods 64’

37’ Harry Forster

58’ Taylor Richards

71’ Jay Williams

Tỷ lệ kèo

1

11.1

X

1.13

2

9.39

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Accrington Stanley

48%

Crawley Town

52%

3 Sút trúng đích 5

4

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Josh Woods

Josh Woods

23’
1-0
1-1
37’
Harry Forster

Harry Forster

Isaac sinclair

Isaac sinclair

49’
2-1
51’

Jonathan Russell

Lewis Richards

57’

Taylor Richards

Max Anderson

58’

Ryan Loft

Tobi Adeyemo

2-2
58’
Taylor Richards

Taylor Richards

Josh Woods

Josh Woods

64’
3-2
3-3
71’
Jay Williams

Jay Williams

Tyler Walton

90’

Seamus Conneely

Luke Butterfield

91’
98’

Charlie Barker

Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
Accrington Stanley
7 Trận thắng 44%
3 Trận hoà 18%
Crawley Town
6 Trận thắng 38%
Crawley Town

1 - 1

Accrington Stanley
Accrington Stanley

0 - 1

Crawley Town
Crawley Town

3 - 1

Accrington Stanley
Crawley Town

1 - 4

Accrington Stanley
Crawley Town

2 - 1

Accrington Stanley
Accrington Stanley

2 - 3

Crawley Town
Accrington Stanley

1 - 0

Crawley Town
Crawley Town

0 - 0

Accrington Stanley
Accrington Stanley

4 - 1

Crawley Town
Crawley Town

0 - 3

Accrington Stanley
Accrington Stanley

0 - 1

Crawley Town
Crawley Town

1 - 1

Accrington Stanley
Crawley Town

0 - 1

Accrington Stanley
Accrington Stanley

4 - 2

Crawley Town
Crawley Town

2 - 0

Accrington Stanley
Accrington Stanley

4 - 0

Crawley Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

22

Crawley Town

46

-24

40

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

48%

Crawley Town

52%

1 Kiến tạo 2
6 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 3
10 Đá phạt 11
43 Phá bóng 37
11 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 1
270 Đường chuyền 293
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Accrington Stanley

3

Crawley Town

3

3 Bàn thua 3

Cú sút

6 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

270 Đường chuyền 293
160 Độ chính xác chuyền bóng 207
3 Đường chuyền quyết định 9
13 Tạt bóng 17
2 Độ chính xác tạt bóng 5
102 Chuyền dài 98
36 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

131 Tranh chấp 132
74 Tranh chấp thắng 59
10 Rê bóng 11
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 5
43 Phá bóng 37

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 165

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

45%

Crawley Town

55%

2 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
131 Đường chuyền 154

Bàn thắng

Accrington Stanley

1

Crawley Town

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

131 Đường chuyền 154
1 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 2
17 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Accrington Stanley

51%

Crawley Town

49%

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
26 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
139 Đường chuyền 139
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Accrington Stanley

2

Crawley Town

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

139 Đường chuyền 139
1 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 3
26 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Accrington Stanley

Đối đầu

Crawley Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Accrington Stanley
7 Trận thắng 44%
3 Trận hoà 18%
Crawley Town
6 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.1
1.13
9.39
23
1.02
21
2.84
3.35
2.23
5.91
1.37
5.28
29
1.02
23
3.1
3.25
2.15
3.1
3.25
2.1
17
1.07
15
17
1.06
15
24
1.01
20
3.05
3.3
2.03
2.95
3.09
2.18
11.4
1.13
10.1
3.1
3.3
2.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.72
0 1.15
0 0.72
-0.25 0.86
+0.25 1.02
-0.5 0.61
+0.5 1.15
-0.25 0.92
+0.25 0.98
-0.25 0.81
+0.25 0.81
0 1.11
0 0.75
0 1.05
0 0.7
-0.25 0.93
+0.25 0.87
0 1.23
0 0.65
-0.25 0.1
+0.25 4.5
-0.25 0.84
+0.25 0.93

Xỉu

Tài

U 6.5 0.24
O 6.5 3.08
U 6.5 0.09
O 6.5 6.6
U 2.25 1.08
O 2.25 0.78
U 6.5 0.41
O 6.5 1.62
U 2.5 2.5
O 2.5 0.25
U 2.25 1.07
O 2.25 0.81
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 6.5 0.3
O 6.5 2.3
U 6.5 0.03
O 6.5 7
U 2.25 1.02
O 2.25 0.78
U 2.25 1
O 2.25 0.82
U 6.5 0.13
O 6.5 4.3
U 2.25 0.97
O 2.25 0.78

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 8.5 0.61
O 8.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.