Jake Eastwood 90’+1

34’ Sullay Kaikai

Tỷ lệ kèo

1

17.5

X

5.8

2

1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cheltenham Town

51%

Cambridge United

49%

0 Sút trúng đích 4

3

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
34’
Sullay Kaikai

Sullay Kaikai

59’

Dominic Ball

Luke Young

Ben Stevenson

61’

Ryan Broom

Jake Bickerstaff

69’
73’

George Hoddle

Ben Knight

Cole Deeming

Harry Ashfield

84’
86’

Michael Morrison

A. Major

Jake Eastwood

91’
93’

Elliott Nevitt

Pelly Ruddock Mpanzu

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cheltenham Town
11 Trận thắng 52%
4 Trận hoà 19%
Cambridge United
6 Trận thắng 29%
Cambridge United

1 - 0

Cheltenham Town
Cheltenham Town

2 - 1

Cambridge United
Cambridge United

0 - 1

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 0

Cambridge United
Cambridge United

1 - 2

Cheltenham Town
Cheltenham Town

2 - 1

Cambridge United
Cambridge United

2 - 2

Cheltenham Town
Cheltenham Town

0 - 5

Cambridge United
Cambridge United

0 - 1

Cheltenham Town
Cheltenham Town

1 - 1

Cambridge United
Cheltenham Town

1 - 1

Cambridge United
Cheltenham Town

2 - 0

Cambridge United
Cambridge United

0 - 1

Cheltenham Town
Cambridge United

4 - 3

Cheltenham Town
Cheltenham Town

0 - 0

Cambridge United
Cheltenham Town

0 - 1

Cambridge United
Cambridge United

3 - 1

Cheltenham Town
Cheltenham Town

3 - 1

Cambridge United
Cambridge United

1 - 2

Cheltenham Town
Cambridge United

1 - 0

Cheltenham Town
Cheltenham Town

2 - 1

Cambridge United

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Cheltenham Town

46

-26

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Jonny-Rocks Stadium
Sức chứa
7,066
Địa điểm
Cheltenham

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cheltenham Town

51%

Cambridge United

49%

0 Kiến tạo 1
3 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 6
8 Đá phạt 6
40 Phá bóng 41
13 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 2
336 Đường chuyền 301
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cheltenham Town

1

Cambridge United

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

3 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

336 Đường chuyền 301
223 Độ chính xác chuyền bóng 184
3 Đường chuyền quyết định 8
12 Tạt bóng 26
4 Độ chính xác tạt bóng 7
129 Chuyền dài 114
52 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
48 Tranh chấp thắng 63
12 Rê bóng 7
5 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 16
5 Cắt bóng 5
40 Phá bóng 41

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

175 Mất bóng 186

Kiểm soát bóng

Cheltenham Town

45%

Cambridge United

55%

1 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
21 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
157 Đường chuyền 183

Bàn thắng

Cheltenham Town

0

Cambridge United

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

157 Đường chuyền 183
1 Đường chuyền quyết định 4
2 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 3
21 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 85

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

93'

90'+3'Elliott Nevitt (Cambridge United) Substitution at 93'.

Cambridge United

91'

90'+1'Jake Eastwood (Cambridge United) Own Goal at 91'.

Cambridge United

86'

86'Michael Morrison (Cambridge United) Substitution at 86'.

Cambridge United

84'

84'Cole Deeming (Cheltenham Town) Substitution at 84'.

Cheltenham Town

73'

73'George Hoddle (Cambridge United) Substitution at 73'.

Cambridge United

69'

69'Ryan Broom (Cheltenham Town) Substitution at 69'.

Cheltenham Town

68'

68'Mo Faal (Cheltenham Town) Substitution at 68'.

Cheltenham Town

61'

61'Luke Young (Cheltenham Town) Substitution at 61'.

Cheltenham Town

59'

59'Dominic Ball (Cambridge United) Yellow Card at 59'.

Cambridge United

34'

34'Sullay Kaikai (Cambridge United) Goal at 34'.

Cambridge United

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Cheltenham Town

Đối đầu

Cambridge United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cheltenham Town
11 Trận thắng 52%
4 Trận hoà 19%
Cambridge United
6 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17.5
5.8
1.15
26.13
5.76
1.18
26
6
1.16
16.5
5.8
1.15
22.11
5.38
1.16
21
6.5
1.14
22
5.1
1.16
5.5
3.4
1.57
4.9
3.4
1.58
23
6.5
1.15
21
5.75
1.15
23
5.1
1.16
15
5.1
1.16
16
6.2
1.16
23
5.75
1.17

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.09
+0.25 0.81
-0.25 1.03
+0.25 0.82
-0.25 1.05
+0.25 0.8
-0.25 1.09
+0.25 0.79
-0.5 1.25
+0.5 0.57
-0.25 1.11
+0.25 0.78
-0.75 0.9
+0.75 0.74
-0.75 1.02
+0.75 0.86
-0.25 1.08
+0.25 0.77
-1 0.7
+1 1.05
-0.25 1.11
+0.25 0.78
-0.25 1.05
+0.25 0.83
-0.5 0.82
+0.5 1.06
-0.25 1.02
+0.25 0.74

Xỉu

Tài

U 2 1.14
O 2 0.75
U 2 1.08
O 2 0.76
U 2 1.12
O 2 0.75
U 2 1.13
O 2 0.74
U 2.25 0.67
O 2.25 1.08
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 2.25 0.74
O 2.25 1.13
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 2.25 0.85
O 2.25 1.02
U 2.25 0.74
O 2.25 1.13
U 2.5 0.45
O 2.5 1.45
U 2.25 0.73
O 2.25 1.14
U 2 1.07
O 2 0.79
U 2.25 0.89
O 2.25 0.97
U 2.25 0.68
O 2.25 1.11

Xỉu

Tài

U 6.5 0.83
O 6.5 0.83
U 9.5 0.83
O 9.5 0.91
U 9.5 0.93
O 9.5 0.88
U 6.5 0.85
O 6.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.