Ben Middlemas 45’+3

19’ Lee Bonis

61’ Dilan Markanday

Tỷ lệ kèo

1

30.44

X

5.35

2

1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Swindon Town

51%

Chesterfield

49%

7 Sút trúng đích 3

8

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Tom Wilson-Brown

17’
0-1
19’
Lee Bonis

Lee Bonis

45’

Janoi Donacien

Kyle McFadzean

A. Borland

Tom Nichols

45’

M. Olakigbe

Jamie·Knight Lebel

45’
Ben Middlemas

Ben Middlemas

48’
1-1

50’

Junior Hoilett

51’
58’

Ryan Stirk

1-2
61’
Dilan Markanday

Dilan Markanday

70’

Tom Naylor

Liam Mandeville

Ollie Palmer

Junior Hoilett

71’

Joe Snowdon

Tom Wilson-Brown

71’

Ben Middlemas

75’

Darren Oldaker

Ben Middlemas

76’
78’

Lee Bonis

93’

W. Dickson

Samuel Charles Braybrooke

93’

Will Grigg

Lee Bonis

93’

James Berry

Armando Dobra

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Swindon Town
7 Trận thắng 44%
4 Trận hoà 25%
Chesterfield
5 Trận thắng 31%
Chesterfield

1 - 2

Swindon Town
Swindon Town

1 - 0

Chesterfield
Chesterfield

1 - 1

Swindon Town
Chesterfield

2 - 1

Swindon Town
Swindon Town

2 - 2

Chesterfield
Swindon Town

0 - 1

Chesterfield
Chesterfield

3 - 1

Swindon Town
Swindon Town

1 - 0

Chesterfield
Chesterfield

0 - 4

Swindon Town
Swindon Town

3 - 1

Chesterfield
Chesterfield

0 - 3

Swindon Town
Chesterfield

2 - 0

Swindon Town
Swindon Town

2 - 0

Chesterfield
Chesterfield

1 - 1

Swindon Town
Swindon Town

1 - 1

Chesterfield
Chesterfield

1 - 0

Swindon Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Chesterfield

46

15

79

9

Swindon Town

46

11

75

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Swindon Town

51%

Chesterfield

49%

1 Kiến tạo 2
13 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
8 Phạt góc 3
9 Đá phạt 10
25 Phá bóng 53
11 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 1
359 Đường chuyền 367
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Swindon Town

1

Chesterfield

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

359 Đường chuyền 367
233 Độ chính xác chuyền bóng 239
7 Đường chuyền quyết định 9
31 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 2
115 Chuyền dài 112
35 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

147 Tranh chấp 147
74 Tranh chấp thắng 73
18 Rê bóng 17
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 19
8 Cắt bóng 3
25 Phá bóng 53

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

202 Mất bóng 192

Kiểm soát bóng

Swindon Town

43%

Chesterfield

57%

2 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
156 Đường chuyền 209
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Swindon Town

1

Chesterfield

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

156 Đường chuyền 209
2 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 1
19 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Swindon Town

59%

Chesterfield

41%

11 Tổng cú sút 3
6 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 37
1 Việt vị 0
203 Đường chuyền 158
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Swindon Town

0

Chesterfield

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

203 Đường chuyền 158
5 Đường chuyền quyết định 3
22 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 37

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Swindon Town

Đối đầu

Chesterfield

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Swindon Town
7 Trận thắng 44%
4 Trận hoà 25%
Chesterfield
5 Trận thắng 31%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.44
5.35
1.19
501
19
1.02
31
8.3
1.05
88.88
6.32
1.1
56
8.5
1.07
2.64
3.55
2.24
2.8
3.6
2.25
101
11
1.05
301
11.5
1.03
70
8.75
1.04
2.65
3.5
2.24
2.7
3.38
2.3
23
7.15
1.11
3.05
3.6
2.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1.01
0 0.77
0 1.1
0 0.8
0 1.08
-0.25 0.82
+0.25 1.08
-0.5 0.71
+0.5 0.94
0 0.84
0 0.99
-0.5 0.7
+0.5 1.05
-0.25 0.82
+0.25 1.08
-0.25 0.82
+0.25 1.08
0 0.8
0 1.08
-0.5 0.71
+0.5 1.07

Xỉu

Tài

U 3.5 0.26
O 3.5 2.9
U 3.5 0.08
O 3.5 7.25
U 3.5 0.19
O 3.5 3.03
U 3.5 0.23
O 3.5 2.49
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 2.75 1.08
O 2.75 0.8
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.3
O 3.5 2.35
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8
U 2.75 1.04
O 2.75 0.84
U 2.75 1.03
O 2.75 0.85
U 3.5 0.24
O 3.5 2.77
U 2.5 1.11
O 2.5 0.68

Xỉu

Tài

U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 10.5 0.7
O 10.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.