Kyreece Joshua Lisbie 53’

8’ Donervorn Daniels

86’ K. Taylor

90’+4 Kane drummond

Tỷ lệ kèo

1

31

X

9.8

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Colchester United

61%

Oldham Athletic

39%

4 Sút trúng đích 4

7

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Donervorn Daniels

Donervorn Daniels

42’

Ryan Woods

W. Goodwin

Jaden Williams

45’
Kyreece Joshua Lisbie

Kyreece Joshua Lisbie

53’
1-1

Danny Cowley

57’
61’

Jake leake

Josh Hawkes

69’

K. Taylor

will sutton

Owura Edwards

Harry Anderson

70’
79’

Jake leake

79’

Joe Garner

Oliver Hammond

Romeo Akachukwu

Jack Payne

80’
1-2
86’
K. Taylor

K. Taylor

Teddy Bishop

Robert Donald Hunt

87’

Kyreece Joshua Lisbie

92’
1-3
94’
Kane drummond

Kane drummond

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Colchester United
8 Trận thắng 29%
15 Trận hoà 53%
Oldham Athletic
5 Trận thắng 18%
Oldham Athletic

1 - 1

Colchester United
Colchester United

1 - 1

Oldham Athletic
Oldham Athletic

1 - 2

Colchester United
Oldham Athletic

5 - 2

Colchester United
Colchester United

3 - 3

Oldham Athletic
Oldham Athletic

0 - 1

Colchester United
Colchester United

0 - 2

Oldham Athletic
Oldham Athletic

3 - 3

Colchester United
Oldham Athletic

1 - 1

Colchester United
Colchester United

0 - 0

Oldham Athletic
Oldham Athletic

0 - 1

Colchester United
Colchester United

2 - 2

Oldham Athletic
Colchester United

0 - 1

Oldham Athletic
Oldham Athletic

0 - 2

Colchester United
Oldham Athletic

1 - 1

Colchester United
Colchester United

0 - 2

Oldham Athletic
Oldham Athletic

1 - 1

Colchester United
Colchester United

4 - 1

Oldham Athletic
Colchester United

1 - 0

Oldham Athletic
Oldham Athletic

0 - 0

Colchester United
Colchester United

1 - 0

Oldham Athletic
Oldham Athletic

2 - 2

Colchester United
Oldham Athletic

0 - 1

Colchester United
Colchester United

2 - 2

Oldham Athletic
Oldham Athletic

1 - 0

Colchester United
Colchester United

0 - 0

Oldham Athletic
Colchester United

0 - 0

Oldham Athletic
Oldham Athletic

1 - 1

Colchester United

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Oldham Athletic

46

16

68

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Colchester Community Stadium
Sức chứa
10,105
Địa điểm
Colchester, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Colchester United

61%

Oldham Athletic

39%

1 Kiến tạo 3
16 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 2
11 Đá phạt 14
35 Phá bóng 30
15 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 1
453 Đường chuyền 284
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Colchester United

1

Oldham Athletic

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

453 Đường chuyền 284
338 Độ chính xác chuyền bóng 166
13 Đường chuyền quyết định 8
22 Tạt bóng 18
4 Độ chính xác tạt bóng 4
119 Chuyền dài 124
44 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

121 Tranh chấp 121
58 Tranh chấp thắng 63
19 Rê bóng 13
11 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 19
4 Cắt bóng 10
35 Phá bóng 30

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

179 Mất bóng 183

Kiểm soát bóng

Colchester United

54%

Oldham Athletic

46%

7 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
25 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
205 Đường chuyền 171
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Colchester United

0

Oldham Athletic

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

205 Đường chuyền 171
5 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 1
25 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Colchester United

68%

Oldham Athletic

32%

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 18
1 Việt vị 0
249 Đường chuyền 113
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Colchester United

1

Oldham Athletic

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

249 Đường chuyền 113
6 Đường chuyền quyết định 4
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 13
1 Cắt bóng 9
10 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

103 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

94'

90'+4'Kane Drummond (Oldham Athletic) Goal at 94'.

Oldham Athletic

92'

90'+2'Kyreece Lisbie (Colchester United) Yellow Card at 92'.

Colchester United

87'

87'Teddy Bishop (Colchester United) Substitution at 87'.

Colchester United

86'

86'Kane Taylor (Oldham Athletic) Goal at 86'.

Oldham Athletic

80'

80'Romeo Akachukwu (Colchester United) Substitution at 80'.

Colchester United

79'

79'Joe Garner (Oldham Athletic) Substitution at 79'.

Oldham Athletic

70'

70'Owura Edwards (Colchester United) Substitution at 70'.

Colchester United

69'

69'Kane Taylor (Oldham Athletic) Substitution at 69'.

Oldham Athletic

61'

61'Jake Leake (Oldham Athletic) Substitution at 61'.

Oldham Athletic

53'

53'Kyreece Lisbie (Colchester United) Goal at 53'.

Colchester United

45'

45'Will Goodwin (Colchester United) Substitution at 45'.

Colchester United

42'

42'Ryan Woods (Oldham Athletic) Yellow Card at 42'.

Oldham Athletic

8'

8'Donervon Daniels (Oldham Athletic) Goal at 8'.

Oldham Athletic

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Colchester United

Đối đầu

Oldham Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Colchester United
8 Trận thắng 29%
15 Trận hoà 53%
Oldham Athletic
5 Trận thắng 18%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
9.8
1.03
4.4
1.51
5.67
501
51
1
31
8.7
1.05
2.42
3.3
2.85
51
8
1.08
80
6
1.06
2.35
3.23
2.55
2.8
3.05
2.4
71
8
1.08
2.6
3.1
2.49
101
17
1
70
8.75
1.04
2.25
3.3
2.84
80
6
1.06
4.39
1.49
5.45
121
10.5
1.03

Chủ nhà

Đội khách

0 1.58
0 1.36
0 0.63
0 1.27
0 0.47
0 1.7
0 0.62
0 1.35
-0.5 0.53
+0.5 1.37
0 0.7
0 1.22
0 0.7
0 1.08
+0.25 0.98
-0.25 0.67
0 0.98
0 0.9
0 0.61
0 1.36
0 0.85
0 0.85
+0.25 1.11
-0.25 0.8
0 0.62
0 1.35
0 0.7
0 1.21
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 8.33
O 3.5 4.16
U 2.5 0.6
O 2.5 1.38
U 4.5 0.13
O 4.5 5.1
U 3.5 0.15
O 3.5 3.44
U 2.5 0.75
O 2.5 0.97
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 3.5 0.15
O 3.5 3.7
U 2.25 1.07
O 2.25 0.65
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.25 0.86
O 2.25 1.01
U 2.5 0.59
O 2.5 1.27
U 3.5 0.1
O 3.5 4.25
U 2.5 0.82
O 2.5 1.06
U 3.5 0.15
O 3.5 3.7
U 2.5 0.68
O 2.5 1.21
U 4.5 0.01
O 4.5 13.18

Xỉu

Tài

U 9.5 0.28
O 9.5 2.5
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 9.5 0.85
O 9.5 0.95
U 7.5 0.77
O 7.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.