Nathaniel Opoku 8’

joe thomas 57’

39’ Jack Evans

Tỷ lệ kèo

1

2.17

X

3.4

2

2.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Newport County

48%

Harrogate Town

52%

3 Sút trúng đích 3

8

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Nathaniel Opoku

Nathaniel Opoku

8’
1-0
1-1
39’
Jack Evans

Jack Evans

45’

Jack Evans

57’

B. Faulkner

Chanse Headman

joe thomas

joe thomas

57’
2-1

Cameron Evans

62’

Thomas Davies

joe thomas

68’
70’

Lewis Cass

Jacob Slater

James Crole

83’

Bobby Kamwa

Nathaniel Opoku

84’

Cole Lewis Jarvis

James Crole

91’
94’

George Thomson

Ellis Taylor

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Newport County
6 Trận thắng 55%
1 Trận hoà 9%
Harrogate Town
4 Trận thắng 36%
Newport County

0 - 3

Harrogate Town
Newport County

3 - 0

Harrogate Town
Newport County

1 - 0

Harrogate Town
Newport County

1 - 4

Harrogate Town
Newport County

1 - 2

Harrogate Town
Newport County

2 - 3

Harrogate Town
Newport County

0 - 4

Harrogate Town
Newport County

4 - 0

Harrogate Town
Newport County

2 - 2

Harrogate Town
Newport County

2 - 1

Harrogate Town
Newport County

2 - 1

Harrogate Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Newport County

46

-29

43

23

Harrogate Town

46

-29

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rodney Parade
Sức chứa
7,850
Địa điểm
Newport, Wales

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Newport County

48%

Harrogate Town

52%

2 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
8 Phạt góc 7
1 Đá phạt 9
41 Phá bóng 52
9 Phạm lỗi 13
4 Việt vị 2
250 Đường chuyền 277
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Newport County

2

Harrogate Town

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

4 Việt vị 2

Đường chuyền

250 Đường chuyền 277
119 Độ chính xác chuyền bóng 151
8 Đường chuyền quyết định 7
28 Tạt bóng 23
10 Độ chính xác tạt bóng 2
114 Chuyền dài 157
22 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

150 Tranh chấp 150
85 Tranh chấp thắng 65
9 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 16
6 Cắt bóng 11
41 Phá bóng 52

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

205 Mất bóng 201

Kiểm soát bóng

Newport County

48%

Harrogate Town

52%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 21
2 Việt vị 0
124 Đường chuyền 142
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Newport County

1

Harrogate Town

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

124 Đường chuyền 142
4 Đường chuyền quyết định 3
17 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 7
17 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 104

Kiểm soát bóng

Newport County

48%

Harrogate Town

52%

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3
25 Phá bóng 30
2 Việt vị 2
125 Đường chuyền 133
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Newport County

1

Harrogate Town

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

125 Đường chuyền 133
3 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 5
25 Phá bóng 30

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

104 Mất bóng 98

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Newport County

Đối đầu

Harrogate Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Newport County
6 Trận thắng 55%
1 Trận hoà 9%
Harrogate Town
4 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.17
3.4
2.89
1.41
4.21
8.26
1.01
21
501
1.01
14
23
1.04
7.88
100
1.02
15
126
2.23
3.05
2.97
2.3
3.25
2.9
1.02
23
151
1.02
13
401
1.01
12
90
2.23
3.05
2.97
2.22
3.13
3.01
1.05
10.6
26
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.95
-0.25 0.89
+0.25 1.05
-0.25 0.81
0 0.85
0 1
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.25 1.03
-0.25 0.87
+0.25 0.91
-0.25 0.72
0 0.91
0 0.91
0 0.65
0 1.1
+0.25 1.03
-0.25 0.87
+0.25 1
-0.25 0.9
0 0.96
0 0.92
+0.5 3.93
-0.5 0.15

Xỉu

Tài

U 2.5 0.86
O 2.5 0.96
U 3 1.01
O 3 0.82
U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.13
O 3.5 3.68
U 2.5 2
O 2.5 0.33
U 2.5 0.7
O 2.5 1.22
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0.55
O 3.5 1.35
U 3.5 0.03
O 3.5 7
U 2.5 0.7
O 2.5 1.21
U 2.5 0.75
O 2.5 1.14
U 3.5 0.03
O 3.5 6.65
U 3.5 0.01
O 3.5 13.18

Xỉu

Tài

U 15.5 0.8
O 15.5 0.9
U 12.5 0.83
O 12.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.