Tỷ lệ kèo

1

15

X

1.01

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fleetwood Town

74%

Tranmere Rovers

26%

2 Sút trúng đích 2

9

3

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
38’

Nathan Smith

42’

Zech Obiero

64’

Sol Solomon

Omari Patrick

Will davies

Detlef Esapa Osong

67’
70’

Lewis Warrington

Billy blacker

Matthew Virtue-Thick

Elliot Bonds

77’
82’

Jason Lowe

Joe Ironside

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Fleetwood Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tranmere Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Fleetwood Town

46

-1

61

21

Tranmere Rovers

46

-25

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Highbury Stadium
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Fleetwood, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fleetwood Town

74%

Tranmere Rovers

26%

18 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
8 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 3
2 Đá phạt 0
27 Phá bóng 53
11 Phạm lỗi 16
3 Việt vị 1
490 Đường chuyền 178
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

18 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
8 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

490 Đường chuyền 178
379 Độ chính xác chuyền bóng 71
12 Đường chuyền quyết định 2
38 Tạt bóng 8
11 Độ chính xác tạt bóng 3
102 Chuyền dài 129
29 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
50 Tranh chấp thắng 51
13 Rê bóng 9
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 7
27 Phá bóng 53

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 16
14 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

184 Mất bóng 155

Kiểm soát bóng

Fleetwood Town

69%

Tranmere Rovers

31%

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 24
1 Việt vị 0
215 Đường chuyền 104
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

215 Đường chuyền 104
3 Đường chuyền quyết định 1
21 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 24

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Fleetwood Town

79%

Tranmere Rovers

21%

12 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 29
2 Việt vị 1
273 Đường chuyền 74

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

273 Đường chuyền 74
9 Đường chuyền quyết định 1
18 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 29

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Fleetwood Town

Đối đầu

Tranmere Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fleetwood Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tranmere Rovers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

15
1.01
21
8.44
1.12
17.22
13
1.04
34
14.5
1.02
21
1.76
3.7
4.3
15
1.04
29
1.79
3.5
3.9
1.67
3.75
4.4
23
1.03
29
17
1.04
26
6.5
1.16
13
1.79
3.5
3.9
1.69
3.47
4.13
10.3
1.08
17.3
49
1.01
18

Chủ nhà

Đội khách

0 2.5
0 2
0 0.36
0 2.18
+0.25 1.9
-0.25 0.42
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.75 1.04
-0.75 0.86
+0.75 0.9
-0.75 0.75
0 0.37
0 2.15
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.75 1.04
-0.75 0.86
+0.75 1.01
-0.75 0.89
0 0.41
0 1.88
+0.25 1.59
-0.25 0.46

Xỉu

Tài

U 0.5 0.02
O 0.5 7.14
U 0.5 0.38
O 0.5 2.1
U 0.5 0.05
O 0.5 10
U 0.5 0.02
O 0.5 6.25
U 2.5 0.95
O 2.5 0.76
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 2.5 1.01
O 2.5 0.87
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 0.5 0.22
O 0.5 3.5
U 0.5 0.16
O 0.5 3.1
U 2.5 1.01
O 2.5 0.87
U 2.75 0.8
O 2.75 1.08
U 0.5 0.05
O 0.5 5.85
U 0.5 0.03
O 0.5 9.53

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 12.5 0.65
O 12.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.