Dominic Ball 2’

Shayne Lavery 28’

James Gibbons 33’

James Gibbons 55’

Tỷ lệ kèo

1

1.86

X

3.3

2

3.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cambridge United

29%

Notts County

71%

6 Sút trúng đích 0

4

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Dominic Ball

Dominic Ball

2’
1-0
Shayne Lavery

Shayne Lavery

28’
2-0
James Gibbons

James Gibbons

33’
3-0
37’

Jacob Bedeau

Jake Eastwood

40’

Ben hughes

Ben Knight

42’
45’

Jayden Luker

Lewis Macari

James Gibbons

James Gibbons

55’
4-0
58’

Beck-Ray Enoru

Maziar Kouhyar

Louis Appere

Shayne Lavery

64’
64’

Tyrese Hall

Oliver Norburn

77’

Beck-Ray Enoru

Korey Smith

A. Major

83’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Cambridge United
7 Trận thắng 64%
2 Trận hoà 18%
Notts County
2 Trận thắng 18%
Cambridge United

2 - 0

Notts County
Cambridge United

0 - 1

Notts County
Cambridge United

3 - 2

Notts County
Cambridge United

1 - 0

Notts County
Cambridge United

3 - 3

Notts County
Cambridge United

4 - 0

Notts County
Cambridge United

0 - 1

Notts County
Cambridge United

1 - 2

Notts County
Cambridge United

3 - 1

Notts County
Cambridge United

0 - 0

Notts County
Cambridge United

2 - 1

Notts County

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Notts County

46

22

80

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Abbey Stadium
Sức chứa
8,127
Địa điểm
Cambridge, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cambridge United

29%

Notts County

71%

3 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 4
15 Đá phạt 1
29 Phá bóng 47
6 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 1
181 Đường chuyền 458
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cambridge United

4

Notts County

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

12 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

181 Đường chuyền 458
87 Độ chính xác chuyền bóng 382
8 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 24
2 Độ chính xác tạt bóng 3
88 Chuyền dài 70
14 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
68 Tranh chấp thắng 51
20 Rê bóng 18
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 18
5 Cắt bóng 4
29 Phá bóng 47

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

161 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Cambridge United

33%

Notts County

67%

10 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 23
116 Đường chuyền 242
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cambridge United

3

Notts County

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

116 Đường chuyền 242
5 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Cambridge United

25%

Notts County

75%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 19
2 Việt vị 1
68 Đường chuyền 215
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cambridge United

1

Notts County

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

68 Đường chuyền 215
2 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 1
17 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Cambridge United

Đối đầu

Notts County

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cambridge United
7 Trận thắng 64%
2 Trận hoà 18%
Notts County
2 Trận thắng 18%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.86
3.3
3.85
1.25
5.11
14.3
1.03
17
41
1.01
14
23
1.03
11.34
38.08
1.03
17
41
1.86
3.25
3.95
1.9
3.2
4
1.01
126
151
1
19
56
1.01
16
40
1.86
3.25
3.95
1.89
3.09
4.02
1.06
11.6
21
1.01
20
37

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.87
-0.5 0.97
+0.5 0.97
-0.5 0.88
-0.25 1.15
+0.25 0.67
0 1.88
0 0.41
+0.5 0.86
-0.5 1.04
+0.5 0.89
-0.5 0.75
0 2.2
0 0.37
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.5 0.86
-0.5 1.04
+0.5 0.9
-0.5 1
0 1.88
0 0.41
-0.5 0.06
+0.5 6.86

Xỉu

Tài

U 2.25 0.82
O 2.25 1
U 3 0.78
O 3 1.06
U 4.5 0.09
O 4.5 6.6
U 4.5 0.08
O 4.5 4.54
U 4.5 0.18
O 4.5 2.98
U 2.5 4.25
O 2.5 0.12
U 2.25 0.77
O 2.25 1.12
U 2.5 0.53
O 2.5 1.4
U 4.5 0.29
O 4.5 2.4
U 4.5 0.11
O 4.5 3.8
U 2.25 0.77
O 2.25 1.12
U 2.25 0.75
O 2.25 1.14
U 4.5 0.11
O 4.5 4.3
U 4.5 0.11
O 4.5 4.9

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 8.5 0.87
O 8.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.