Josh Hawkes 61’

4’ adebola oluwo

45’+3 Daniel Udoh

Tỷ lệ kèo

1

27.64

X

5.08

2

1.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Oldham Athletic

53%

Salford City

47%

2 Sút trúng đích 5

7

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ryan Woods

3’
0-1
4’
adebola oluwo

adebola oluwo

Joe Garner

Oliver Hammond

45’
0-2
48’
Daniel Udoh

Daniel Udoh

Josh Hawkes

Josh Hawkes

61’
1-2

Joe Garner

63’

Mike·Fondop-Talum

75’
80’

Alfie Dorrington

Rosaire Longelo

83’

Haji Mnoga

Jake leake

Mike·Fondop-Talum

87’
90’

Ryan Graydon

92’

princewill ehibhatiomhan

Ryan Graydon

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Oldham Athletic
2 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 12%
Salford City
5 Trận thắng 63%
Salford City

1 - 0

Oldham Athletic
Oldham Athletic

1 - 2

Salford City
Salford City

2 - 0

Oldham Athletic
Oldham Athletic

1 - 0

Salford City
Oldham Athletic

2 - 1

Salford City
Salford City

2 - 0

Oldham Athletic
Salford City

1 - 1

Oldham Athletic
Oldham Athletic

1 - 4

Salford City

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Salford City

46

10

81

10

Oldham Athletic

46

16

68

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Oldham Athletic

53%

Salford City

47%

1 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 4
14 Đá phạt 13
30 Phá bóng 50
13 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 2
340 Đường chuyền 311
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Oldham Athletic

1

Salford City

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 2

Đường chuyền

340 Đường chuyền 311
218 Độ chính xác chuyền bóng 202
10 Đường chuyền quyết định 12
31 Tạt bóng 14
6 Độ chính xác tạt bóng 5
135 Chuyền dài 130
45 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

126 Tranh chấp 126
65 Tranh chấp thắng 61
6 Rê bóng 10
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 4
30 Phá bóng 50

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

188 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

Oldham Athletic

51%

Salford City

49%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
21 Phá bóng 9
1 Việt vị 2
186 Đường chuyền 182
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Oldham Athletic

0

Salford City

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

186 Đường chuyền 182
2 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 6
21 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Oldham Athletic

55%

Salford City

45%

10 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 22
2 Việt vị 0
153 Đường chuyền 132
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Oldham Athletic

1

Salford City

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

153 Đường chuyền 132
9 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 22

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

101 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Oldham Athletic

Đối đầu

Salford City

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Oldham Athletic
2 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 12%
Salford City
5 Trận thắng 63%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

27.64
5.08
1.21
34
4.75
1.2
19
5
1.18
25.94
4.51
1.21
19
4.6
1.22
3.2
3.3
2.07
2.75
3.25
2.4
13
4.2
1.29
26
5.5
1.18
21
4.75
1.2
27
4.4
1.2
3.11
3.24
2.12
15.6
4.91
1.23
3.2
3.3
2.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.88
0 0.97
0 0.87
0 1.01
0 0.87
+0.5 1.45
-0.5 0.48
-0.25 1
+0.25 0.9
-0.5 0.62
+0.5 1.2
0 0.99
0 0.84
0 1.2
0 0.6
0 1
0 0.88
0 1.36
0 0.63
0 1.02
0 0.86
-0.25 0.86
+0.25 0.91

Xỉu

Tài

U 3.5 0.73
O 3.5 1.13
U 3.5 0.75
O 3.5 1.12
U 3.5 0.79
O 3.5 1.07
U 3.5 1.12
O 3.5 0.64
U 2.5 1.9
O 2.5 0.35
U 2.5 0.94
O 2.5 0.94
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 3.5 0.78
O 3.5 1.07
U 3.5 0.82
O 3.5 0.82
U 3.5 0.78
O 3.5 1.08
U 2.5 0.9
O 2.5 0.98
U 3.5 0.82
O 3.5 1.04
U 2.5 0.84
O 2.5 0.92

Xỉu

Tài

U 12.5 1.37
O 12.5 0.53
U 9.5 0.83
O 9.5 0.91
U 12.5 1.3
O 12.5 0.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.