Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.01

2

16.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Walsall

42%

Cambridge United

58%

1 Sút trúng đích 0

6

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Sullay Kaikai

Alexander Pattison

Jamie Jellis

52’
59’

Dominic Ball

64’

Neil Harris

67’

Shayne Lavery

Pelly Ruddock Mpanzu

Aaron Pressley

Aaron Loupalo-Bi

67’
74’

A. Major

Ben Knight

Alfie Chang

Charlie Lakin

75’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cambridge United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Walsall

46

0

65

Thông tin trận đấu

Sân
Banks's Stadium
Sức chứa
11,300
Địa điểm
Walsall

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Walsall

42%

Cambridge United

58%

12 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 0
8 Blocked Shots 5
6 Corner Kicks 4
13 Free Kicks 5
36 Clearances 44
5 Fouls 13
1 Offsides 2
298 Passes 422
0 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

12 Total Shots 7
0 Sút trúng đích 0
1 Hit Woodwork 0
8 Blocked Shots 5

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 2

PASSES

298 Passes 422
160 Passes accuracy 290
8 Key passes 4
19 Crosses 15
2 Crosses Accuracy 1
142 Long Balls 139
25 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

133 Duels 133
75 Duels won 58
10 Dribble 11
3 Dribble success 5

DEFENDING

14 Total Tackles 18
11 Interceptions 8
36 Clearances 44

DISCIPLINE

5 Fouls 13
13 Was Fouled 5
0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

209 Lost the ball 204

Ball Possession

Walsall

34%

Cambridge United

66%

5 Total Shots 7
3 Blocked Shots 5
20 Clearances 13
0 Offsides 2
132 Passes 264
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 7
0 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 5

ATTACK

0 Offsides 2

PASSES

132 Passes 264
3 Key passes 4
8 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 7
10 Interceptions 6
20 Clearances 13

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

93 Lost the ball 102

Ball Possession

Walsall

52%

Cambridge United

48%

5 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 0
4 Blocked Shots 0
17 Clearances 24
1 Offsides 0
168 Passes 162
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0
1 Hit Woodwork 0
4 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

168 Passes 162
4 Key passes 0
11 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 10
3 Interceptions 4
17 Clearances 24

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

117 Lost the ball 108

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

75'

75'Rico Richards (Walsall) Substitution at 75'.

Walsall

74'

74'Adam Major (Cambridge United) Substitution at 74'.

Cambridge United

67'

67'Aaron Pressley (Walsall) Substitution at 67'.

Walsall

67'

67'Shayne Lavery (Cambridge United) Substitution at 67'.

Cambridge United

59'

59'Dominic Ball (Cambridge United) Yellow Card at 59'.

Cambridge United

52'

52'Aden Flint (Walsall) Substitution at 52'.

Walsall

24'

24'Sullay Kaikai (Cambridge United) Yellow Card at 24'.

Cambridge United

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Walsall

Đối đầu

Cambridge United

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cambridge United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
1.01
16.5
12.55
1.16
7.88
29
1.02
21
19
1.01
16.5
11.34
1.2
5.99
41
1.01
26
13.5
1.07
8.8
4.05
2.9
1.88
4
3.15
1.9
15
1.13
8
26
1.04
17
26
1.01
18
3.65
3.2
1.95
12
1.1
7.7
14.4
1.05
15
29
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

0 1.75
0 2.12
0 1.65
0 0.49
0 1.7
0 0.47
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.63
0 0.49
-0.5 0.9
+0.5 0.88
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 1.64
0 0.5
-0.5 0.8
+0.5 0.9
-0.5 0.95
+0.5 0.95
0 1.63
0 0.49
0 0.87
0 1.01
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 0.5 0.02
O 0.5 7.14
U 0.5 0.23
O 0.5 3.26
U 0.5 0.05
O 0.5 10
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.21
O 0.5 2.81
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 0.5 0.11
O 0.5 4.34
U 2 0.85
O 2 0.87
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 0.5 0.2
O 0.5 3.65
U 0.5 0.02
O 0.5 8
U 2 0.95
O 2 0.93
U 0.5 0.11
O 0.5 4.34
U 0.5 0.02
O 0.5 7.1
U 0.5 0.01
O 0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 10.5 0.5
O 10.5 1.45

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.