1 3

Fulltime

D. Kanu 64’

41’ Adam Senior

54’ Idris Kanu

68’ Kabongo Tshimanga

Tỷ lệ kèo

1

81

X

21

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Walsall

25%

Barnet

75%

3 Sút trúng đích 10

1

9

5

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Aaron Pressley

2’
0-1
41’
Adam Senior

Adam Senior

Courtney Alphonso Clarke

Charlie Lakin

45’
0-2
54’
Idris Kanu

Idris Kanu

Mason·Hancock

62’
62’

Kane Smith

D. Kanu

D. Kanu

64’
1-2
1-3
68’
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Courtney Alphonso Clarke

71’
77’

Diallang Jaiyesimi

Ryan Glover

Albert Adomah

Mason·Hancock

78’
81’

Rhys Browne

Mark Shelton

83’

Britt Assombalonga

Kabongo Tshimanga

Priestley Farquharson

87’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Barnet
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Barnet

44

12

70

12

Walsall

44

4

65

Thông tin trận đấu

Sân
Banks's Stadium
Sức chứa
11,300
Địa điểm
Walsall

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Walsall

25%

Barnet

75%

8 Total Shots 16
3 Sút trúng đích 10
4 Blocked Shots 3
1 Corner Kicks 9
10 Free Kicks 16
26 Clearances 15
17 Fouls 10
5 Offsides 1
246 Passes 778
5 Yellow Cards 1

GOALS

Walsall

1

Barnet

3

3 Goals Against 1

SHOTS

8 Total Shots 16
10 Sút trúng đích 10
4 Blocked Shots 3

ATTACK

4 Fastbreaks 2
4 Fastbreak Shots 1
1 Fastbreak Goal 1
5 Offsides 1

PASSES

246 Passes 778
177 Passes accuracy 686
5 Key passes 13
11 Crosses 18
6 Crosses Accuracy 4
58 Long Balls 61
14 Long balls accuracy 19

DUELS & DROBBLIN

93 Duels 93
43 Duels won 50
25 Dribble 11
10 Dribble success 8

DEFENDING

15 Total Tackles 20
12 Interceptions 5
26 Clearances 15

DISCIPLINE

17 Fouls 10
10 Was Fouled 16
5 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

124 Lost the ball 139

Ball Possession

Walsall

22%

Barnet

78%

4 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 3
15 Clearances 6
111 Passes 405

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

111 Passes 405
3 Key passes 8
3 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 7
2 Interceptions 2
15 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

54 Lost the ball 59

Ball Possession

Walsall

28%

Barnet

72%

4 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 4
9 Clearances 10
1 Offsides 1
138 Passes 373
4 Yellow Cards 1

GOALS

Walsall

1%

Barnet

2%

SHOTS

4 Total Shots 5
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

138 Passes 373
2 Key passes 4
8 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 10
10 Interceptions 4
9 Clearances 10

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 84

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

44 25 84
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

44 38 82
3
Cambridge United

Cambridge United

44 30 78
4
Salford City

Salford City

44 8 77
5
Notts County

Notts County

44 21 76
6
Swindon Town

Swindon Town

44 16 75
7
Grimsby Town

Grimsby Town

44 20 74
8
Chesterfield

Chesterfield

44 12 73
9
Barnet

Barnet

44 12 70
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

44 8 66
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

44 14 65
12
Walsall

Walsall

44 4 65
13
Colchester United

Colchester United

44 11 63
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

44 -1 59
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

44 -13 58
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

44 -8 52
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

44 -19 52
18
Gillingham

Gillingham

44 -16 50
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

44 -26 48
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

44 -22 40
21
Crawley Town

Crawley Town

44 -24 38
22
Newport County

Newport County

44 -31 37
23
Barrow

Barrow

44 -29 36
24
Harrogate Town

Harrogate Town

44 -30 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

22 18 48
2
Cambridge United

Cambridge United

22 25 48
3
Salford City

Salford City

22 8 43
4
Notts County

Notts County

22 20 42
5
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 18 42
6
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 6 40
7
Swindon Town

Swindon Town

22 12 39
8
Grimsby Town

Grimsby Town

22 15 38
9
Chesterfield

Chesterfield

22 12 38
10
Colchester United

Colchester United

22 13 36
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 9 35
12
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -1 34
13
Barnet

Barnet

22 5 33
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 0 32
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -5 32
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 0 31
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -2 31
18
Walsall

Walsall

22 -5 29
19
Gillingham

Gillingham

22 -8 28
20
Crawley Town

Crawley Town

22 -2 24
21
Newport County

Newport County

22 -14 19
22
Barrow

Barrow

22 -15 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -15 17
24
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -21 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 20 40
2
Barnet

Barnet

22 7 37
3
Walsall

Walsall

22 9 36
4
Swindon Town

Swindon Town

22 4 36
5
Grimsby Town

Grimsby Town

22 5 36
6
Bromley

Bromley

22 7 36
7
Chesterfield

Chesterfield

22 0 35
8
Salford City

Salford City

22 0 34
9
Notts County

Notts County

22 1 34
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 5 30
11
Cambridge United

Cambridge United

22 5 30
12
Colchester United

Colchester United

22 -2 27
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 -1 27
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 2 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -12 24
16
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -7 23
17
Gillingham

Gillingham

22 -8 22
18
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -9 21
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 -8 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -17 21
21
Newport County

Newport County

22 -17 18
22
Barrow

Barrow

22 -14 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -21 16
24
Crawley Town

Crawley Town

22 -22 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
3
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
4
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
5
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
6
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
7
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 15
8
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 14
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Walsall

Đối đầu

Barnet

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Barnet
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

81
21
1.01
2.76
3.2
2.35
3.48
2.67
2.34
201
71
1.01
2.77
3.15
2.36
101
26
1.02
101
15
1.01
40
13
1.01
2.81
3.15
2.33
2.74
3.09
2.42
14.2
9.6
1.03
50
17
1.01
2.76
3.2
2.35
14.65
4.67
1.28

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.62
0 1.09
0 0.79
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1.11
0 0.8
-0.25 0.68
+0.25 0.98
0 1.4
0 0.59
0 1.05
0 0.7
0 1.13
0 0.78
-0.25 0.76
+0.25 1.16
-0.25 0.59
+0.25 1.09
-0.5 0.01
+0.5 13.18
-0.25 1.26
+0.25 1.12
0 1.36
0 0.62

Xỉu

Tài

U 4.5 0.06
O 4.5 8.5
U 2.25 0.84
O 2.25 1.02
U 4.5 0.28
O 4.5 2.26
U 2.5 1.87
O 2.5 0.36
U 2.25 0.95
O 2.25 0.93
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 4.5 0.91
O 4.5 0.91
U 4.5 0.01
O 4.5 9
U 2.25 0.95
O 2.25 0.93
U 2.25 0.95
O 2.25 0.93
U 3 0.64
O 3 1.04
U 4.5 0.01
O 4.5 13.18
U 2.25 1.19
O 2.25 1.04
U 4.5 0.94
O 4.5 0.89

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 8.5 0.85
O 8.5 0.87

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.