Garath McCleary 55’

41’ Andy Cook

74’ Jaze Kabia

80’ Kieran Green

85’ Charles Vernam

Tỷ lệ kèo

1

301

X

41

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gillingham

49%

Grimsby Town

51%

3 Sút trúng đích 7

5

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
41’
Andy Cook

Andy Cook

45’

Justin Ikechukwu Obiora Amaluzor

Armani Little

48’
Garath McCleary

Garath McCleary

55’
1-1
66’

Géza Dávid Turi

Jamie Walker

1-2
74’
Jaze Kabia

Jaze Kabia

76’

Jayden Sweeney

Reece Staunton

Bradley Dack

Lenni Rae Cirino

79’
1-3
80’
Kieran Green

Kieran Green

1-4
85’
Charles Vernam

Charles Vernam

Travis Akomeah

Garath McCleary

87’
88’

Tyrell Warren

Clarke Odour

Ronan Chapman Hale

93’
Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Gillingham
2 Trận thắng 22%
3 Trận hoà 34%
Grimsby Town
4 Trận thắng 44%
Gillingham

1 - 0

Grimsby Town
Gillingham

1 - 1

Grimsby Town
Gillingham

0 - 1

Grimsby Town
Gillingham

1 - 1

Grimsby Town
Gillingham

2 - 0

Grimsby Town
Gillingham

2 - 1

Grimsby Town
Gillingham

1 - 1

Grimsby Town
Gillingham

3 - 0

Grimsby Town
Gillingham

3 - 0

Grimsby Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Grimsby Town

45

23

77

18

Gillingham

44

-16

50

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Gillingham

49%

Grimsby Town

51%

1 Assists 3
9 Total Shots 14
3 Sút trúng đích 7
5 Corner Kicks 3
5 Free Kicks 7
29 Clearances 42
9 Fouls 11
4 Offsides 1
296 Passes 315
2 Yellow Cards 1

GOALS

Gillingham

1

Grimsby Town

4

4 Goals Against 1

SHOTS

9 Total Shots 14
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 1
4 Offsides 1

PASSES

296 Passes 315
194 Passes accuracy 217
6 Key passes 9
23 Crosses 18
5 Crosses Accuracy 4
124 Long Balls 101
37 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

106 Duels 106
49 Duels won 57
12 Dribble 16
7 Dribble success 11

DEFENDING

15 Total Tackles 11
6 Interceptions 15
29 Clearances 42

DISCIPLINE

9 Fouls 11
10 Was Fouled 9
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

166 Lost the ball 154

Ball Possession

Gillingham

47%

Grimsby Town

53%

2 Total Shots 6
17 Clearances 16
149 Passes 169
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

149 Passes 169
1 Key passes 5
6 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 7
2 Interceptions 7
17 Clearances 16

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

85 Lost the ball 84

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

45 40 85
2
Bromley

Bromley

45 23 84
3
Salford City

Salford City

45 10 80
4
Cambridge United

Cambridge United

44 30 78
5
Grimsby Town

Grimsby Town

45 23 77
6
Notts County

Notts County

44 21 76
7
Swindon Town

Swindon Town

45 13 75
8
Chesterfield

Chesterfield

44 12 73
9
Barnet

Barnet

44 12 70
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

44 8 66
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

44 14 65
12
Walsall

Walsall

44 4 65
13
Colchester United

Colchester United

44 11 63
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

44 -1 59
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

44 -13 58
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

44 -8 52
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

44 -19 52
18
Gillingham

Gillingham

44 -16 50
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

44 -26 48
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

45 -24 40
21
Crawley Town

Crawley Town

44 -24 38
22
Newport County

Newport County

44 -31 37
23
Barrow

Barrow

44 -29 36
24
Harrogate Town

Harrogate Town

44 -30 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Bromley

Bromley

22 18 48
4
Cambridge United

Cambridge United

22 25 48
3
Salford City

Salford City

23 10 46
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 45
6
Notts County

Notts County

22 20 42
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 18 41
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 6 40
7
Swindon Town

Swindon Town

22 12 39
8
Chesterfield

Chesterfield

22 12 38
13
Colchester United

Colchester United

22 13 36
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 9 35
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -1 34
9
Barnet

Barnet

22 5 33
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 0 32
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -5 32
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 0 31
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -2 31
12
Walsall

Walsall

22 -5 29
18
Gillingham

Gillingham

22 -8 28
21
Crawley Town

Crawley Town

22 -2 24
22
Newport County

Newport County

22 -14 19
23
Barrow

Barrow

22 -15 19
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -15 17
24
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -21 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 20 40
9
Barnet

Barnet

22 7 37
2
Bromley

Bromley

23 5 36
5
Grimsby Town

Grimsby Town

22 5 36
12
Walsall

Walsall

22 9 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 1 36
8
Chesterfield

Chesterfield

22 0 35
6
Notts County

Notts County

22 1 34
3
Salford City

Salford City

22 0 34
4
Cambridge United

Cambridge United

22 5 30
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 5 30
13
Colchester United

Colchester United

22 -2 27
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 -1 27
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 2 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -12 24
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -9 23
18
Gillingham

Gillingham

22 -8 22
24
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -9 21
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 -8 21
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -17 21
22
Newport County

Newport County

22 -17 18
23
Barrow

Barrow

22 -14 17
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -21 16
21
Crawley Town

Crawley Town

22 -22 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 16
3
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
4
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
5
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
6
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
7
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
8
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 14
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Gillingham

Đối đầu

Grimsby Town

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Gillingham
2 Trận thắng 22%
3 Trận hoà 34%
Grimsby Town
4 Trận thắng 44%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

301
41
1.01
26
6.2
1.11
34
6.5
1.13
3.3
3.4
1.99

Chủ nhà

Đội khách

0 1.15
0 0.72
0 1.23
0 0.69
0 1.3
0 0.64
-0.5 0.91
+0.5 0.99

Xỉu

Tài

U 4.5 0.45
O 4.5 1.8
U 4.5 0.46
O 4.5 1.66
U 3.5 0.71
O 3.5 1.17
U 2.25 1.21
O 2.25 0.7

Xỉu

Tài

U 3.5 0.9
O 3.5 0.8
U 4.5 1.2
O 4.5 0.6

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.