Nesta Elphege 81’

62’ Teji Savanier

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grenoble

45%

Montpellier Hérault SC

55%

5 Sút trúng đích 5

7

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’

0-1
62’
Teji Savanier

Teji Savanier

Matthéo Xantippe

Mathieu Mion

63’

Nesta Zahui

Yadaly Diaby

78’
Nesta Elphege

Nesta Elphege

81’
1-1
86’

Théo Chennahi

Clement Vidal

Efe Sarikaya

87’
88’

Nicolas Pays

Victor Orakpo

89’

Yaël Mouanga Boudzoumou

Théo Chennahi

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Grenoble
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Montpellier Hérault SC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Grenoble

33

-7

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade des Alpes
Sức chứa
20,068
Địa điểm
Grenoble, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grenoble

45%

Montpellier Hérault SC

55%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 5
32 Phá bóng 21
16 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 3
355 Đường chuyền 455
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Grenoble

1

Montpellier Hérault SC

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 3

Đường chuyền

355 Đường chuyền 455
269 Độ chính xác chuyền bóng 363
12 Đường chuyền quyết định 7
22 Tạt bóng 20
5 Độ chính xác tạt bóng 4
74 Chuyền dài 83
40 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
58 Tranh chấp thắng 58
10 Rê bóng 16
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 15
11 Cắt bóng 6
32 Phá bóng 21

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

Grenoble

41%

Montpellier Hérault SC

59%

4 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
18 Phá bóng 8
1 Việt vị 3
162 Đường chuyền 228

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

162 Đường chuyền 228
4 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Grenoble

49%

Montpellier Hérault SC

51%

10 Tổng cú sút 1
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 13
2 Việt vị 0
193 Đường chuyền 227
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Grenoble

1

Montpellier Hérault SC

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

193 Đường chuyền 227
8 Đường chuyền quyết định 1
15 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

33 28 67
2
Le Mans

Le Mans

33 17 59
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

33 16 57
4
Red Star FC 93

Red Star FC 93

33 11 57
5
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

33 5 55
6
Stade DE Reims

Stade DE Reims

33 16 53
7
Annecy

Annecy

33 11 52
8
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

33 10 50
9
Pau FC

Pau FC

33 -12 45
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

33 9 43
11
Guingamp

Guingamp

33 -6 40
12
Grenoble

Grenoble

33 -7 36
13
Boulogne

Boulogne

33 -14 36
14
Clermont

Clermont

33 -7 34
15
Nancy

Nancy

33 -18 34
16
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

33 -19 29
17
Bastia

Bastia

33 -17 28
18
Amiens

Amiens

33 -23 24

Promotion

Promotion Playoffs

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Troyes

Troyes

17 23 43
2
Le Mans

Le Mans

17 12 33
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

16 16 32
4
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

17 6 31
5
Stade DE Reims

Stade DE Reims

16 10 29
6
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

17 7 28
7
Red Star FC 93

Red Star FC 93

16 0 27
8
Annecy

Annecy

16 11 27
9
Guingamp

Guingamp

17 -3 23
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

17 5 22
11
Grenoble

Grenoble

16 -1 22
12
Pau FC

Pau FC

17 -6 20
13
Clermont

Clermont

16 0 18
14
Boulogne

Boulogne

17 -13 15
15
Nancy

Nancy

16 -14 15
16
Bastia

Bastia

16 -11 14
17
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

16 -9 11
18
Amiens

Amiens

17 -15 9

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Red Star FC 93

Red Star FC 93

17 11 30
2
Le Mans

Le Mans

16 5 26
3
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

17 0 25
4
Annecy

Annecy

17 0 25
5
Pau FC

Pau FC

16 -6 25
6
Troyes

Troyes

16 5 24
7
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

16 -1 24
8
Stade DE Reims

Stade DE Reims

17 6 24
9
Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

16 3 22
10
USL Dunkerque

USL Dunkerque

16 4 21
11
Boulogne

Boulogne

16 -1 21
12
Nancy

Nancy

17 -4 19
13
Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

17 -10 18
14
Guingamp

Guingamp

16 -3 17
15
Clermont

Clermont

17 -7 16
16
Amiens

Amiens

16 -8 15
17
Grenoble

Grenoble

17 -6 14
18
Bastia

Bastia

17 -6 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Promotion Play-Offs

French Ligue 2 Đội bóng G
1
Tawfik Bentayeb

Tawfik Bentayeb

Troyes 18
2
Louis Mafouta

Louis Mafouta

Guingamp 15
3
Thomas Robinet

Thomas Robinet

USL Dunkerque 14
4
Zuriko Davitashvili

Zuriko Davitashvili

AS Saint-Étienne 13
5
Taïryk Arconte

Taïryk Arconte

Rodez Aveyron 13
6
Damien Durand

Damien Durand

Red Star FC 93 13
7
Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC 12
8
Ibrahima Balde

Ibrahima Balde

Rodez Aveyron 11
9
Martin Adeline

Martin Adeline

Troyes 10
10
Lucas Stassin

Lucas Stassin

AS Saint-Étienne 10

Grenoble

Đối đầu

Montpellier Hérault SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grenoble
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Montpellier Hérault SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.