Ethan Clavreul 18’
35’ Thomas Robinet
58’ Thomas Robinet
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
2
7
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLayousse Samb
Ethan Clavreul
Yohan Tavares
Thomas Robinet
Phạt đền
Peter Ouaneh
William Benard
Julien Maggiotti
Geoffrey Kondo
Victor Mayela
Thomas Robinet
Allan Linguet
Pape Daouda Diong
Malik Tchokounte
Mamadou Camara
Marco Essimi
Aristide Zossou
Malik Sellouki
Cyril Mandouki
Alex Daho
Gessime Yassine
William Benard
Alex Daho
Malick Diop
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Francis-Le Basser |
|---|---|
|
|
18,467 |
|
|
Laval, France |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
34 | 27 | 67 | |
| 2 |
Le Mans |
34 | 19 | 62 | |
| 3 |
AS Saint-Étienne |
34 | 21 | 60 | |
| 4 |
Red Star FC 93 |
34 | 11 | 58 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
34 | 6 | 58 | |
| 6 |
Stade DE Reims |
34 | 18 | 56 | |
| 7 |
Annecy |
34 | 10 | 52 | |
| 8 |
Montpellier Hérault SC |
34 | 10 | 51 | |
| 9 |
Pau FC |
34 | -14 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
34 | 8 | 43 | |
| 11 |
Guingamp |
34 | -7 | 40 | |
| 12 |
Grenoble |
34 | -6 | 39 | |
| 13 |
Clermont |
34 | -6 | 37 | |
| 14 |
Nancy |
34 | -17 | 37 | |
| 15 |
Boulogne |
34 | -15 | 36 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
34 | -18 | 32 | |
| 17 |
Bastia |
34 | -19 | 28 | |
| 18 |
Amiens |
34 | -28 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
17 | 23 | 43 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
17 | 21 | 35 | |
| 3 |
Le Mans |
17 | 12 | 33 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
17 | 12 | 32 | |
| 5 |
Rodez Aveyron |
17 | 6 | 31 | |
| 6 |
Red Star FC 93 |
17 | 0 | 28 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 7 | 28 | |
| 8 |
Annecy |
17 | 10 | 27 | |
| 9 |
Grenoble |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Guingamp |
17 | -3 | 23 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
17 | 5 | 22 | |
| 12 |
Clermont |
17 | 1 | 21 | |
| 13 |
Pau FC |
17 | -6 | 20 | |
| 14 |
Nancy |
17 | -13 | 18 | |
| 15 |
Boulogne |
17 | -13 | 15 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -8 | 14 | |
| 17 |
Bastia |
17 | -13 | 14 | |
| 18 |
Amiens |
17 | -15 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
17 | 11 | 30 | |
| 2 |
Le Mans |
17 | 7 | 29 | |
| 3 |
Rodez Aveyron |
17 | 0 | 27 | |
| 4 |
AS Saint-Étienne |
17 | 0 | 25 | |
| 5 |
Annecy |
17 | 0 | 25 | |
| 6 |
Pau FC |
17 | -8 | 25 | |
| 7 |
Troyes |
17 | 4 | 24 | |
| 8 |
Stade DE Reims |
17 | 6 | 24 | |
| 9 |
Montpellier Hérault SC |
17 | 3 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
17 | 3 | 21 | |
| 11 |
Boulogne |
17 | -2 | 21 | |
| 12 |
Nancy |
17 | -4 | 19 | |
| 13 |
Stade Lavallois MFC |
17 | -10 | 18 | |
| 14 |
Guingamp |
17 | -4 | 17 | |
| 15 |
Clermont |
17 | -7 | 16 | |
| 16 |
Amiens |
17 | -13 | 15 | |
| 17 |
Grenoble |
17 | -6 | 14 | |
| 18 |
Bastia |
17 | -6 | 14 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
18 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
15 |
| 3 |
Thomas Robinet |
|
15 |
| 4 |
Keito Nakamura |
|
14 |
| 5 |
Zuriko Davitashvili |
|
14 |
| 6 |
Taïryk Arconte |
|
14 |
| 7 |
Damien Durand |
|
13 |
| 8 |
Alexandre Mendy |
|
12 |
| 9 |
Ibrahima Balde |
|
12 |
| 10 |
Lucas Stassin |
|
11 |
Stade Lavallois MFC
Đối đầu
USL Dunkerque
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu