Mikkel Ladefoged 74’

Mikkel Ladefoged 81’

49’ Niklas Hult

90’+2 Ari Sigurpalsson

Tỷ lệ kèo

1

2.63

X

3.45

2

2.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vasteras SK FK

52%

Elfsborg

48%

4 Sút trúng đích 3

8

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
22’

Simon Olsson

0-1
49’
Niklas Hult

Niklas Hult

66’

Victor Ozor Okeke

Niklas Hult

Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

74’
1-1
74’

Leo Hakan Ostman

Arbër Zeneli

Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

81’
2-1

karl gunnarsson

Mikkel Ladefoged

85’
86’

Per Frick

Taylor Silverholt

2-2
92’
Ari Sigurpalsson

Ari Sigurpalsson

Mattias Hellisdal

Ismet Lushaku

95’
97’

Rasmus Wikström

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Vasteras SK FK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Elfsborg
2 Trận thắng 100%
Elfsborg

1 - 0

Vasteras SK FK
Vasteras SK FK

0 - 1

Elfsborg

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Elfsborg

6

3

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hitachi Energy Arena
Sức chứa
8,900
Địa điểm
Vasteras, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vasteras SK FK

52%

Elfsborg

48%

2 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 3
13 Đá phạt 8
29 Phá bóng 30
9 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 0
467 Đường chuyền 450
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Vasteras SK FK

2

Elfsborg

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 0

Đường chuyền

467 Đường chuyền 450
385 Độ chính xác chuyền bóng 357
8 Đường chuyền quyết định 5
27 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 3
72 Chuyền dài 101
20 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
61 Tranh chấp thắng 48
17 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 17
10 Cắt bóng 16
29 Phá bóng 30

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 152

Kiểm soát bóng

Vasteras SK FK

56%

Elfsborg

44%

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
14 Phá bóng 13
278 Đường chuyền 215
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1

Tấn công

Đường chuyền

278 Đường chuyền 215
4 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 10
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Vasteras SK FK

48%

Elfsborg

52%

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 17
3 Việt vị 0
190 Đường chuyền 237
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Vasteras SK FK

2

Elfsborg

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

190 Đường chuyền 237
3 Đường chuyền quyết định 5
17 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Vasteras SK FK

Đối đầu

Elfsborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vasteras SK FK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Elfsborg
2 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.63
3.45
2.44
12.61
4.02
1.36
2.58
3
2.43
21
1.02
26
21
1.01
21
3
3.15
2.39
17
1.02
15
14
1.07
14
2.53
3.32
2.35
2.85
3.25
2.35
13
1.1
11
9.5
1.1
11
15
1.04
15
21
1.03
24
15
1.06
14
1.06
7.6
115
13
1.06
14.9
22
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 0.88
0 0.71
0 1.18
0 0.67
0 1.15
+0.25 7.69
-0.25 0.01
-0.5 0.53
+0.5 1.3
0 0.98
0 0.93
0 1.08
0 0.7
-0.25 0.7
+0.25 0.95
0 1.12
0 0.77
0 0.66
0 1.12
0 1.1
0 0.65
0 0.98
0 0.93
0 1.17
0 0.77
0 0.73
0 1.2
0 0.89
0 0.85

Xỉu

Tài

U 2.75 0.86
O 2.75 1.03
U 1.75 1.01
O 1.75 0.82
U 2.5 0.68
O 2.5 1.05
U 4.5 0.07
O 4.5 8
U 4.5 0.01
O 4.5 7.69
U 2.25 0.77
O 2.25 0.95
U 2.5 0.48
O 2.5 1.37
U 4.5 0.03
O 4.5 9.09
U 2.25 0.84
O 2.25 0.88
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 3.5 0.21
O 3.5 3.5
U 3.5 0.14
O 3.5 4.45
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 4.5 0.03
O 4.5 9.09
U 4.5 0.07
O 4.5 6.66
U 4.5 0.04
O 4.5 7.1
U 4.75 0.01
O 4.75 11.14

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 7.5 0.63
O 7.5 1.1
U 11.5 0.53
O 11.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.