Victor Lind 67’
Paulos Abraham 73’
Montader Madjed 86’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
7
0
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFrédéric Nsabiyumva
Elis Jager
Axel Sountonoma Taonsa
Jonathan Ring
Victor Lind
Paulos Abraham
karl gunnarsson
Abdelrahman Saidi
Victor Wernersson
jonathan karlsson
Issa Kabore
Nahir Besara
Noah Karl Anders Persson
Victor Lind
Montader Madjed
Jonny Melvin Ljungqvist
Ismet Lushaku
Mattias Hellisdal
Mikkel Ladefoged
Nikola·Vasic
markus karlsson
Wilson Elliot Lindberg Uhrström
Paulos Abraham
Dennis Collander
Montader Madjed
Frank Junior Adjei
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 1
1 - 2
1 - 4
1 - 1
1 - 2
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
3Arena |
|---|---|
|
|
30,000 |
|
|
Stockholm, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
17/05
10:30
Vasteras SK FK
AIK
24/05
09:00
Malmo FF
Vasteras SK FK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Treo giò
Không có dữ liệu
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
7 | 12 | 19 | |
| 2 |
Hammarby |
7 | 12 | 14 | |
| 3 |
Elfsborg |
7 | 5 | 14 | |
| 4 |
Djurgardens |
7 | 8 | 13 | |
| 5 |
Hacken |
7 | 4 | 13 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
7 | 4 | 13 | |
| 7 |
Malmo FF |
7 | 1 | 10 | |
| 8 |
GAIS |
7 | 1 | 8 | |
| 9 |
AIK |
7 | -2 | 8 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
7 | -3 | 8 | |
| 11 |
Degerfors IF |
7 | -3 | 8 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
7 | -5 | 8 | |
| 13 |
Kalmar |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Orgryte |
7 | -12 | 5 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
7 | -11 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
7 | -10 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 3 |
Elfsborg |
4 | 5 | 10 | |
| 4 |
Hacken |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Djurgardens |
4 | 6 | 7 | |
| 6 |
Kalmar |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 8 |
AIK |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
5 | -6 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
3 | -5 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 7 | |
| 5 |
Djurgardens |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 8 |
Hammarby |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
GAIS |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 12 |
Orgryte |
4 | -11 | 3 | |
| 13 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -8 | 2 | |
| 15 |
Halmstads |
4 | -5 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
8 |
| 2 |
Gustav Lindgren |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 4 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 5 |
Kristian Stromland Lien |
|
4 |
| 6 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 7 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 8 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 9 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 10 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
Hammarby
Đối đầu
Vasteras SK FK
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu