Victor Lind 67’

Paulos Abraham 73’

Montader Madjed 86’

Tỷ lệ kèo

1

1.9

X

2.38

2

8.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hammarby

61%

Vasteras SK FK

39%

9 Sút trúng đích 0

7

0

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
38’

Frédéric Nsabiyumva

62’

Elis Jager

64’

Axel Sountonoma Taonsa

Jonathan Ring

Victor Lind

Victor Lind

67’
1-0
Paulos Abraham

Paulos Abraham

73’
2-0
79’

karl gunnarsson

Abdelrahman Saidi

79’

Victor Wernersson

jonathan karlsson

Issa Kabore

Nahir Besara

80’

Noah Karl Anders Persson

Victor Lind

80’
Montader Madjed

Montader Madjed

86’
3-0
87’

Jonny Melvin Ljungqvist

Ismet Lushaku

87’

Mattias Hellisdal

Mikkel Ladefoged

Nikola·Vasic

markus karlsson

88’

Wilson Elliot Lindberg Uhrström

Paulos Abraham

88’
+4 phút bù giờ

Dennis Collander

Montader Madjed

91’

Frank Junior Adjei

91’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hammarby
4 Trận thắng 57%
1 Trận hoà 14%
Vasteras SK FK
2 Trận thắng 29%
Vasteras SK FK

1 - 0

Hammarby
Hammarby

2 - 1

Vasteras SK FK
Hammarby

1 - 2

Vasteras SK FK
Vasteras SK FK

1 - 4

Hammarby
Hammarby

1 - 1

Vasteras SK FK
Vasteras SK FK

1 - 2

Hammarby
Hammarby

3 - 1

Vasteras SK FK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hammarby

7

12

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
3Arena
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Stockholm, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Treo giò

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hammarby

61%

Vasteras SK FK

39%

3 Kiến tạo 0
33 Tổng cú sút 5
9 Sút trúng đích 0
9 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 0
2 Đá phạt 4
19 Phá bóng 45
9 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 1
544 Đường chuyền 359
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hammarby

3

Vasteras SK FK

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

33 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 1
9 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

544 Đường chuyền 359
447 Độ chính xác chuyền bóng 267
23 Đường chuyền quyết định 4
21 Tạt bóng 3
5 Độ chính xác tạt bóng 2
86 Chuyền dài 94
25 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
46 Tranh chấp thắng 34
10 Rê bóng 11
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 10
10 Cắt bóng 12
19 Phá bóng 45

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

Hammarby

66%

Vasteras SK FK

34%

10 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 24
327 Đường chuyền 179
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

327 Đường chuyền 179
6 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 9
5 Phá bóng 24

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Hammarby

60%

Vasteras SK FK

40%

10 Tổng cú sút 1
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
87 Đường chuyền 72
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

87 Đường chuyền 72
6 Đường chuyền quyết định 0
4 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 1
2 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

37 Mất bóng 35

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

7 12 19
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Djurgardens

Djurgardens

7 8 13
5
Hacken

Hacken

7 4 13
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
7
Malmo FF

Malmo FF

7 1 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

7 -2 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Kalmar

Kalmar

7 -1 7
14
Orgryte

Orgryte

7 -12 5
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

7 -10 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

4 8 12
2
Hammarby

Hammarby

4 13 10
3
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
4
Hacken

Hacken

4 2 8
5
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
6
Kalmar

Kalmar

4 2 7
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
8
AIK

AIK

4 -1 6
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

4 1 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Djurgardens

Djurgardens

3 2 6
6
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
7
Hacken

Hacken

3 2 5
8
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
9
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
10
GAIS

GAIS

4 -2 4
11
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
12
Orgryte

Orgryte

4 -11 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

4 -5 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 8
2
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
4
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
8
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
9
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
10
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3

+
-
×

Hammarby

Đối đầu

Vasteras SK FK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hammarby
4 Trận thắng 57%
1 Trận hoà 14%
Vasteras SK FK
2 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.9
2.38
8.88
1.25
4.9
7.75
1
51
451
1.07
8.8
31
1.09
7.51
60.26
1.06
7
29
1.08
7.2
75
1.27
5
7.4
1.33
5.25
7.75
1.01
151
151
1.07
7.8
50
1.01
13
56
1.08
8.75
55
1.08
7.2
75
1.07
7.8
50
1.09
8.1
22
1.35
4.9
7.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.34
0 2.33
0 0.26
0 2.7
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+1.5 0.85
-1.5 0.83
0 0.34
0 2.38
+1.5 0.86
-1.5 0.92
+1.25 0.72
-1.25 0.96
0 0.3
0 2
0 0.29
0 2.35
+1.5 0.9
-1.5 0.8
+0.25 5.55
-0.25 0.1
0 0.43
0 1.96
0 0.6
0 1.42
+1.5 0.96
-1.5 0.79

Xỉu

Tài

U 3.5 0.17
O 3.5 4.31
U 3.25 0.67
O 3.25 1.07
U 3.5 0.06
O 3.5 8.5
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 3.5 0.11
O 3.5 4.83
U 2.5 0.4
O 2.5 1.6
U 3.5 0.03
O 3.5 10
U 3 0.84
O 3 0.88
U 2.5 1.38
O 2.5 0.53
U 3.5 0
O 3.5 4.7
U 3.5 0.24
O 3.5 2.95
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.03
O 3.5 10
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 3 0.97
O 3 0.78

Xỉu

Tài

U 7.5 0.36
O 7.5 2
U 10.5 0.8
O 10.5 0.95
U 8.5 0.56
O 8.5 1.3
U 7.5 0.98
O 7.5 0.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.