Jacob Bergstrom 56’

William Granath 84’

Tỷ lệ kèo

1

1.17

X

6

2

29.49

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mjallby AIF

61%

Halmstads

39%

8 Sút trúng đích 2

8

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Rami Kaib

Oliver Kapsimalis

Viktor Gustafson

Jeppe Kjaer Jensen

45’
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

56’
1-0
57’

Hussein Carneil

Otso Liimatta

57’

Rocco Ascone

Aleksander Nilsson

Olle Lindberg

Abdoulie Manneh

63’

Tom Pettersson

Tony Miettinen

64’
71’

Malte Persson

Omar Faraj

Romeo Arrhenius Leandersson

Ludwig Thorell

72’

A. Iqbal

76’

76’
William Granath

William Granath

84’
2-0

Ludvig Tidstrand

William Granath

85’
87’

Rami Kaib

88’

Marvin Illary

Erik Ludvig Arvidsson

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Mjallby AIF
13 Trận thắng 52%
5 Trận hoà 20%
Halmstads
7 Trận thắng 28%
Mjallby AIF

1 - 0

Halmstads
Mjallby AIF

1 - 3

Halmstads
Mjallby AIF

3 - 0

Halmstads
Mjallby AIF

3 - 1

Halmstads
Mjallby AIF

1 - 3

Halmstads
Mjallby AIF

1 - 1

Halmstads
Mjallby AIF

0 - 2

Halmstads
Mjallby AIF

0 - 0

Halmstads
Mjallby AIF

1 - 2

Halmstads
Mjallby AIF

1 - 1

Halmstads
Mjallby AIF

2 - 0

Halmstads
Mjallby AIF

2 - 0

Halmstads
Mjallby AIF

3 - 3

Halmstads
Mjallby AIF

0 - 2

Halmstads
Mjallby AIF

1 - 2

Halmstads
Mjallby AIF

2 - 1

Halmstads
Mjallby AIF

0 - 0

Halmstads
Mjallby AIF

1 - 0

Halmstads
Mjallby AIF

5 - 1

Halmstads
Mjallby AIF

2 - 0

Halmstads
Mjallby AIF

1 - 0

Halmstads
Mjallby AIF

2 - 0

Halmstads
Mjallby AIF

1 - 3

Halmstads
Mjallby AIF

1 - 2

Halmstads
Mjallby AIF

2 - 1

Halmstads

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Mjallby AIF

6

1

10

16

Halmstads

6

-8

2

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Strandvallen
Sức chứa
6,500
Địa điểm
Hallevik, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

61%

Halmstads

39%

1 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 18
8 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 9
8 Phạt góc 5
11 Đá phạt 9
17 Phá bóng 27
9 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 0
597 Đường chuyền 373
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mjallby AIF

2

Halmstads

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 18
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 0

Đường chuyền

597 Đường chuyền 373
499 Độ chính xác chuyền bóng 301
10 Đường chuyền quyết định 14
19 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 5
79 Chuyền dài 55
30 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
48 Tranh chấp thắng 58
23 Rê bóng 30
8 Rê bóng thành công 15

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 23
15 Cắt bóng 11
17 Phá bóng 27

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

164 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

65%

Halmstads

35%

6 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 5
8 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
299 Đường chuyền 153

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

299 Đường chuyền 153
4 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 14
8 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

57%

Halmstads

43%

8 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 4
9 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
299 Đường chuyền 221
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mjallby AIF

2

Halmstads

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

299 Đường chuyền 221
6 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

88'

88'Marvin Illary (Halmstads) Substitution at 88'.

Halmstads

87'

87'Rami Kaib (Halmstads) Yellow Card at 87'.

Halmstads

85'

85'Ludvig Tidstrand (Mjallby AIF) Substitution at 85'.

Mjallby AIF

84'

84'Villiam Granath (Mjallby AIF) Goal at 84'.

Mjallby AIF

76'

76'Abdullah Iqbal (Mjallby AIF) Yellow Card at 76'.

Mjallby AIF

72'

72'Romeo Leandersson (Mjallby AIF) Substitution at 72'.

Mjallby AIF

71'

71'Malte Persson (Halmstads) Substitution at 71'.

Halmstads

64'

64'Tom Pettersson (Mjallby AIF) Substitution at 64'.

Mjallby AIF

63'

63'Olle Lindberg (Mjallby AIF) Substitution at 63'.

Mjallby AIF

59'

59'Rocco Ascone (Halmstads) Substitution at 59'.

Halmstads

57'

57'Hussein Carneil (Halmstads) Substitution at 57'.

Halmstads

56'

56'Jacob Bergstrom (Mjallby AIF) Goal at 56'.

Mjallby AIF

45'

45'Rami Kaib (Halmstads) Substitution at 45'.

Halmstads

45'

45'Viktor Gustafson (Mjallby AIF) Substitution at 45'.

Mjallby AIF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Mjallby AIF

Đối đầu

Halmstads

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mjallby AIF
13 Trận thắng 52%
5 Trận hoà 20%
Halmstads
7 Trận thắng 28%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.17
6
29.49
1.28
4.45
7.75
1
51
501
1.08
7.8
36
1.09
7.32
90.32
1.09
6
26
1.1
6.4
83
1.38
4.25
5.9
1.35
4.75
7.75
1.95
2.4
5.5
1.1
6.5
55
1.05
7.5
91
1.09
7.75
65
1.37
4.8
9.1
1.1
6.4
50
1.1
7.45
23
1.37
4.6
8.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.54
0 1.52
+1.25 0.88
-1.25 0.92
0 0.52
0 1.42
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+1.5 1.05
-1.5 0.7
0 0.58
0 1.51
+1.25 0.84
-1.25 0.94
+1.25 0.84
-1.25 0.81
0 0.41
0 1.5
0 0.61
0 1.2
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+1.25 0.87
-1.25 1.05
0 0.53
0 1.63
0 0.49
0 1.69
+1.25 0.82
-1.25 0.95

Xỉu

Tài

U 2.5 0.21
O 2.5 3.5
U 2.75 0.8
O 2.75 0.9
U 2.5 0.23
O 2.5 3
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.04
O 2.5 7.93
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 2.5 0.01
O 2.5 12.5
U 2.75 0.8
O 2.75 0.92
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 2.5 0.08
O 2.5 3
U 2.5 0.29
O 2.5 2.5
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 1.07
O 2.5 0.83
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.75 0.79
O 2.75 0.99

Xỉu

Tài

U 13.5 1.2
O 13.5 0.61
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 14.5 0.65
O 14.5 1.15
U 14.5 0.61
O 14.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.