Pontus Jansson 21’
oscar sjostrand 37’
Otto Rosengren 42’
87’ Shalom Ekong
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
201
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
6
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMohamed·Bawa
Pontus Jansson
oscar sjostrand
Otto Rosengren
Taha Ali
William Milovanovic
August Wangberg
Anes Cardaklija
Miguel Ángel Ramírez Medina
Joackim Aberg
Johan Karlsson
Jens Stryger Larsen
Shalom Ekong
Samuel Salter
Arnór Sigurðsson
Sead Hakšabanović
Blessing Asumang Dankwah
Oscar Pettersson
Andrej Djuric
Colin Rosler
Shalom Ekong
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 0
5 - 1
1 - 0
2 - 3
2 - 0
2 - 1
2 - 0
1 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 2
2 - 2
1 - 1
1 - 2
1 - 0
2 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Eleda Stadion |
|---|---|
|
|
22,500 |
|
|
Malmo, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
03/05
09:00
GAIS
Orgryte
26/04
10:30
IFK Goteborg
GAIS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 9 | 12 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Hacken |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Hammarby |
4 | 8 | 7 | |
| 5 |
Malmo FF |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
AIK |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 6 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 5 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 5 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Orgryte |
4 | -6 | 4 | |
| 13 |
Kalmar |
4 | -2 | 3 | |
| 14 |
Halmstads |
4 | -4 | 2 | |
| 15 |
GAIS |
4 | -4 | 1 | |
| 16 |
IFK Goteborg |
4 | -5 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
3 | 10 | 7 | |
| 2 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Elfsborg |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Kalmar |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Malmo FF |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Degerfors IF |
3 | -3 | 3 | |
| 10 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Orgryte |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Brommapojkarna |
1 | 0 | 1 | |
| 14 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 15 |
GAIS |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
IFK Goteborg |
1 | -2 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Hacken |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 10 |
Halmstads |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
IFK Goteborg |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
AIK |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Mjallby AIF |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Hammarby |
1 | -2 | 0 | |
| 16 |
GAIS |
2 | -3 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 3 |
Isak Bjerkebo |
|
4 |
| 4 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 5 |
Robbie Ure |
|
2 |
| 6 |
adrian svanback |
|
2 |
| 7 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 8 |
Otso Liimatta |
|
2 |
| 9 |
Lukas Björklund |
|
2 |
| 10 |
Tobias Heintz |
|
2 |
Malmo FF
Đối đầu
GAIS
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-187'
87'Shalom Ekong (GAIS) Goal at 87'.
85'
85'Andrej Duric (Malmo FF) Substitution at 85'.
80'
80'Blessing Dankwah (GAIS) Substitution at 80'.
74'
74'Arnór Sigurdsson (Malmo FF) Substitution at 74'.
71'
71'Shalom Ekong (GAIS) Substitution at 71'.
68'
68'Johan Karlsson (Malmo FF) Substitution at 68'.
67'
67'Joackim Åberg (GAIS) Yellow Card at 67'.
59'
59'Robin Wendin Thomasson (GAIS) Substitution at 59'.
58'
58'August Wängberg (GAIS) Substitution at 58'.
45'
45'William Milovanovic (GAIS) Yellow Card at 45'.
45'
45'Taha Ali (Malmo FF) Yellow Card at 45'.
42'
42'Otto Rosengren (Malmo FF) Goal at 42'.
37'
37'Oscar Sjöstrand (Malmo FF) Goal at 37'.
21'
21'Pontus Jansson (Malmo FF) Goal at 21'.
10'
10'Mohamed Bawa (GAIS) Yellow Card at 10'.