52’ Julius Magnusson

Tỷ lệ kèo

1

90

X

12.5

2

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Degerfors IF

66%

Elfsborg

34%

2 Sút trúng đích 3

7

1

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Kazper Karlsson

24’

Ludvig Fritzson

32’
37’

Julius Beck

Arbër Zeneli

Juhani Pikkarainen

48’

Sebastian Ohlsson

51’
0-1
52’
Julius Magnusson

Julius Magnusson

Marcus Rafferty

54’
62’

Taylor Silverholt

63’

Ari Sigurpalsson

Taylor Silverholt

Bilal Hussein

Kazper Karlsson

65’
75’

Leo Hakan Ostman

Per Frick

gideon yaw yiriyon

Dijan Vukojevic

76’
85’

Julius Beck

Olle Leonardsson

Elias Barsoum

87’
95’

Ari Sigurpalsson

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Degerfors IF
2 Trận thắng 14%
4 Trận hoà 29%
Elfsborg
8 Trận thắng 57%
Degerfors IF

1 - 2

Elfsborg
Degerfors IF

0 - 1

Elfsborg
Degerfors IF

4 - 1

Elfsborg
Degerfors IF

2 - 2

Elfsborg
Degerfors IF

2 - 2

Elfsborg
Degerfors IF

1 - 2

Elfsborg
Degerfors IF

1 - 1

Elfsborg
Degerfors IF

1 - 1

Elfsborg
Degerfors IF

0 - 6

Elfsborg
Degerfors IF

5 - 1

Elfsborg
Degerfors IF

1 - 2

Elfsborg
Degerfors IF

3 - 0

Elfsborg
Degerfors IF

0 - 1

Elfsborg
Degerfors IF

0 - 2

Elfsborg

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Elfsborg

4

4

10

Thông tin trận đấu

Sân
Stora Valla
Sức chứa
7,500
Địa điểm
Degerfors, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Degerfors IF

66%

Elfsborg

34%

11 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 3
6 Blocked Shots 1
7 Corner Kicks 1
1 Free Kicks 1
23 Clearances 43
15 Fouls 17
4 Offsides 2
478 Passes 251
5 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
6 Blocked Shots 1

ATTACK

4 Offsides 2

PASSES

478 Passes 251
391 Passes accuracy 164
6 Key passes 3
30 Crosses 9
7 Crosses Accuracy 3
84 Long Balls 86
33 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

83 Duels 83
46 Duels won 37
8 Dribble 9
3 Dribble success 1

DEFENDING

14 Total Tackles 12
5 Interceptions 9
23 Clearances 43

DISCIPLINE

15 Fouls 17
17 Was Fouled 15
5 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

156 Lost the ball 134

Ball Possession

Degerfors IF

60%

Elfsborg

40%

4 Total Shots 2
2 Blocked Shots 1
15 Clearances 16
201 Passes 134

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

201 Passes 134
2 Key passes 1
7 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 8
4 Interceptions 3
15 Clearances 16

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 68

Ball Possession

Degerfors IF

72%

Elfsborg

28%

4 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 2
8 Clearances 27
1 Offsides 2
278 Passes 117
3 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

278 Passes 117
2 Key passes 2
23 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 4
1 Interceptions 6
8 Clearances 27

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

85 Lost the ball 66

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

95'

90'+5'Ari Sigurpálsson (Elfsborg) Yellow Card at 95'.

Elfsborg

87'

87'Olle Leonardsson (Degerfors IF) Substitution at 87'.

Degerfors IF

85'

85'Julius Beck (Elfsborg) Yellow Card at 85'.

Elfsborg

76'

76'Gideon Yaw (Degerfors IF) Substitution at 76'.

Degerfors IF

76'

76'Rufai Mohammed (Elfsborg) Substitution at 76'.

Elfsborg

75'

75'Leo Östman (Elfsborg) Substitution at 75'.

Elfsborg

65'

65'Bilal Hussein (Degerfors IF) Substitution at 65'.

Degerfors IF

63'

63'Ari Sigurpálsson (Elfsborg) Substitution at 63'.

Elfsborg

62'

62'Taylor Silverholt (Elfsborg) Yellow Card at 62'.

Elfsborg

54'

54'Marcus Rafferty (Degerfors IF) Yellow Card at 54'.

Degerfors IF

52'

52'Júlíus Magnússon (Elfsborg) Goal at 52'.

Elfsborg

51'

51'Sebastian Ohlsson (Degerfors IF) Yellow Card at 51'.

Degerfors IF

48'

48'Juhani Pikkarainen (Degerfors IF) Yellow Card at 48'.

Degerfors IF

37'

37'Julius Beck (Elfsborg) Substitution at 37'.

Elfsborg

32'

32'Ludvig Fritzson (Degerfors IF) Yellow Card at 32'.

Degerfors IF

24'

24'Kazper Karlsson (Degerfors IF) Yellow Card at 24'.

Degerfors IF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

4 9 12
2
Elfsborg

Elfsborg

4 4 10
3
Hacken

Hacken

4 3 8
4
Hammarby

Hammarby

4 8 7
5
Malmo FF

Malmo FF

4 2 7
6
AIK

AIK

4 1 7
7
Djurgardens

Djurgardens

4 0 6
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 0 6
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -2 5
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 -2 5
11
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 -2 4
12
Orgryte

Orgryte

4 -6 4
13
Halmstads

Halmstads

4 -4 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -4 2
15
Kalmar

Kalmar

4 -3 1
16
GAIS

GAIS

4 -4 1

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Hammarby

Hammarby

3 10 7
6
AIK

AIK

2 2 6
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

2 5 6
2
Elfsborg

Elfsborg

2 3 6
3
Hacken

Hacken

2 1 4
5
Malmo FF

Malmo FF

2 1 3
11
Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 1 3
7
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
8
Degerfors IF

Degerfors IF

3 -3 3
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

1 0 1
D ?
12
Orgryte

Orgryte

2 -1 1
13
Halmstads

Halmstads

2 -3 1
15
Kalmar

Kalmar

2 -1 1
16
GAIS

GAIS

2 -1 1
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

1 -2 0
L ?

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

2 4 6
2
Elfsborg

Elfsborg

2 1 4
3
Hacken

Hacken

2 2 4
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 -2 4
5
Malmo FF

Malmo FF

2 1 4
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 -2 3
7
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
8
Degerfors IF

Degerfors IF

1 3 3
W ?
12
Orgryte

Orgryte

2 -5 3
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -2 2
11
Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 -3 1
13
Halmstads

Halmstads

2 -1 1
6
AIK

AIK

2 -1 1
16
GAIS

GAIS

2 -3 0
15
Kalmar

Kalmar

2 -2 0
4
Hammarby

Hammarby

1 -2 0
L ?

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
2
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 3
5
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
6
adrian svanback

adrian svanback

Hacken 2
7
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 2
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 2
9
Otso Liimatta

Otso Liimatta

Halmstads 2
10
Lukas Björklund

Lukas Björklund

Brommapojkarna 2

Degerfors IF

Đối đầu

Elfsborg

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Degerfors IF
2 Trận thắng 14%
4 Trận hoà 29%
Elfsborg
8 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

90
12.5
1.02
201
10
1.06
26
5.7
1.15
111
7.5
1.05
239
7.6
1.06

Chủ nhà

Đội khách

0 0.87
0 0.93
0 0.6
0 1.3
0 0.61
0 1.36
0 0.52
0 1.4
0 0.69
0 1.29

Xỉu

Tài

U 1.75 0.23
O 1.75 2.65
U 1.5 0.13
O 1.5 4.9
U 1.5 0.15
O 1.5 3.7
U 1.5 0.17
O 1.5 3.85
U 1.5 0.12
O 1.5 5.26

Xỉu

Tài

U 7.5 0.9
O 7.5 0.8
U 6.5 0.7
O 6.5 1.05
U 7.5 1.06
O 7.5 0.74

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.